(Top Banner Ad)
exam stress
B1
Danh từ ghép B1 Giáo dục, Tâm lý học

exam stress

UK: /ɪɡˈzæm strɛs/ • US: /ɪɡˈzæm strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

căng thẳng thi cử áp lực thi cử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of worry or unease experienced before, during, or after an exam.

Vietnamese Meaning

Cảm giác lo lắng, căng thẳng hoặc bất an trải qua trước, trong hoặc sau một kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exam stress can negatively affect students' performance."

    "Căng thẳng thi cử có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh."

  • "Students often experience exam stress during finals week."

    "Sinh viên thường trải qua căng thẳng thi cử trong tuần thi cuối kỳ."

  • "Techniques like mindfulness can help manage exam stress."

    "Các kỹ thuật như chánh niệm có thể giúp kiểm soát căng thẳng thi cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun examination kỳ thi, sự kiểm tra
Verb examine kiểm tra, khảo sát, thi vấn đáp
Noun examiner người chấm thi, giám khảo
Verb stress nhấn mạnh, làm căng thẳng
Adjective stressed bị căng thẳng
Adjective stressful gây căng thẳng
Noun stressor tác nhân gây căng thẳng

Synonyms

test anxiety (lo lắng thi cử)exam nerves (căng thẳng trước kỳ thi)

Antonyms

exam confidence (tự tin thi cử)relaxed approach to exams (thái độ thư giãn với kỳ thi)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
examinatio
Old French
estrece
Middle English
stresse
English (19th century)
examination
English (early 20th century)
exam
English (mid 20th century)
stress
English (modern)
exam stress

Nguồn gốc của 'Exam'

Từ 'exam' là dạng rút gọn của 'examination' (kỳ thi). 'Examination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'examinatio', nghĩa là 'cân nhắc, kiểm tra kỹ lưỡng'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc cân trọng lượng bằng một cái cân, ẩn dụ cho việc đánh giá kiến thức hay năng lực của một người.

Nghĩa hiện đại của 'Stress'

Từ 'stress' ban đầu trong tiếng Anh có nghĩa là 'khó khăn, áp lực' về mặt vật lý, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'estrece' (sự chật hẹp, sự đàn áp). Mãi đến giữa thế kỷ 20, nhà nội tiết học Hans Selye mới phổ biến ý nghĩa 'stress' như một phản ứng tâm sinh lý của cơ thể đối với các yếu tố gây căng thẳng (stressors), và từ đó 'exam stress' (căng thẳng thi cử) trở thành một cụm từ mô tả tình trạng tâm lý phổ biến này.

Usage Note

“Exam stress” là một cụm từ chỉ sự căng thẳng cụ thể liên quan đến các kỳ thi. Nó bao gồm các triệu chứng về thể chất (như đổ mồ hôi, tim đập nhanh), cảm xúc (như lo lắng, sợ hãi), và hành vi (như mất ngủ, chán ăn). Cần phân biệt với “general stress” (căng thẳng chung chung) hoặc “academic pressure” (áp lực học tập), mặc dù chúng có liên quan mật thiết. “Exam stress” nhấn mạnh vào kỳ thi như là nguồn gốc trực tiếp của căng thẳng.

Prepositions

about over

"about": Diễn tả sự lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: "She is experiencing exam stress about her upcoming finals."
"over": Tương tự như about, nhưng có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự lo lắng. Ví dụ: "Many students suffer from exam stress over the university entrance exam."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exam stress
  • high high exam stress
    (căng thẳng thi cử cao độ)
  • intense intense exam stress
    (căng thẳng thi cử dữ dội)
  • severe severe exam stress
    (căng thẳng thi cử nghiêm trọng)
  • overwhelming overwhelming exam stress
    (căng thẳng thi cử quá mức chịu đựng)
  • mild mild exam stress
    (căng thẳng thi cử nhẹ)
Verb + exam stress
  • experience experience exam stress
    (trải qua căng thẳng thi cử)
  • suffer from suffer from exam stress
    (chịu đựng căng thẳng thi cử)
  • manage manage exam stress
    (quản lý căng thẳng thi cử)
  • cope with cope with exam stress
    (đối phó với căng thẳng thi cử)
  • reduce reduce exam stress
    (giảm căng thẳng thi cử)
  • alleviate alleviate exam stress
    (làm dịu căng thẳng thi cử)
  • cause cause exam stress
    (gây ra căng thẳng thi cử)
Prepositional Phrase
  • under under exam stress
    (dưới áp lực căng thẳng thi cử)
  • during during exam stress
    (trong thời gian căng thẳng thi cử)

Idioms

  • to be under exam stress

    bị căng thẳng vì thi cử

    "Many students are under exam stress during their final year."

    (Nhiều sinh viên bị căng thẳng vì thi cử trong năm cuối.)

  • to experience exam stress

    trải qua/cảm thấy căng thẳng thi cử

    "It's normal to experience exam stress, but don't let it overwhelm you."

    (Cảm thấy căng thẳng thi cử là bình thường, nhưng đừng để nó lấn át bạn.)

  • to cope with exam stress

    đối phó/xoay sở với căng thẳng thi cử

    "Learning how to cope with exam stress is crucial for academic success."

    (Học cách đối phó với căng thẳng thi cử là rất quan trọng để thành công trong học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exam stress

Danh từ ghép
Lật mặt

Cảm giác lo lắng, căng thẳng hoặc bất an trải qua trước, trong hoặc sau một kỳ thi.

"Exam stress can negatively affect students' performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been experiencing exam stress due to the upcoming finals.
Cô ấy đang trải qua căng thẳng thi cử vì kỳ thi cuối kỳ sắp tới.
Phủ định
I haven't been feeling exam stress lately because I've been preparing well.
Gần đây tôi không cảm thấy căng thẳng thi cử vì tôi đã chuẩn bị tốt.
Nghi vấn
Has he been showing signs of exam stress this week?
Anh ấy có biểu hiện căng thẳng thi cử trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exam stress".

Tuần thi cuối kỳ ('Finals Week')

Trong nhiều trường đại học phương Tây, 'Finals Week' là một giai đoạn cực kỳ căng thẳng, thường diễn ra vào cuối mỗi học kỳ. Đây là thời điểm sinh viên phải đối mặt với nhiều bài kiểm tra và bài luận cuối cùng. Văn hóa 'Finals Week' thường gắn liền với những đêm thức trắng, uống cà phê liên tục và mức độ căng thẳng thi cử tăng cao, nhưng cũng là dịp để sinh viên thể hiện bản lĩnh học tập.

Nhận thức về sức khỏe tinh thần

Trong những năm gần đây, các trường học và tổ chức giáo dục ở phương Tây ngày càng chú trọng đến việc nâng cao nhận thức và hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho học sinh, sinh viên, đặc biệt là trong giai đoạn thi cử. Các dịch vụ tư vấn tâm lý, workshop quản lý căng thẳng và các hoạt động giảm stress được triển khai rộng rãi để giúp học sinh, sinh viên vượt qua 'exam stress' một cách lành mạnh.