terminate a relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To end a relationship.
Vietnamese Meaning
Chấm dứt một mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to terminate their relationship after many years of disagreement."
"Họ quyết định chấm dứt mối quan hệ sau nhiều năm bất đồng."
-
"She terminated the relationship because she felt they were growing apart."
"Cô ấy chấm dứt mối quan hệ vì cảm thấy họ đang ngày càng xa cách."
-
"The company terminated its relationship with the supplier."
"Công ty đã chấm dứt quan hệ với nhà cung cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Adjective | terminable | có thể chấm dứt được |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Verb | relate | liên quan, kết nối |
| Adjective | relational | thuộc về mối quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng và dứt khoát hơn so với các cách diễn đạt khác như 'break up' hoặc 'end a relationship'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết thúc chính thức và có thể là khó khăn của mối quan hệ. 'Terminate' hàm ý một sự can thiệp chủ động để chấm dứt điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amicably amicably terminate a relationship (chấm dứt mối quan hệ trong hòa bình/thân thiện)
-
mutually mutually terminate a relationship (hai bên cùng chấm dứt mối quan hệ)
-
abruptly abruptly terminate a relationship (chấm dứt mối quan hệ đột ngột)
-
decide to decide to terminate a relationship (quyết định chấm dứt một mối quan hệ)
-
agree to agree to terminate a relationship (đồng ý chấm dứt một mối quan hệ)
-
be forced to be forced to terminate a relationship (bị buộc phải chấm dứt một mối quan hệ)
-
toxic terminate a toxic relationship (chấm dứt một mối quan hệ độc hại)
-
long-term terminate a long-term relationship (chấm dứt một mối quan hệ lâu dài)
-
business terminate a business relationship (chấm dứt một mối quan hệ làm ăn/kinh doanh)
Idioms
-
break up (with someone)
chia tay (với ai đó) – đây là cách nói thông dụng, ít trang trọng hơn 'terminate a relationship' trong ngữ cảnh cá nhân.
"They decided to break up after five years together."
(Họ quyết định chia tay sau năm năm bên nhau.)
-
call it quits
chấm dứt, từ bỏ (một mối quan hệ, một công việc, một cuộc chiến...) – ám chỉ việc hai bên đồng ý kết thúc.
"After years of arguments, they finally called it quits."
(Sau nhiều năm cãi vã, cuối cùng họ cũng quyết định chấm dứt.)
-
part ways
đường ai nấy đi, chia ly – có thể dùng trong cả mối quan hệ cá nhân lẫn công việc, mang ý nghĩa rời bỏ nhau hoặc đi theo những hướng khác nhau.
"Due to creative differences, the band decided to part ways."
(Do khác biệt về định hướng sáng tạo, ban nhạc quyết định đường ai nấy đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terminate a relationship
Động từ (Verb)Chấm dứt một mối quan hệ.
"They decided to terminate their relationship after many years of disagreement."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been thinking about terminating the relationship for months before she finally did it. |
Cô ấy đã suy nghĩ về việc chấm dứt mối quan hệ trong nhiều tháng trước khi cô ấy thực sự làm điều đó. |
| Phủ định | They hadn't been planning on terminating their relationship; it was a spontaneous decision. |
Họ đã không có kế hoạch chấm dứt mối quan hệ của họ; đó là một quyết định tự phát. |
| Nghi vấn | Had he been considering terminating the relationship before the argument? |
Anh ấy đã cân nhắc việc chấm dứt mối quan hệ trước cuộc tranh cãi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminate a relationship".
