(Top Banner Ad)
terra firma
B2
noun B2 Địa lý, Hàng hải, Nghĩa bóng

terra firma

UK: /ˌter.ə ˈfɜː.mə/ • US: /ˌter.ə ˈfɜːr.mə/

Nghĩa tiếng Việt

đất liền mặt đất vững chắc nền tảng vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Solid ground; dry land, as opposed to the sea or air.

Vietnamese Meaning

Mặt đất vững chắc; đất liền, trái ngược với biển hoặc không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After weeks at sea, the sailors were glad to be back on terra firma."

    "Sau nhiều tuần lênh đênh trên biển, các thủy thủ rất vui khi được trở lại đất liền."

  • "The hiker was relieved to reach terra firma after crossing the narrow bridge."

    "Người đi bộ leo núi đã thở phào nhẹ nhõm khi đến được mặt đất vững chắc sau khi băng qua chiếc cầu hẹp."

  • "The company needed to get back on terra firma after a period of financial instability."

    "Công ty cần phải quay trở lại nền tảng vững chắc sau một giai đoạn bất ổn tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective terrestrial Thuộc về đất, trên cạn; trái ngược với biển hoặc không gian.
Noun terrain Địa hình, khu vực đất đai cụ thể.
Adjective firm Vững chắc, kiên cố; không dễ lay chuyển.
Noun firmness Sự vững chắc, kiên cố.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Hàng hải, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra firma
English
terra firma

Nguồn gốc cổ điển

Cụm từ 'terra firma' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'đất vững chắc' hoặc 'mặt đất kiên cố'. Nó được sử dụng để chỉ đất liền, đối lập với biển cả hoặc không trung, thường mang ý nghĩa của sự an toàn và ổn định khi một người đã đặt chân lên bờ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác an toàn và ổn định khi đặt chân lên đất liền sau một hành trình trên biển hoặc trên không. Nó mang ý nghĩa tương phản với sự bất ổn và nguy hiểm của biển cả hoặc bầu trời. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nền tảng vững chắc, một vị thế an toàn.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', ta có thể nói 'back on terra firma' để nhấn mạnh sự trở lại mặt đất sau một chuyến đi hoặc một trải nghiệm khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + terra firma
  • reach reach terra firma
    (đặt chân lên đất liền (sau khi đi biển hoặc bay))
  • return to return to terra firma
    (quay trở lại đất liền)
  • gain gain terra firma
    (đạt được đất liền, đặt chân lên đất liền)
Prepositional phrase with terra firma
  • on on terra firma
    (trên đất liền, trên mặt đất vững chắc)
  • back on back on terra firma
    (trở lại trên đất liền (sau một chuyến đi, thường mang ý nghĩa an toàn))

Idioms

  • get back on terra firma

    Trở lại đất liền; trở lại với thực tế, sự ổn định (sau một trải nghiệm khó khăn, mơ hồ hoặc phiêu lưu).

    "After two weeks at sea, we were all eager to get back on terra firma."

    (Sau hai tuần trên biển, tất cả chúng tôi đều háo hức được trở lại đất liền.)

  • be on terra firma

    Ở trên đất liền; trong tình huống an toàn, ổn định, vững chắc.

    "It's good to be on terra firma after that turbulent flight."

    (Thật tốt khi được ở trên đất liền sau chuyến bay đầy sóng gió đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terra firma

noun
Lật mặt

Mặt đất vững chắc; đất liền, trái ngược với biển hoặc không khí.

"After weeks at sea, the sailors were glad to be back on terra firma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That we were finally on terra firma after the turbulent flight was a relief.
Việc chúng tôi cuối cùng đã được đặt chân lên đất liền sau chuyến bay hỗn loạn là một sự nhẹ nhõm.
Phủ định
That the ship was not on terra firma yet was a cause for concern.
Việc con tàu vẫn chưa ở trên đất liền là một nguyên nhân gây lo ngại.
Nghi vấn
Whether the island was actually terra firma or just a large sandbar remained a mystery.
Liệu hòn đảo thực sự là đất liền hay chỉ là một bãi cát lớn vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terra firma".

Cảm giác an toàn và ổn định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'terra firma' không chỉ đơn thuần là đất liền mà còn tượng trưng cho sự an toàn, ổn định và thực tế. Nó đối lập với sự bất định, nguy hiểm của biển cả hay không trung. Cụm từ này thường gợi lên cảm giác nhẹ nhõm khi một người trở về từ một chuyến đi dài hoặc một tình huống khó khăn.

Ngôn ngữ học thuật và trang trọng

Vì có nguồn gốc từ tiếng Latin, 'terra firma' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong thuật ngữ hàng hải, địa lý hoặc đôi khi là pháp lý, để nhấn mạnh tính chất vững chắc, không thể tranh cãi của đất liền hoặc một cơ sở nào đó, thay vì dùng 'land' hay 'ground' thông thường.