(Top Banner Ad)
territorial integrity
C1
Noun phrase C1 Chính trị quốc tế, Luật quốc tế

territorial integrity

UK: /ˌterɪˈtɔːriəl ɪnˈteɡrəti/ • US: /ˌterəˈtɔːriəl ɪnˈteɡrəti/

Nghĩa tiếng Việt

toàn vẹn lãnh thổ chủ quyền lãnh thổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle under international law that nation-states should not attempt to promote secessionist movements or to promote border changes in other nation-states.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc trong luật pháp quốc tế rằng các quốc gia không nên cố gắng thúc đẩy các phong trào ly khai hoặc thúc đẩy thay đổi biên giới ở các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respect for territorial integrity is a cornerstone of international relations."

    "Tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ là nền tảng của quan hệ quốc tế."

  • "The UN Charter emphasizes the importance of respecting the territorial integrity of all member states."

    "Hiến chương Liên Hợp Quốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ của tất cả các quốc gia thành viên."

  • "Any violation of territorial integrity is considered an act of aggression."

    "Bất kỳ hành vi vi phạm sự toàn vẹn lãnh thổ nào đều bị coi là một hành động xâm lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun territory Lãnh thổ, vùng đất
Adjective territorial Thuộc về lãnh thổ
Noun integrity Sự toàn vẹn, tính chính trực
Adjective integral Toàn bộ, không thể thiếu
Verb integrate Hợp nhất, tích hợp
Noun integration Sự hợp nhất, sự tích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Latin
territorium
English
territory
Latin
integer
Latin
integritas
English
integrity
Modern English
territorial integrity

Nguồn gốc 'Territorial Integrity'

Cụm từ 'territorial integrity' (toàn vẹn lãnh thổ) được ghép từ hai từ có gốc Latin. 'Territorial' đến từ 'territory' (lãnh thổ), vốn có nguồn gốc từ 'terra' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Còn 'integrity' (sự toàn vẹn) bắt nguồn từ 'integritas' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự nguyên vẹn, không bị động chạm', từ 'integer' có nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị suy suyển'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa pháp lý và chính trị sâu sắc, chỉ việc giữ nguyên vẹn ranh giới và chủ quyền của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý quốc tế, đặc biệt khi thảo luận về các tranh chấp biên giới, xung đột vũ trang và quyền tự quyết của các dân tộc. Nó nhấn mạnh quyền của một quốc gia được bảo vệ và duy trì biên giới và lãnh thổ đã được công nhận của mình. Sự toàn vẹn lãnh thổ là một khái niệm quan trọng trong việc duy trì hòa bình và ổn định quốc tế.

Prepositions

of with to

* of: thường dùng để chỉ sự toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia cụ thể (e.g., the territorial integrity of Ukraine). * with: ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về việc tuân thủ hoặc tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ (e.g., in accordance with international law and in compliance with the territorial integrity of states). * to: thường dùng khi đề cập đến các mối đe dọa hoặc vi phạm đối với sự toàn vẹn lãnh thổ (e.g., threats to the territorial integrity of the country).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + territorial integrity
  • sovereign sovereign territorial integrity
    (toàn vẹn lãnh thổ có chủ quyền)
  • national national territorial integrity
    (toàn vẹn lãnh thổ quốc gia)
  • full full territorial integrity
    (toàn vẹn lãnh thổ hoàn chỉnh)
  • unwavering unwavering territorial integrity
    (toàn vẹn lãnh thổ không lay chuyển)
  • sacrosanct sacrosanct territorial integrity
    (toàn vẹn lãnh thổ bất khả xâm phạm (thiêng liêng))
Verb + territorial integrity
  • respect to respect territorial integrity
    (tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ)
  • uphold to uphold territorial integrity
    (đề cao, duy trì toàn vẹn lãnh thổ)
  • defend to defend territorial integrity
    (bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ)
  • preserve to preserve territorial integrity
    (giữ gìn, bảo tồn toàn vẹn lãnh thổ)
  • violate to violate territorial integrity
    (vi phạm toàn vẹn lãnh thổ)
  • threaten to threaten territorial integrity
    (đe dọa toàn vẹn lãnh thổ)

Idioms

  • respect for territorial integrity

    Sự tôn trọng đối với toàn vẹn lãnh thổ

    "All nations must show respect for the territorial integrity of other states."

