territorial integrity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principle under international law that nation-states should not attempt to promote secessionist movements or to promote border changes in other nation-states.
Vietnamese Meaning
Nguyên tắc trong luật pháp quốc tế rằng các quốc gia không nên cố gắng thúc đẩy các phong trào ly khai hoặc thúc đẩy thay đổi biên giới ở các quốc gia khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Respect for territorial integrity is a cornerstone of international relations."
"Tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ là nền tảng của quan hệ quốc tế."
-
"The UN Charter emphasizes the importance of respecting the territorial integrity of all member states."
"Hiến chương Liên Hợp Quốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ của tất cả các quốc gia thành viên."
-
"Any violation of territorial integrity is considered an act of aggression."
"Bất kỳ hành vi vi phạm sự toàn vẹn lãnh thổ nào đều bị coi là một hành động xâm lược."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | territory | Lãnh thổ, vùng đất |
| Adjective | territorial | Thuộc về lãnh thổ |
| Noun | integrity | Sự toàn vẹn, tính chính trực |
| Adjective | integral | Toàn bộ, không thể thiếu |
| Verb | integrate | Hợp nhất, tích hợp |
| Noun | integration | Sự hợp nhất, sự tích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý quốc tế, đặc biệt khi thảo luận về các tranh chấp biên giới, xung đột vũ trang và quyền tự quyết của các dân tộc. Nó nhấn mạnh quyền của một quốc gia được bảo vệ và duy trì biên giới và lãnh thổ đã được công nhận của mình. Sự toàn vẹn lãnh thổ là một khái niệm quan trọng trong việc duy trì hòa bình và ổn định quốc tế.
Prepositions
* of: thường dùng để chỉ sự toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia cụ thể (e.g., the territorial integrity of Ukraine). * with: ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về việc tuân thủ hoặc tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ (e.g., in accordance with international law and in compliance with the territorial integrity of states). * to: thường dùng khi đề cập đến các mối đe dọa hoặc vi phạm đối với sự toàn vẹn lãnh thổ (e.g., threats to the territorial integrity of the country).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sovereign sovereign territorial integrity (toàn vẹn lãnh thổ có chủ quyền)
-
national national territorial integrity (toàn vẹn lãnh thổ quốc gia)
-
full full territorial integrity (toàn vẹn lãnh thổ hoàn chỉnh)
-
unwavering unwavering territorial integrity (toàn vẹn lãnh thổ không lay chuyển)
-
sacrosanct sacrosanct territorial integrity (toàn vẹn lãnh thổ bất khả xâm phạm (thiêng liêng))
-
respect to respect territorial integrity (tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ)
-
uphold to uphold territorial integrity (đề cao, duy trì toàn vẹn lãnh thổ)
-
defend to defend territorial integrity (bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ)
-
preserve to preserve territorial integrity (giữ gìn, bảo tồn toàn vẹn lãnh thổ)
-
violate to violate territorial integrity (vi phạm toàn vẹn lãnh thổ)
-
threaten to threaten territorial integrity (đe dọa toàn vẹn lãnh thổ)
Idioms
-
respect for territorial integrity
Sự tôn trọng đối với toàn vẹn lãnh thổ
"All nations must show respect for the territorial integrity of other states."
(Tất cả các quốc gia phải thể hiện sự tôn trọng đối với toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia khác.)
-
violation of territorial integrity
Sự vi phạm toàn vẹn lãnh thổ
"The invasion was widely condemned as a clear violation of territorial integrity."
(Cuộc xâm lược bị lên án rộng rãi là một sự vi phạm rõ ràng đối với toàn vẹn lãnh thổ.)
-
uphold territorial integrity
Duy trì/bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ
"The international community pledged to uphold the territorial integrity of the affected country."
(Cộng đồng quốc tế cam kết duy trì toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia bị ảnh hưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
territorial integrity
Noun phraseNguyên tắc trong luật pháp quốc tế rằng các quốc gia không nên cố gắng thúc đẩy các phong trào ly khai hoặc thúc đẩy thay đổi biên giới ở các quốc gia khác.
"Respect for territorial integrity is a cornerstone of international relations."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to defend the country's territorial integrity at all costs. |
Chính phủ sẽ bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ của đất nước bằng mọi giá. |
| Phủ định | They are not going to compromise the nation's territorial integrity for economic gains. |
Họ sẽ không đánh đổi sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia để đổi lấy lợi ích kinh tế. |
| Nghi vấn | Is the international community going to recognize the importance of maintaining territorial integrity in this region? |
Liệu cộng đồng quốc tế có nhận ra tầm quan trọng của việc duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ ở khu vực này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The international community will be monitoring the situation closely to ensure the territorial integrity of the region. |
Cộng đồng quốc tế sẽ theo dõi chặt chẽ tình hình để đảm bảo sự toàn vẹn lãnh thổ của khu vực. |
| Phủ định | The government won't be violating the territorial integrity of its neighbor, despite the ongoing tensions. |
Chính phủ sẽ không vi phạm sự toàn vẹn lãnh thổ của nước láng giềng, bất chấp những căng thẳng đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Will the peacekeeping forces be maintaining the territorial integrity of the disputed area during the negotiations? |
Liệu lực lượng gìn giữ hòa bình có duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ của khu vực tranh chấp trong quá trình đàm phán không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the decade, the international community will have recognized the importance of upholding Ukraine's territorial integrity. |
Vào cuối thập kỷ này, cộng đồng quốc tế sẽ nhận ra tầm quan trọng của việc duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ của Ukraine. |
| Phủ định | By the time the peace talks conclude, the aggressor nation won't have respected the territorial integrity of its neighbor. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc, quốc gia xâm lược sẽ không tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ của nước láng giềng. |
| Nghi vấn | Will the government have ensured the territorial integrity of the nation by the next election? |
Liệu chính phủ có đảm bảo sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia vào cuộc bầu cử tới hay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was very concerned about maintaining territorial integrity during the conflict. |
Chính phủ đã rất lo lắng về việc duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ trong cuộc xung đột. |
| Phủ định | The treaty did not address the issue of territorial integrity effectively. |
Hiệp ước đã không giải quyết vấn đề toàn vẹn lãnh thổ một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Did the invasion threaten the nation's territorial integrity? |
Cuộc xâm lược có đe dọa sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "territorial integrity".
