(Top Banner Ad)
text organization
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Viết học thuật

text organization

UK: /ˈtɛkst ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈtɛkst ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức văn bản cách thức tổ chức văn bản sự sắp xếp văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement of ideas, information, and details in a text.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp các ý tưởng, thông tin và chi tiết trong một văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective text organization is crucial for clear communication."

    "Tổ chức văn bản hiệu quả là rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng."

  • "The text organization of the report made it easy to understand."

    "Tổ chức văn bản của báo cáo giúp nó dễ hiểu."

  • "Students need to learn the principles of text organization to write effectively."

    "Học sinh cần học các nguyên tắc tổ chức văn bản để viết hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization sự tổ chức; tổ chức/cơ quan
Adjective organized có tổ chức, được sắp xếp gọn gàng
Adjective textual thuộc về văn bản, có liên quan đến văn bản
Noun context ngữ cảnh, bối cảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Viết học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Ancient Greek
organon
Modern English
text organization

Nguồn gốc của 'Text'

Từ 'text' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere', có nghĩa là 'dệt'. Hãy tưởng tượng một người thợ dệt cẩn thận nối từng sợi chỉ để tạo nên một tấm vải đẹp. Tương tự, khi chúng ta viết, chúng ta đang 'dệt' các từ, câu và ý tưởng lại với nhau để tạo thành một văn bản mạch lạc và có ý nghĩa.

Nguồn gốc của 'Organization'

'Organization' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'cấu trúc, sắp xếp có trật tự'. Vì vậy, khi nói về 'text organization', chúng ta đang nói về việc sử dụng 'công cụ' tư duy để 'sắp xếp' các phần của văn bản một cách có 'trật tự' và hiệu quả.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cách một văn bản được cấu trúc để đạt hiệu quả giao tiếp tối đa. Nó bao gồm việc sử dụng các đoạn văn, tiêu đề, gạch đầu dòng, và các yếu tố khác để hướng dẫn người đọc. Khác với 'text structure' ở chỗ 'text organization' nhấn mạnh vào quá trình tạo ra cấu trúc đó hơn là bản thân cấu trúc đó.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ ra vị trí của sự tổ chức: 'The text organization in this essay is poor.' Sử dụng 'of' để nói về tổ chức của một văn bản cụ thể: 'The principles of text organization'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + text organization
  • clear clear text organization
    (cấu trúc văn bản rõ ràng)
  • logical logical text organization
    (cấu trúc văn bản hợp lý)
  • effective effective text organization
    (cấu trúc văn bản hiệu quả)
  • overall overall text organization
    (cấu trúc văn bản tổng thể)
  • poor poor text organization
    (cấu trúc văn bản kém)
  • strong strong text organization
    (cấu trúc văn bản chặt chẽ)
Verb + text organization
  • improve improve text organization
    (cải thiện cấu trúc văn bản)
  • analyze analyze text organization
    (phân tích cấu trúc văn bản)
  • understand understand text organization
    (hiểu cách sắp xếp văn bản)
  • demonstrate demonstrate good text organization
    (thể hiện cấu trúc văn bản tốt)
  • achieve achieve better text organization
    (đạt được cấu trúc văn bản tốt hơn)

Idioms

  • Mastering text organization

    Nắm vững cách sắp xếp văn bản

    "Mastering text organization is crucial for academic success, enabling clear and logical presentation of ideas."

    (Nắm vững cách sắp xếp văn bản là rất quan trọng để thành công trong học thuật, giúp trình bày ý tưởng rõ ràng và logic.)

  • Principles of text organization

    Các nguyên tắc sắp xếp văn bản

    "Understanding the principles of text organization, such as coherence and unity, can greatly enhance your writing."

    (Hiểu các nguyên tắc sắp xếp văn bản, như tính mạch lạc và thống nhất, có thể cải thiện đáng kể bài viết của bạn.)

  • The importance of text organization

    Tầm quan trọng của việc sắp xếp văn bản

    "The importance of text organization cannot be overstated, as it directly impacts readability and comprehension."

    (Tầm quan trọng của việc sắp xếp văn bản không thể bị đánh giá thấp, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc và hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text organization

Danh từ
Lật mặt

Sự sắp xếp các ý tưởng, thông tin và chi tiết trong một văn bản.

"Effective text organization is crucial for clear communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text organization".

Nền tảng trong Giáo dục Phương Tây

Trong hệ thống giáo dục các nước phương Tây, đặc biệt là ở bậc đại học, kỹ năng "text organization" (sắp xếp văn bản) được coi là nền tảng. Sinh viên được dạy cách lập dàn ý, viết đoạn văn có chủ đề rõ ràng, và liên kết các ý tưởng một cách logic để tạo ra bài luận, báo cáo hoặc nghiên cứu thuyết phục. Một văn bản có cấu trúc tốt thể hiện tư duy phản biện và khả năng trình bày mạch lạc.

Chìa khóa của Giao tiếp Hiệu quả

Trong môi trường làm việc và kinh doanh ở các quốc gia phương Tây, giao tiếp rõ ràng và có cấu trúc là vô cùng quan trọng. Email, báo cáo, và thuyết trình phải được tổ chức hợp lý để người đọc/nghe có thể nhanh chóng nắm bắt thông tin và đưa ra quyết định. Khả năng sắp xếp văn bản tốt không chỉ giúp truyền đạt thông điệp hiệu quả mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của người khác.