solid ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mặt đất chắc chắn, vững chắc; một nền tảng an toàn hoặc bảo đảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists needed solid ground to build the observatory."
"Các nhà khoa học cần một nền đất vững chắc để xây dựng đài thiên văn."
-
"We need to get back to solid ground before the storm hits."
"Chúng ta cần trở lại đất liền trước khi cơn bão ập đến."
-
"The project is finally on solid ground after months of uncertainty."
"Dự án cuối cùng cũng đã ổn định sau nhiều tháng bất ổn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | solid | Vững chắc, rắn chắc |
| Verb | solidify | Làm cho vững chắc, củng cố |
| Noun | solidness | Sự vững chắc, tính rắn chắc |
| Noun | ground | Mặt đất, nền đất; cơ sở, căn cứ |
| Noun | groundwork | Nền tảng, công việc chuẩn bị ban đầu |
| Adjective | grounded | Có cơ sở vững chắc, thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'solid ground' có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ mặt đất thực tế, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ một nền tảng vững chắc, chẳng hạn như trong một cuộc tranh luận hoặc một mối quan hệ. Trong nghĩa bóng, nó nhấn mạnh tính đáng tin cậy và an toàn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường ám chỉ việc 'dựa trên' hoặc 'có cơ sở trên' điều gì đó. Ví dụ: 'The argument is based on solid ground' nghĩa là 'Luận điểm này dựa trên cơ sở vững chắc'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find solid ground (Tìm thấy nền tảng vững chắc, tìm thấy sự ổn định)
-
regain regain solid ground (Lấy lại sự ổn định, đứng vững trở lại)
-
get back on get back on solid ground (Trở lại trạng thái ổn định, an toàn)
-
stand on stand on solid ground (Đứng trên nền tảng vững chắc, có lập trường vững vàng)
-
firm firm solid ground (Nền đất chắc chắn, nền tảng kiên cố)
-
rock-solid rock-solid ground (figurative) (Nền tảng vững như đá (thường dùng theo nghĩa bóng))
-
on on solid ground (Trên nền tảng vững chắc, ở vị trí an toàn)
-
onto step onto solid ground (Bước lên nền đất vững chắc)
Idioms
-
find/regain/get back on solid ground
Tìm lại/Lấy lại/Trở lại vị thế ổn định, an toàn (sau một giai đoạn khó khăn hoặc bấp bênh)
"After months of financial struggle, the company is finally getting back on solid ground."
(Sau nhiều tháng khó khăn về tài chính, công ty cuối cùng cũng đã lấy lại được sự ổn định.)
-
on solid ground
Ở trong một vị thế an toàn, ổn định hoặc có cơ sở vững chắc (cho một lập luận, kế hoạch)
"His arguments for the new policy are based on solid ground; they are well-researched."
(Những lập luận của anh ấy cho chính sách mới có cơ sở vững chắc; chúng được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid ground
Danh từMặt đất chắc chắn, vững chắc; một nền tảng an toàn hoặc bảo đảm.
"The scientists needed solid ground to build the observatory."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To reach solid ground after the storm was a great relief. |
Việc đạt được vùng đất chắc chắn sau cơn bão là một sự nhẹ nhõm lớn. |
| Phủ định | Not to have solid ground beneath your feet during an earthquake is terrifying. |
Việc không có nền đất vững chắc dưới chân bạn trong một trận động đất thật đáng sợ. |
| Nghi vấn | Why do you want to find solid ground before making a decision? |
Tại sao bạn muốn tìm một nền tảng vững chắc trước khi đưa ra quyết định? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid ground".