    (Tất cả các quốc gia phải thể hiện sự tôn trọng đối với toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia khác.)

  • violation of territorial integrity

    Sự vi phạm toàn vẹn lãnh thổ

    "The invasion was widely condemned as a clear violation of territorial integrity."

    (Cuộc xâm lược bị lên án rộng rãi là một sự vi phạm rõ ràng đối với toàn vẹn lãnh thổ.)

  • uphold territorial integrity

    Duy trì/bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ

    "The international community pledged to uphold the territorial integrity of the affected country."

    (Cộng đồng quốc tế cam kết duy trì toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

territorial integrity

Noun phrase
Lật mặt

Nguyên tắc trong luật pháp quốc tế rằng các quốc gia không nên cố gắng thúc đẩy các phong trào ly khai hoặc thúc đẩy thay đổi biên giới ở các quốc gia khác.

"Respect for territorial integrity is a cornerstone of international relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to defend the country's territorial integrity at all costs.
Chính phủ sẽ bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ của đất nước bằng mọi giá.
Phủ định
They are not going to compromise the nation's territorial integrity for economic gains.
Họ sẽ không đánh đổi sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia để đổi lấy lợi ích kinh tế.
Nghi vấn
Is the international community going to recognize the importance of maintaining territorial integrity in this region?
Liệu cộng đồng quốc tế có nhận ra tầm quan trọng của việc duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ ở khu vực này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The international community will be monitoring the situation closely to ensure the territorial integrity of the region.
Cộng đồng quốc tế sẽ theo dõi chặt chẽ tình hình để đảm bảo sự toàn vẹn lãnh thổ của khu vực.
Phủ định
The government won't be violating the territorial integrity of its neighbor, despite the ongoing tensions.
Chính phủ sẽ không vi phạm sự toàn vẹn lãnh thổ của nước láng giềng, bất chấp những căng thẳng đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the peacekeeping forces be maintaining the territorial integrity of the disputed area during the negotiations?
Liệu lực lượng gìn giữ hòa bình có duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ của khu vực tranh chấp trong quá trình đàm phán không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the decade, the international community will have recognized the importance of upholding Ukraine's territorial integrity.
Vào cuối thập kỷ này, cộng đồng quốc tế sẽ nhận ra tầm quan trọng của việc duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ của Ukraine.
Phủ định
By the time the peace talks conclude, the aggressor nation won't have respected the territorial integrity of its neighbor.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc, quốc gia xâm lược sẽ không tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ của nước láng giềng.
Nghi vấn
Will the government have ensured the territorial integrity of the nation by the next election?
Liệu chính phủ có đảm bảo sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia vào cuộc bầu cử tới hay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was very concerned about maintaining territorial integrity during the conflict.
Chính phủ đã rất lo lắng về việc duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ trong cuộc xung đột.
Phủ định
The treaty did not address the issue of territorial integrity effectively.
Hiệp ước đã không giải quyết vấn đề toàn vẹn lãnh thổ một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Did the invasion threaten the nation's territorial integrity?
Cuộc xâm lược có đe dọa sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "territorial integrity".

Nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế

Toàn vẹn lãnh thổ là một trong những nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất của luật pháp quốc tế, được ghi nhận trong Hiến chương Liên Hợp Quốc (Điều 2, Khoản 4). Nguyên tắc này quy định rằng các quốc gia phải tôn trọng ranh giới quốc gia của nhau và không được sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực để xâm phạm chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia khác. Đây là nền tảng để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

Chủ quyền quốc gia và Toàn vẹn Lãnh thổ

Khái niệm toàn vẹn lãnh thổ gắn liền mật thiết với chủ quyền quốc gia. Nó khẳng định quyền của mỗi quốc gia trong việc kiểm soát hoàn toàn lãnh thổ của mình mà không bị sự can thiệp từ bên ngoài. Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống chính trị phương Tây, việc bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ được coi là trách nhiệm tối cao của chính phủ, tượng trưng cho danh dự và sự tồn vong của quốc gia.