(Top Banner Ad)
tempted
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Hành vi

tempted

UK: /ˈtemptɪd/ • US: /ˈtemptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cám dỗ cảm thấy bị lôi cuốn thèm thuồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attracted to do or have something, even though it might be wrong or not good for you.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy bị thu hút, cám dỗ làm hoặc có được điều gì đó, mặc dù điều đó có thể sai trái hoặc không tốt cho bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was tempted to buy the dress, even though I couldn't afford it."

    "Tôi đã bị cám dỗ mua chiếc váy đó, mặc dù tôi không đủ khả năng."

  • "She was tempted by the chocolates on the table."

    "Cô ấy đã bị cám dỗ bởi những viên sô cô la trên bàn."

  • "I felt tempted to cheat on the test."

    "Tôi cảm thấy bị cám dỗ gian lận trong bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tempt cám dỗ, dụ dỗ
Noun temptation sự cám dỗ
Adjective tempting hấp dẫn, cám dỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*temp-
Latin
temptare
Old French
tempter
English
tempt

Nguồn Gốc Của Sự 'Tempt'

Từ 'tempt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'temptare,' có nghĩa là 'thử thách' hoặc 'dụ dỗ.' Nó liên quan đến việc đưa ra một sự cám dỗ mà ai đó có thể khó cưỡng lại được. Trong lịch sử, nó thường được liên kết với những thử thách về đạo đức hoặc tinh thần.

Usage Note

Diễn tả trạng thái bị hấp dẫn, lôi cuốn bởi một điều gì đó thường mang tính tiêu cực, sai trái hoặc không có lợi. Khác với 'attracted' (thu hút) thường mang nghĩa tích cực hơn hoặc trung tính, 'tempted' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc cưỡng lại sự cám dỗ.

Prepositions

to by

'Tempted to do something': Bị cám dỗ làm gì đó. Ví dụ: I was tempted to skip the meeting.
'Tempted by something': Bị cám dỗ bởi cái gì đó. Ví dụ: He was tempted by the offer of a higher salary.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tempted
  • strongly strongly tempted
    (rất bị cám dỗ)
  • sorely sorely tempted
    (bị cám dỗ rất nhiều)
Verb + tempted
  • feel feel tempted
    (cảm thấy bị cám dỗ)
  • be be tempted to do something
    (bị cám dỗ làm điều gì đó)
Phrases with 'tempted'
  • easily easily tempted
    (dễ bị cám dỗ)
  • almost almost tempted to
    (hầu như bị cám dỗ để)

Idioms

  • Don't tempt fate.

    Đừng thách thức số phận.

    "I know the weather looks nice, but don't tempt fate by going out without an umbrella."

    (Tôi biết thời tiết có vẻ đẹp, nhưng đừng thách thức số phận bằng cách ra ngoài mà không mang ô.)

  • I'm tempted to...

    Tôi đang bị cám dỗ để...

    "I'm tempted to quit my job and travel the world."

    (Tôi đang bị cám dỗ bỏ việc và đi du lịch thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempted

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy bị thu hút, cám dỗ làm hoặc có được điều gì đó, mặc dù điều đó có thể sai trái hoặc không tốt cho bạn.

"I was tempted to buy the dress, even though I couldn't afford it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempted".

Cám Dỗ Trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo, cám dỗ đóng một vai trò quan trọng. Ví dụ, trong Kitô giáo, Adam và Eva đã bị cám dỗ bởi con rắn để ăn trái cấm, dẫn đến sự sa ngã của loài người. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc chống lại những ham muốn sai trái.

Chế Độ Ăn Kiêng và Cám Dỗ

Trong xã hội phương Tây, chế độ ăn kiêng rất phổ biến. Việc tuân thủ một chế độ ăn kiêng thường liên quan đến việc chống lại sự cám dỗ từ thức ăn không lành mạnh hoặc quá nhiều calo. Điều này có thể gây ra nhiều áp lực cho những người đang cố gắng giảm cân hoặc duy trì một lối sống lành mạnh.