text organization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement of ideas, information, and details in a text.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp các ý tưởng, thông tin và chi tiết trong một văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective text organization is crucial for clear communication."
"Tổ chức văn bản hiệu quả là rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng."
-
"The text organization of the report made it easy to understand."
"Tổ chức văn bản của báo cáo giúp nó dễ hiểu."
-
"Students need to learn the principles of text organization to write effectively."
"Học sinh cần học các nguyên tắc tổ chức văn bản để viết hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organization | sự tổ chức; tổ chức/cơ quan |
| Adjective | organized | có tổ chức, được sắp xếp gọn gàng |
| Adjective | textual | thuộc về văn bản, có liên quan đến văn bản |
| Noun | context | ngữ cảnh, bối cảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến cách một văn bản được cấu trúc để đạt hiệu quả giao tiếp tối đa. Nó bao gồm việc sử dụng các đoạn văn, tiêu đề, gạch đầu dòng, và các yếu tố khác để hướng dẫn người đọc. Khác với 'text structure' ở chỗ 'text organization' nhấn mạnh vào quá trình tạo ra cấu trúc đó hơn là bản thân cấu trúc đó.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ ra vị trí của sự tổ chức: 'The text organization in this essay is poor.' Sử dụng 'of' để nói về tổ chức của một văn bản cụ thể: 'The principles of text organization'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear text organization (cấu trúc văn bản rõ ràng)
-
logical logical text organization (cấu trúc văn bản hợp lý)
-
effective effective text organization (cấu trúc văn bản hiệu quả)
-
overall overall text organization (cấu trúc văn bản tổng thể)
-
poor poor text organization (cấu trúc văn bản kém)
-
strong strong text organization (cấu trúc văn bản chặt chẽ)
-
improve improve text organization (cải thiện cấu trúc văn bản)
-
analyze analyze text organization (phân tích cấu trúc văn bản)
-
understand understand text organization (hiểu cách sắp xếp văn bản)
-
demonstrate demonstrate good text organization (thể hiện cấu trúc văn bản tốt)
-
achieve achieve better text organization (đạt được cấu trúc văn bản tốt hơn)
Idioms
-
Mastering text organization
Nắm vững cách sắp xếp văn bản
"Mastering text organization is crucial for academic success, enabling clear and logical presentation of ideas."
(Nắm vững cách sắp xếp văn bản là rất quan trọng để thành công trong học thuật, giúp trình bày ý tưởng rõ ràng và logic.)
-
Principles of text organization
Các nguyên tắc sắp xếp văn bản
"Understanding the principles of text organization, such as coherence and unity, can greatly enhance your writing."
(Hiểu các nguyên tắc sắp xếp văn bản, như tính mạch lạc và thống nhất, có thể cải thiện đáng kể bài viết của bạn.)
-
The importance of text organization
Tầm quan trọng của việc sắp xếp văn bản
"The importance of text organization cannot be overstated, as it directly impacts readability and comprehension."
(Tầm quan trọng của việc sắp xếp văn bản không thể bị đánh giá thấp, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc và hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
text organization
Danh từSự sắp xếp các ý tưởng, thông tin và chi tiết trong một văn bản.
"Effective text organization is crucial for clear communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text organization".
