terra firma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Solid ground; dry land, as opposed to the sea or air.
Vietnamese Meaning
Mặt đất vững chắc; đất liền, trái ngược với biển hoặc không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After weeks at sea, the sailors were glad to be back on terra firma."
"Sau nhiều tuần lênh đênh trên biển, các thủy thủ rất vui khi được trở lại đất liền."
-
"The hiker was relieved to reach terra firma after crossing the narrow bridge."
"Người đi bộ leo núi đã thở phào nhẹ nhõm khi đến được mặt đất vững chắc sau khi băng qua chiếc cầu hẹp."
-
"The company needed to get back on terra firma after a period of financial instability."
"Công ty cần phải quay trở lại nền tảng vững chắc sau một giai đoạn bất ổn tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | terrestrial | Thuộc về đất, trên cạn; trái ngược với biển hoặc không gian. |
| Noun | terrain | Địa hình, khu vực đất đai cụ thể. |
| Adjective | firm | Vững chắc, kiên cố; không dễ lay chuyển. |
| Noun | firmness | Sự vững chắc, kiên cố. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác an toàn và ổn định khi đặt chân lên đất liền sau một hành trình trên biển hoặc trên không. Nó mang ý nghĩa tương phản với sự bất ổn và nguy hiểm của biển cả hoặc bầu trời. Ngoài ra, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một nền tảng vững chắc, một vị thế an toàn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', ta có thể nói 'back on terra firma' để nhấn mạnh sự trở lại mặt đất sau một chuyến đi hoặc một trải nghiệm khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach terra firma (đặt chân lên đất liền (sau khi đi biển hoặc bay))
-
return to return to terra firma (quay trở lại đất liền)
-
gain gain terra firma (đạt được đất liền, đặt chân lên đất liền)
-
on on terra firma (trên đất liền, trên mặt đất vững chắc)
-
back on back on terra firma (trở lại trên đất liền (sau một chuyến đi, thường mang ý nghĩa an toàn))
Idioms
-
get back on terra firma
Trở lại đất liền; trở lại với thực tế, sự ổn định (sau một trải nghiệm khó khăn, mơ hồ hoặc phiêu lưu).
"After two weeks at sea, we were all eager to get back on terra firma."
(Sau hai tuần trên biển, tất cả chúng tôi đều háo hức được trở lại đất liền.)
-
be on terra firma
Ở trên đất liền; trong tình huống an toàn, ổn định, vững chắc.
"It's good to be on terra firma after that turbulent flight."
(Thật tốt khi được ở trên đất liền sau chuyến bay đầy sóng gió đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terra firma
nounMặt đất vững chắc; đất liền, trái ngược với biển hoặc không khí.
"After weeks at sea, the sailors were glad to be back on terra firma."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That we were finally on terra firma after the turbulent flight was a relief. |
Việc chúng tôi cuối cùng đã được đặt chân lên đất liền sau chuyến bay hỗn loạn là một sự nhẹ nhõm. |
| Phủ định | That the ship was not on terra firma yet was a cause for concern. |
Việc con tàu vẫn chưa ở trên đất liền là một nguyên nhân gây lo ngại. |
| Nghi vấn | Whether the island was actually terra firma or just a large sandbar remained a mystery. |
Liệu hòn đảo thực sự là đất liền hay chỉ là một bãi cát lớn vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terra firma".
