exam stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling of worry or unease experienced before, during, or after an exam.
Vietnamese Meaning
Cảm giác lo lắng, căng thẳng hoặc bất an trải qua trước, trong hoặc sau một kỳ thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exam stress can negatively affect students' performance."
"Căng thẳng thi cử có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của học sinh."
-
"Students often experience exam stress during finals week."
"Sinh viên thường trải qua căng thẳng thi cử trong tuần thi cuối kỳ."
-
"Techniques like mindfulness can help manage exam stress."
"Các kỹ thuật như chánh niệm có thể giúp kiểm soát căng thẳng thi cử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Exam stress” là một cụm từ chỉ sự căng thẳng cụ thể liên quan đến các kỳ thi. Nó bao gồm các triệu chứng về thể chất (như đổ mồ hôi, tim đập nhanh), cảm xúc (như lo lắng, sợ hãi), và hành vi (như mất ngủ, chán ăn). Cần phân biệt với “general stress” (căng thẳng chung chung) hoặc “academic pressure” (áp lực học tập), mặc dù chúng có liên quan mật thiết. “Exam stress” nhấn mạnh vào kỳ thi như là nguồn gốc trực tiếp của căng thẳng.
Prepositions
"about": Diễn tả sự lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: "She is experiencing exam stress about her upcoming finals."
"over": Tương tự như about, nhưng có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự lo lắng. Ví dụ: "Many students suffer from exam stress over the university entrance exam."
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high exam stress (căng thẳng thi cử cao độ)
-
intense intense exam stress (căng thẳng thi cử dữ dội)
-
severe severe exam stress (căng thẳng thi cử nghiêm trọng)
-
overwhelming overwhelming exam stress (căng thẳng thi cử quá mức chịu đựng)
-
mild mild exam stress (căng thẳng thi cử nhẹ)
-
experience experience exam stress (trải qua căng thẳng thi cử)
-
suffer from suffer from exam stress (chịu đựng căng thẳng thi cử)
-
manage manage exam stress (quản lý căng thẳng thi cử)
-
cope with cope with exam stress (đối phó với căng thẳng thi cử)
-
reduce reduce exam stress (giảm căng thẳng thi cử)
-
alleviate alleviate exam stress (làm dịu căng thẳng thi cử)
-
cause cause exam stress (gây ra căng thẳng thi cử)
-
under under exam stress (dưới áp lực căng thẳng thi cử)
-
during during exam stress (trong thời gian căng thẳng thi cử)
Idioms
-
to be under exam stress
bị căng thẳng vì thi cử
"Many students are under exam stress during their final year."
(Nhiều sinh viên bị căng thẳng vì thi cử trong năm cuối.)
-
to experience exam stress
trải qua/cảm thấy căng thẳng thi cử
"It's normal to experience exam stress, but don't let it overwhelm you."
(Cảm thấy căng thẳng thi cử là bình thường, nhưng đừng để nó lấn át bạn.)
-
to cope with exam stress
đối phó/xoay sở với căng thẳng thi cử
"Learning how to cope with exam stress is crucial for academic success."
(Học cách đối phó với căng thẳng thi cử là rất quan trọng để thành công trong học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exam stress
Danh từ ghépCảm giác lo lắng, căng thẳng hoặc bất an trải qua trước, trong hoặc sau một kỳ thi.
"Exam stress can negatively affect students' performance."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been experiencing exam stress due to the upcoming finals. |
Cô ấy đang trải qua căng thẳng thi cử vì kỳ thi cuối kỳ sắp tới. |
| Phủ định | I haven't been feeling exam stress lately because I've been preparing well. |
Gần đây tôi không cảm thấy căng thẳng thi cử vì tôi đã chuẩn bị tốt. |
| Nghi vấn | Has he been showing signs of exam stress this week? |
Anh ấy có biểu hiện căng thẳng thi cử trong tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exam stress".
