tempted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attracted to do or have something, even though it might be wrong or not good for you.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy bị thu hút, cám dỗ làm hoặc có được điều gì đó, mặc dù điều đó có thể sai trái hoặc không tốt cho bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was tempted to buy the dress, even though I couldn't afford it."
"Tôi đã bị cám dỗ mua chiếc váy đó, mặc dù tôi không đủ khả năng."
-
"She was tempted by the chocolates on the table."
"Cô ấy đã bị cám dỗ bởi những viên sô cô la trên bàn."
-
"I felt tempted to cheat on the test."
"Tôi cảm thấy bị cám dỗ gian lận trong bài kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tempt | cám dỗ, dụ dỗ |
| Noun | temptation | sự cám dỗ |
| Adjective | tempting | hấp dẫn, cám dỗ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái bị hấp dẫn, lôi cuốn bởi một điều gì đó thường mang tính tiêu cực, sai trái hoặc không có lợi. Khác với 'attracted' (thu hút) thường mang nghĩa tích cực hơn hoặc trung tính, 'tempted' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc cưỡng lại sự cám dỗ.
Prepositions
'Tempted to do something': Bị cám dỗ làm gì đó. Ví dụ: I was tempted to skip the meeting.
'Tempted by something': Bị cám dỗ bởi cái gì đó. Ví dụ: He was tempted by the offer of a higher salary.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly tempted (rất bị cám dỗ)
-
sorely sorely tempted (bị cám dỗ rất nhiều)
-
feel feel tempted (cảm thấy bị cám dỗ)
-
be be tempted to do something (bị cám dỗ làm điều gì đó)
-
easily easily tempted (dễ bị cám dỗ)
-
almost almost tempted to (hầu như bị cám dỗ để)
Idioms
-
Don't tempt fate.
Đừng thách thức số phận.
"I know the weather looks nice, but don't tempt fate by going out without an umbrella."
(Tôi biết thời tiết có vẻ đẹp, nhưng đừng thách thức số phận bằng cách ra ngoài mà không mang ô.)
-
I'm tempted to...
Tôi đang bị cám dỗ để...
"I'm tempted to quit my job and travel the world."
(Tôi đang bị cám dỗ bỏ việc và đi du lịch thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tempted
AdjectiveCảm thấy bị thu hút, cám dỗ làm hoặc có được điều gì đó, mặc dù điều đó có thể sai trái hoặc không tốt cho bạn.
"I was tempted to buy the dress, even though I couldn't afford it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempted".
