technical review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process of evaluating technical work products (e.g., designs, code, test plans) to identify defects and ensure that they meet specified requirements and standards.
Vietnamese Meaning
Một quy trình đánh giá các sản phẩm công việc kỹ thuật (ví dụ: thiết kế, mã, kế hoạch kiểm thử) để xác định các lỗi và đảm bảo rằng chúng đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã chỉ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software team conducted a technical review of the new module to identify potential bugs."
"Nhóm phần mềm đã tiến hành đánh giá kỹ thuật mô-đun mới để xác định các lỗi tiềm ẩn."
-
"A thorough technical review can prevent costly errors in the development process."
"Một đánh giá kỹ thuật kỹ lưỡng có thể ngăn ngừa các lỗi tốn kém trong quá trình phát triển."
-
"The technical review board recommended several changes to the system architecture."
"Hội đồng đánh giá kỹ thuật đã đề xuất một số thay đổi đối với kiến trúc hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technique | kỹ thuật |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật |
| Verb | review | xem xét, đánh giá |
| Noun | reviewer | người đánh giá |
| Adverb | technically | về mặt kỹ thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như phần mềm, kỹ thuật, và sản xuất. Nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật chi tiết và tuân thủ các tiêu chuẩn.
Prepositions
* of: 'technical review of the design' (đánh giá kỹ thuật thiết kế). * for: 'technical review for compliance' (đánh giá kỹ thuật để tuân thủ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough technical review (đánh giá kỹ thuật kỹ lưỡng)
-
detailed technical review (đánh giá kỹ thuật chi tiết)
-
independent technical review (đánh giá kỹ thuật độc lập)
-
conduct a technical review (tiến hành đánh giá kỹ thuật)
-
perform a technical review (thực hiện đánh giá kỹ thuật)
-
undergo a technical review (trải qua đánh giá kỹ thuật)
-
technical review process (quy trình đánh giá kỹ thuật)
-
technical review report (báo cáo đánh giá kỹ thuật)
-
technical review meeting (cuộc họp đánh giá kỹ thuật)
Idioms
-
Under technical review
Đang trong quá trình xem xét kỹ thuật
"The project is currently under technical review."
(Dự án hiện đang trong quá trình xem xét kỹ thuật.)
-
Pass technical review
Vượt qua vòng đánh giá kỹ thuật
"The design passed the technical review successfully."
(Thiết kế đã vượt qua vòng đánh giá kỹ thuật thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technical review
nounMột quy trình đánh giá các sản phẩm công việc kỹ thuật (ví dụ: thiết kế, mã, kế hoạch kiểm thử) để xác định các lỗi và đảm bảo rằng chúng đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn đã chỉ định.
"The software team conducted a technical review of the new module to identify potential bugs."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be conducting a technical review of the new software next week. |
Tuần tới, nhóm sẽ tiến hành đánh giá kỹ thuật phần mềm mới. |
| Phủ định | We won't be doing a technical review of that component because it's already been thoroughly tested. |
Chúng ta sẽ không thực hiện đánh giá kỹ thuật thành phần đó vì nó đã được kiểm tra kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will the engineers be performing a technical review on the system's security protocols? |
Các kỹ sư có đang thực hiện đánh giá kỹ thuật về các giao thức bảo mật của hệ thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technical review".
