(Top Banner Ad)
utility pole
B1
noun B1 Kỹ thuật điện, Xây dựng

utility pole

UK: /juːˈtɪləti pəʊl/ • US: /juːˈtɪləti poʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cột điện cột điện lực cột điện thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall wooden or concrete pole that carries overhead power lines or telephone wires.

Vietnamese Meaning

Một cột cao, thường làm bằng gỗ hoặc bê tông, dùng để treo dây điện hoặc dây điện thoại trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The utility pole was damaged in the storm."

    "Cột điện bị hư hại trong cơn bão."

  • "Workers were repairing a utility pole on Main Street."

    "Công nhân đang sửa chữa một cột điện trên đường Main."

  • "A bird built its nest on top of the utility pole."

    "Một con chim làm tổ trên đỉnh cột điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun utility sự tiện ích, tiện dụng; dịch vụ công cộng (điện, nước, gas)
Adjective useful hữu ích, có ích
Verb utilize sử dụng, tận dụng, lợi dụng
Adjective utilitarian thực dụng, vị lợi; có tính thực tế
Noun pole cây sào, cái cọc, cột
Verb pole chống sào, đẩy bằng sào; đặt cột
Noun poling hành động chống sào; việc đặt cọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
utilitas
English
utility
Latin
palus
Old English
pāl
English
pole

Nguồn Gốc Của 'Utility Pole'

Từ 'utility pole' là một từ ghép, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Utility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'utilitas' có nghĩa là 'sự hữu ích' hoặc 'dịch vụ công cộng'. 'Pole' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'palus', nghĩa là 'cái cọc' hoặc 'cây sào'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'cột tiện ích' – một cấu trúc cao, thẳng đứng có chức năng rõ ràng là hỗ trợ đường dây điện, cáp viễn thông và các dịch vụ công cộng thiết yếu khác. Tên gọi này phản ánh trực tiếp và rõ ràng mục đích sử dụng của nó.

Usage Note

Cột điện là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng điện và viễn thông. Chúng được sử dụng rộng rãi ở các khu vực thành thị và nông thôn để truyền tải điện và tín hiệu liên lạc. 'Pole' ở đây chỉ vật thể thẳng đứng, cao dùng để nâng đỡ. Cần phân biệt với 'post' cũng là cột nhưng mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho biển báo, hàng rào...

Prepositions

around near on

'around' (xung quanh) chỉ vị trí gần cột điện: 'The kids were playing around the utility pole.'
'near' (gần) tương tự như 'around' nhưng nhấn mạnh khoảng cách ngắn: 'There's a transformer near the utility pole.'
'on' (trên) khi nói về thứ gì đó được gắn trực tiếp vào cột: 'There's a sign on the utility pole.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utility pole
  • damaged damaged utility pole
    (cột điện/viễn thông bị hỏng)
  • leaning leaning utility pole
    (cột điện/viễn thông bị nghiêng)
  • tall tall utility pole
    (cột điện/viễn thông cao)
  • wooden wooden utility pole
    (cột điện/viễn thông bằng gỗ)
Verb + utility pole
  • install install a utility pole
    (lắp đặt cột điện/viễn thông)
  • repair repair a utility pole
    (sửa chữa cột điện/viễn thông)
  • hit hit a utility pole
    (đâm/đụng vào cột điện/viễn thông)
  • climb climb a utility pole
    (trèo lên cột điện/viễn thông)
Noun + utility pole
  • base of a base of a utility pole
    (chân cột điện/viễn thông)
  • top of a top of a utility pole
    (đỉnh cột điện/viễn thông)
  • power lines on a power lines on a utility pole
    (dây điện trên cột điện/viễn thông)

Idioms

  • hit a utility pole

    đâm/đụng vào cột điện/viễn thông (thường chỉ tai nạn giao thông)

    "The car veered off the road and hit a utility pole, causing a power outage."

    (Chiếc xe chệch khỏi đường và đâm vào cột điện, gây mất điện.)

  • wrap around a utility pole

    quấn quanh cột điện/viễn thông (thường chỉ tình trạng xe bị biến dạng sau tai nạn nghiêm trọng)

    "The vehicle was so badly damaged it looked like it had wrapped around a utility pole."

    (Chiếc xe hư hại nặng đến mức trông như thể nó đã quấn quanh một cột điện.)

  • utility pole accident

    tai nạn liên quan đến cột điện/viễn thông

    "There was a utility pole accident on Main Street, causing traffic delays."

    (Đã xảy ra một vụ tai nạn cột điện trên phố Main, gây ùn tắc giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utility pole

noun
Lật mặt

Một cột cao, thường làm bằng gỗ hoặc bê tông, dùng để treo dây điện hoặc dây điện thoại trên không.

"The utility pole was damaged in the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new power plant is operational, the construction crew will have been working on reinforcing the utility poles for over a year.
Vào thời điểm nhà máy điện mới đi vào hoạt động, đội xây dựng sẽ đã làm việc để gia cố các cột điện trong hơn một năm.
Phủ định
By next summer, they won't have been inspecting the utility poles along that highway for safety for more than two months.
Đến mùa hè tới, họ sẽ không kiểm tra các cột điện dọc theo đường cao tốc đó để đảm bảo an toàn trong hơn hai tháng.
Nghi vấn
Will the engineers have been analyzing the stress on those utility poles during the storm for a week by tomorrow?
Liệu các kỹ sư đã phân tích ứng suất trên những cột điện đó trong cơn bão được một tuần vào ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utility pole".

Đặc Điểm Cảnh Quan Đô Thị và Nông Thôn

Cột điện/viễn thông là hình ảnh phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, định hình cảnh quan đô thị và nông thôn. Chúng không chỉ phục vụ mục đích kỹ thuật mà còn thường được sử dụng làm nơi dán thông báo, quảng cáo, hoặc tìm thú cưng bị lạc, trở thành một loại bảng thông báo công cộng không chính thức.

Biểu Tượng Của Cơ Sở Hạ Tầng Thiết Yếu

Những chiếc cột này tượng trưng cho mạng lưới các dịch vụ thiết yếu (điện, viễn thông) cung cấp năng lượng cho cuộc sống hiện đại. Chúng thường bị coi là điều hiển nhiên cho đến khi xảy ra sự cố mất điện. Cuộc tranh luận về việc đi dây trên cao hay chôn dây ngầm cũng là một cuộc thảo luận văn hóa liên quan đến tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu của cơ sở hạ tầng.