(Top Banner Ad)
solid ground
B1
Danh từ B1 Tổng quát

solid ground

Nghĩa tiếng Việt

đất liền nền tảng vững chắc vị thế an toàn cơ sở vững chắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firm, stable ground; a safe or secure basis.

Vietnamese Meaning

Mặt đất chắc chắn, vững chắc; một nền tảng an toàn hoặc bảo đảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists needed solid ground to build the observatory."

    "Các nhà khoa học cần một nền đất vững chắc để xây dựng đài thiên văn."

  • "We need to get back to solid ground before the storm hits."

    "Chúng ta cần trở lại đất liền trước khi cơn bão ập đến."

  • "The project is finally on solid ground after months of uncertainty."

    "Dự án cuối cùng cũng đã ổn định sau nhiều tháng bất ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid Vững chắc, rắn chắc
Verb solidify Làm cho vững chắc, củng cố
Noun solidness Sự vững chắc, tính rắn chắc
Noun ground Mặt đất, nền đất; cơ sở, căn cứ
Noun groundwork Nền tảng, công việc chuẩn bị ban đầu
Adjective grounded Có cơ sở vững chắc, thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solide
Middle English
solid
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Middle English
ground

Nền tảng vững chắc từ ngôn ngữ cổ

Cụm từ 'solid ground' được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'solid' (rắn, chắc chắn, vững chãi) đến từ tiếng Latin 'solidus', mang ý nghĩa về sự kiên cố, không thể lay chuyển. Từ 'ground' (mặt đất, nền tảng) có gốc từ Proto-Germanic '*grunduz', chỉ bề mặt nơi chúng ta đứng. Khi kết hợp, 'solid ground' không chỉ đơn thuần là 'mặt đất rắn chắc' mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về một nền tảng an toàn, đáng tin cậy, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ 'solid ground' có thể được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ mặt đất thực tế, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ một nền tảng vững chắc, chẳng hạn như trong một cuộc tranh luận hoặc một mối quan hệ. Trong nghĩa bóng, nó nhấn mạnh tính đáng tin cậy và an toàn.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường ám chỉ việc 'dựa trên' hoặc 'có cơ sở trên' điều gì đó. Ví dụ: 'The argument is based on solid ground' nghĩa là 'Luận điểm này dựa trên cơ sở vững chắc'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + solid ground
  • find find solid ground
    (Tìm thấy nền tảng vững chắc, tìm thấy sự ổn định)
  • regain regain solid ground
    (Lấy lại sự ổn định, đứng vững trở lại)
  • get back on get back on solid ground
    (Trở lại trạng thái ổn định, an toàn)
  • stand on stand on solid ground
    (Đứng trên nền tảng vững chắc, có lập trường vững vàng)
Adjective + solid ground
  • firm firm solid ground
    (Nền đất chắc chắn, nền tảng kiên cố)
  • rock-solid rock-solid ground (figurative)
    (Nền tảng vững như đá (thường dùng theo nghĩa bóng))
Prepositional phrases
  • on on solid ground
    (Trên nền tảng vững chắc, ở vị trí an toàn)
  • onto step onto solid ground
    (Bước lên nền đất vững chắc)

Idioms

  • find/regain/get back on solid ground

    Tìm lại/Lấy lại/Trở lại vị thế ổn định, an toàn (sau một giai đoạn khó khăn hoặc bấp bênh)

    "After months of financial struggle, the company is finally getting back on solid ground."

    (Sau nhiều tháng khó khăn về tài chính, công ty cuối cùng cũng đã lấy lại được sự ổn định.)

  • on solid ground

    Ở trong một vị thế an toàn, ổn định hoặc có cơ sở vững chắc (cho một lập luận, kế hoạch)

    "His arguments for the new policy are based on solid ground; they are well-researched."

    (Những lập luận của anh ấy cho chính sách mới có cơ sở vững chắc; chúng được nghiên cứu kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid ground

Danh từ
Lật mặt

Mặt đất chắc chắn, vững chắc; một nền tảng an toàn hoặc bảo đảm.

"The scientists needed solid ground to build the observatory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To reach solid ground after the storm was a great relief.
Việc đạt được vùng đất chắc chắn sau cơn bão là một sự nhẹ nhõm lớn.
Phủ định
Not to have solid ground beneath your feet during an earthquake is terrifying.
Việc không có nền đất vững chắc dưới chân bạn trong một trận động đất thật đáng sợ.
Nghi vấn
Why do you want to find solid ground before making a decision?
Tại sao bạn muốn tìm một nền tảng vững chắc trước khi đưa ra quyết định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid ground".

Biểu tượng của sự ổn định và an toàn

Trong văn hóa phương Tây, 'solid ground' thường được dùng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự ổn định, an toàn và tin cậy. Khi một người 'tìm thấy solid ground', điều đó có nghĩa là họ đã vượt qua khó khăn để đạt được một trạng thái an toàn, vững vàng về mặt cảm xúc, tài chính hoặc trong các mối quan hệ. Nó gợi lên hình ảnh về một nền móng kiên cố, không bị lung lay bởi sóng gió cuộc đời.

Nền tảng cho sự phát triển

Trong nhiều bối cảnh, việc 'xây dựng trên solid ground' không chỉ áp dụng cho công trình kiến trúc mà còn cho các ý tưởng, kế hoạch hay mối quan hệ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một cơ sở, một nền tảng vững chắc ngay từ đầu để đảm bảo sự phát triển bền vững và thành công lâu dài. Một doanh nghiệp 'trên solid ground' là một doanh nghiệp có tài chính lành mạnh và kế hoạch kinh doanh vững chắc.