tension reliever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó giúp giảm bớt hoặc xoa dịu căng thẳng, stress hoặc lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yoga is a great tension reliever."
"Yoga là một phương pháp giải tỏa căng thẳng tuyệt vời."
-
"Listening to music is a common tension reliever."
"Nghe nhạc là một cách giải tỏa căng thẳng phổ biến."
-
"A hot bath can be a wonderful tension reliever after a long day."
"Tắm nước nóng có thể là một cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tension | sự căng thẳng, áp lực, sức căng |
| Verb | tense | làm căng, căng thẳng (cơ bắp, tình hình); trở nên căng thẳng |
| Adjective | tense | căng thẳng, lo lắng, hồi hộp |
| Noun | relief | sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa, sự cứu trợ |
| Verb | relieve | làm giảm bớt, làm nhẹ nhõm, giải tỏa |
| Adjective | relieved | cảm thấy nhẹ nhõm, được giải tỏa |
| Noun | reliever | người/vật làm giảm nhẹ, giải tỏa (ví dụ: pain reliever - thuốc giảm đau) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, phương pháp hoặc vật dụng giúp con người thư giãn và giải tỏa căng thẳng. Nó nhấn mạnh vào khả năng làm giảm áp lực tinh thần và thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good tension reliever (một cách giảm căng thẳng tốt/hiệu quả)
-
effective an effective tension reliever (một cách giảm căng thẳng hiệu quả)
-
great a great tension reliever (một cách giảm căng thẳng tuyệt vời)
-
natural a natural tension reliever (một cách giảm căng thẳng tự nhiên)
-
act as to act as a tension reliever (đóng vai trò là một cách giảm căng thẳng)
-
serve as to serve as a tension reliever (đóng vai trò là một cách giảm căng thẳng)
-
find to find a tension reliever (tìm một cách giảm căng thẳng)
-
use to use a tension reliever (sử dụng một cách giảm căng thẳng)
-
for stress a tension reliever for stress (một cách giảm căng thẳng cho áp lực/stress)
-
for anxiety a tension reliever for anxiety (một cách giảm căng thẳng cho sự lo lắng)
-
for nerves a tension reliever for nerves (một cách giảm căng thẳng cho sự lo lắng/hồi hộp)
Idioms
-
a much-needed tension reliever
một giải pháp/cách giảm căng thẳng rất cần thiết (trong một tình huống cụ thể)
"After a week of intense work, a long walk in the park was a much-needed tension reliever."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, một buổi đi bộ dài trong công viên là một cách giải tỏa áp lực rất cần thiết.)
-
a quick tension reliever
một cách giảm căng thẳng nhanh chóng
"Taking a five-minute break to stretch can be a quick tension reliever during a busy day."
(Nghỉ giải lao năm phút để vươn vai có thể là một cách giảm căng thẳng nhanh chóng trong một ngày bận rộn.)
-
a natural tension reliever
một cách giảm căng thẳng tự nhiên (không cần cố gắng hay phương pháp đặc biệt)
"For many, listening to classical music is a natural tension reliever."
(Đối với nhiều người, nghe nhạc cổ điển là một cách giảm căng thẳng tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tension reliever
nounMột thứ gì đó giúp giảm bớt hoặc xoa dịu căng thẳng, stress hoặc lo lắng.
"Yoga is a great tension reliever."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tension reliever".
