(Top Banner Ad)
technical review
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

technical review

UK: /ˈteknɪkəl rɪˈvjuː/ • US: /ˈteknɪkəl rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá kỹ thuật kiểm tra kỹ thuật thẩm định kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of evaluating technical work products (e.g., designs, code, test plans) to identify defects and ensure that they meet specified requirements and standards.

Vietnamese Meaning

Một quy trình đánh giá các sản phẩm công việc kỹ thuật (ví dụ: thiết kế, mã, kế hoạch kiểm thử) để xác định các lỗi và đảm bảo rằng chúng đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software team conducted a technical review of the new module to identify potential bugs."

    "Nhóm phần mềm đã tiến hành đánh giá kỹ thuật mô-đun mới để xác định các lỗi tiềm ẩn."

  • "A thorough technical review can prevent costly errors in the development process."

    "Một đánh giá kỹ thuật kỹ lưỡng có thể ngăn ngừa các lỗi tốn kém trong quá trình phát triển."

  • "The technical review board recommended several changes to the system architecture."

    "Hội đồng đánh giá kỹ thuật đã đề xuất một số thay đổi đối với kiến trúc hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique kỹ thuật
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Verb review xem xét, đánh giá
Noun reviewer người đánh giá
Adverb technically về mặt kỹ thuật

Synonyms

peer review (đánh giá ngang hàng)technical audit (kiểm toán kỹ thuật)

Related Words

code review (đánh giá mã nguồn)design review (đánh giá thiết kế)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέχνη (tékhnē)
Latin
technicus
English
technical
Old French
reveue
English
review
English
technical review

Nguồn gốc của 'Technical'

Từ 'technical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tékhnē', nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh thành 'technicus', liên quan đến kỹ thuật. Cuối cùng, nó trở thành 'technical' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa chuyên môn, kỹ thuật.

Nguồn gốc của 'Review'

Từ 'review' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'reveue', có nghĩa là 'nhìn lại'. Trong tiếng Anh, 'review' mang ý nghĩa xem xét, đánh giá lại một cái gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như phần mềm, kỹ thuật, và sản xuất. Nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật chi tiết và tuân thủ các tiêu chuẩn.

Prepositions

of for

* of: 'technical review of the design' (đánh giá kỹ thuật thiết kế). * for: 'technical review for compliance' (đánh giá kỹ thuật để tuân thủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technical review
  • thorough technical review
    (đánh giá kỹ thuật kỹ lưỡng)
  • detailed technical review
    (đánh giá kỹ thuật chi tiết)
  • independent technical review
    (đánh giá kỹ thuật độc lập)
Verb + technical review
  • conduct a technical review
    (tiến hành đánh giá kỹ thuật)
  • perform a technical review
    (thực hiện đánh giá kỹ thuật)
  • undergo a technical review
    (trải qua đánh giá kỹ thuật)
Technical review + Noun
  • technical review process
    (quy trình đánh giá kỹ thuật)
  • technical review report
    (báo cáo đánh giá kỹ thuật)
  • technical review meeting
    (cuộc họp đánh giá kỹ thuật)

Idioms

  • Under technical review

    Đang trong quá trình xem xét kỹ thuật

    "The project is currently under technical review."

    (Dự án hiện đang trong quá trình xem xét kỹ thuật.)

  • Pass technical review

    Vượt qua vòng đánh giá kỹ thuật

    "The design passed the technical review successfully."

    (Thiết kế đã vượt qua vòng đánh giá kỹ thuật thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technical review

noun
Lật mặt

Một quy trình đánh giá các sản phẩm công việc kỹ thuật (ví dụ: thiết kế, mã, kế hoạch kiểm thử) để xác định các lỗi và đảm bảo rằng chúng đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã chỉ định.

"The software team conducted a technical review of the new module to identify potential bugs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be conducting a technical review of the new software next week.
Tuần tới, nhóm sẽ tiến hành đánh giá kỹ thuật phần mềm mới.
Phủ định
We won't be doing a technical review of that component because it's already been thoroughly tested.
Chúng ta sẽ không thực hiện đánh giá kỹ thuật thành phần đó vì nó đã được kiểm tra kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will the engineers be performing a technical review on the system's security protocols?
Các kỹ sư có đang thực hiện đánh giá kỹ thuật về các giao thức bảo mật của hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical review".

Importance of Technical Review in Engineering

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'technical review' đóng vai trò quan trọng để đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả của các dự án. Nó giúp xác định và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Technical Review in Software Development

Trong phát triển phần mềm, 'technical review' thường được thực hiện để kiểm tra mã nguồn, kiến trúc hệ thống và các tài liệu kỹ thuật khác. Mục tiêu là tìm ra lỗi, cải thiện hiệu suất và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn.