(Top Banner Ad)
transitional housing
B2
noun B2 Xã hội học, Phúc lợi xã hội, Bất động sản

transitional housing

UK: /ˌtrænˈzɪʃənəl ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˌtrænˈzɪʃənəl ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở chuyển tiếp nhà tạm cư có hỗ trợ nhà ở tạm thời cho người vô gia cư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporary housing provided to individuals or families who are homeless or in need of a safe place to live before they can secure permanent housing.

Vietnamese Meaning

Nhà ở tạm thời được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình vô gia cư hoặc cần một nơi an toàn để sống trước khi họ có thể đảm bảo nhà ở lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cities offer transitional housing to help homeless individuals get back on their feet."

    "Nhiều thành phố cung cấp nhà ở tạm thời để giúp những người vô gia cư ổn định cuộc sống."

  • "The organization provides transitional housing for women escaping domestic violence."

    "Tổ chức này cung cấp nhà ở tạm thời cho những phụ nữ trốn thoát khỏi bạo lực gia đình."

  • "Transitional housing programs often include job training and financial literacy classes."

    "Các chương trình nhà ở tạm thời thường bao gồm đào tạo nghề và các lớp học về kiến thức tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transition sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi
Verb transition chuyển tiếp, đổi mới
Adjective transitional mang tính chuyển tiếp, tạm thời
Noun house ngôi nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa đựng
Noun housing nhà ở, sự cung cấp nhà ở
Noun household hộ gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phúc lợi xã hội, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire
Latin
transitio
Old English
hūs
English (16th C)
transition
English (16th C)
housing
English (Modern)
transitional housing

Nguồn gốc của 'Transitional Housing'

Cụm từ 'transitional housing' là sự kết hợp của hai từ: 'transitional' (mang tính chuyển tiếp) và 'housing' (nhà ở). Từ 'transition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transitio' có nghĩa là 'sự đi qua', còn 'housing' đến từ từ 'house' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'chỗ ở'. Khi ghép lại, 'transitional housing' mô tả một loại hình nhà ở tạm thời được thiết kế để hỗ trợ những người đang trong giai đoạn chuyển đổi khó khăn, giúp họ di chuyển từ tình trạng vô gia cư hoặc mất ổn định đến một cuộc sống độc lập và lâu dài hơn.

Usage Note

Khái niệm 'transitional housing' nhấn mạnh tính chất tạm thời và hỗ trợ của loại hình nhà ở này. Nó thường đi kèm với các dịch vụ hỗ trợ như tư vấn, tìm việc làm, và các chương trình giáo dục nhằm giúp người cư trú lấy lại sự ổn định và tự chủ.

Prepositions

in for

'in' (living in transitional housing), 'for' (programs for transitional housing residents).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transitional housing
  • temporary temporary transitional housing
    (nhà ở chuyển tiếp tạm thời)
  • safe safe transitional housing
    (nhà ở chuyển tiếp an toàn)
  • supportive supportive transitional housing
    (nhà ở chuyển tiếp hỗ trợ (có dịch vụ đi kèm))
  • affordable affordable transitional housing
    (nhà ở chuyển tiếp giá cả phải chăng)
  • emergency emergency transitional housing
    (nhà ở chuyển tiếp khẩn cấp)
Verb + transitional housing
  • provide provide transitional housing
    (cung cấp nhà ở chuyển tiếp)
  • access access transitional housing
    (tiếp cận nhà ở chuyển tiếp)
  • offer offer transitional housing
    (cung cấp nhà ở chuyển tiếp)
  • move into move into transitional housing
    (chuyển vào nhà ở chuyển tiếp)
  • leave leave transitional housing
    (rời nhà ở chuyển tiếp)
Noun + transitional housing (modifying)
  • a program of a program of transitional housing
    (một chương trình nhà ở chuyển tiếp)
  • providers of providers of transitional housing
    (các nhà cung cấp nhà ở chuyển tiếp)
  • residents of residents of transitional housing
    (những người sống trong nhà ở chuyển tiếp)

Idioms

  • to secure transitional housing

    tìm được/đảm bảo nhà ở chuyển tiếp

    "After leaving the shelter, she worked hard to secure transitional housing for herself and her children."

    (Sau khi rời nhà tạm trú, cô ấy đã nỗ lực để tìm được nhà ở chuyển tiếp cho bản thân và các con.)

  • a pathway to permanent housing through transitional housing

    một lộ trình đến nhà ở lâu dài thông qua nhà ở chuyển tiếp

    "Transitional housing often serves as a crucial pathway to permanent housing for individuals experiencing homelessness."

    (Nhà ở chuyển tiếp thường đóng vai trò là một lộ trình quan trọng dẫn đến nhà ở lâu dài cho những cá nhân vô gia cư.)

  • to provide comprehensive services within transitional housing

    cung cấp các dịch vụ toàn diện trong nhà ở chuyển tiếp

    "Many organizations strive to provide comprehensive services within transitional housing, including job training and counseling."

    (Nhiều tổ chức cố gắng cung cấp các dịch vụ toàn diện trong nhà ở chuyển tiếp, bao gồm đào tạo nghề và tư vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transitional housing

noun
Lật mặt

Nhà ở tạm thời được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình vô gia cư hoặc cần một nơi an toàn để sống trước khi họ có thể đảm bảo nhà ở lâu dài.

"Many cities offer transitional housing to help homeless individuals get back on their feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Transitional housing provides a temporary safe haven for families in need.
Nhà ở chuyển tiếp cung cấp một nơi trú ẩn an toàn tạm thời cho các gia đình có nhu cầu.
Phủ định
Transitional housing isn't always readily available, due to high demand.
Nhà ở chuyển tiếp không phải lúc nào cũng có sẵn do nhu cầu cao.
Nghi vấn
Is transitional housing an effective solution to homelessness?
Nhà ở chuyển tiếp có phải là một giải pháp hiệu quả cho tình trạng vô gia cư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transitional housing".

Vai trò trong xã hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'transitional housing' (nhà ở chuyển tiếp) là một khái niệm xã hội quan trọng, được thiết kế để cung cấp chỗ ở tạm thời và hỗ trợ cho những người đang gặp khó khăn trong cuộc sống, như người vô gia cư, người vừa ra tù, nạn nhân bạo lực gia đình, hoặc những người đang phục hồi sau nghiện ma túy. Mục đích là giúp họ có một nơi an toàn để ở, đồng thời nhận được các dịch vụ hỗ trợ (tư vấn, đào tạo kỹ năng sống, tìm việc làm) để họ có thể dần ổn định và chuyển sang cuộc sống độc lập, có nhà ở lâu dài.

Cầu nối giữa khủng hoảng và ổn định

Nhà ở chuyển tiếp đóng vai trò như một cầu nối quan trọng giữa tình trạng khủng hoảng (như vô gia cư hoặc bất ổn) và sự ổn định lâu dài. Nó không chỉ là một mái nhà mà còn là một môi trường có cấu trúc, nơi cư dân có thể xây dựng lại cuộc sống, phát triển các kỹ năng cần thiết và kết nối với các nguồn lực cộng đồng. Đây là một phần của mạng lưới an sinh xã hội nhằm giảm thiểu tình trạng vô gia cư và tái hòa nhập những người yếu thế vào xã hội.