tent stake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A peg or pointed piece of wood, metal, or plastic driven into the ground to hold a tent in place.
Vietnamese Meaning
Một cái cọc, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, được cắm xuống đất để giữ lều cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy more tent stakes before our camping trip."
"Chúng ta cần mua thêm cọc lều trước chuyến đi cắm trại."
-
"He hammered the tent stakes firmly into the ground."
"Anh ấy đóng những chiếc cọc lều thật chắc xuống đất."
-
"Make sure the tent stakes are angled away from the tent."
"Hãy chắc chắn rằng các cọc lều được nghiêng ra xa khỏi lều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tent stakes là những vật dụng thiết yếu để dựng lều, đặc biệt trong điều kiện gió hoặc trên địa hình không bằng phẳng. Chúng giúp giữ cho lều được căng và ổn định. 'Peg' là một từ đồng nghĩa phổ biến, mặc dù 'stake' có thể ngụ ý một phiên bản lớn hơn hoặc chắc chắn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drive drive a tent stake (đóng cọc lều)
-
hammer hammer a tent stake into the ground (đóng cọc lều xuống đất)
-
secure secure the tent with stakes (cố định lều bằng cọc)
-
pull out pull out the tent stakes (nhổ cọc lều)
-
loosen loosen a tent stake (nới lỏng cọc lều)
-
sturdy a sturdy tent stake (một cái cọc lều chắc chắn)
-
sharp a sharp tent stake (một cái cọc lều nhọn)
-
metal a metal tent stake (một cái cọc lều kim loại)
-
loose a loose tent stake (một cái cọc lều lỏng lẻo)
Idioms
-
drive a tent stake into the ground
đóng cọc lều xuống đất
"We need to drive a tent stake into the ground here to secure this corner."
(Chúng ta cần đóng một cái cọc lều xuống đất ở đây để cố định góc này.)
-
pull out the tent stakes
nhổ (tất cả) cọc lều
"It's time to pack up, so let's pull out the tent stakes."
(Đã đến lúc thu dọn đồ, vậy hãy nhổ cọc lều thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tent stake
nounMột cái cọc, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, được cắm xuống đất để giữ lều cố định.
"We need to buy more tent stakes before our camping trip."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs to buy a new tent stake. |
Anh ấy cần mua một cái cọc lều mới. |
| Phủ định | They don't have enough tent stakes for their camping trip. |
Họ không có đủ cọc lều cho chuyến đi cắm trại của họ. |
| Nghi vấn | Which tent stake is the most durable? |
Cọc lều nào bền nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tent stake".
