text structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The organizational pattern of a piece of writing. This can include chronological order, cause and effect, compare and contrast, problem and solution, description, or sequence.
Vietnamese Meaning
Cấu trúc văn bản là khuôn mẫu tổ chức của một đoạn văn bản. Điều này có thể bao gồm thứ tự thời gian, nguyên nhân và kết quả, so sánh và đối chiếu, vấn đề và giải pháp, mô tả hoặc trình tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the text structure can improve reading comprehension."
"Hiểu cấu trúc văn bản có thể cải thiện khả năng đọc hiểu."
-
"The author used a problem-solution text structure to present the information."
"Tác giả đã sử dụng cấu trúc văn bản vấn đề-giải pháp để trình bày thông tin."
-
"Students are taught to identify different types of text structure."
"Học sinh được dạy cách xác định các loại cấu trúc văn bản khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | text | văn bản, tin nhắn |
| Verb | text | nhắn tin |
| Adjective | structural | thuộc cấu trúc, có tính cấu trúc |
| Adverb | structurally | về mặt cấu trúc |
| Verb | restructure | tái cấu trúc, tổ chức lại |
| Noun | restructuring | sự tái cấu trúc, việc tổ chức lại |
| Adjective | unstructured | không có cấu trúc, không theo khuôn mẫu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc văn bản giúp người đọc hiểu và ghi nhớ thông tin một cách hiệu quả hơn. Các loại cấu trúc khác nhau phù hợp với các loại nội dung khác nhau. Ví dụ, thứ tự thời gian phù hợp cho việc kể chuyện hoặc mô tả các sự kiện lịch sử, trong khi so sánh và đối chiếu phù hợp cho việc phân tích các điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ cấu trúc của một văn bản cụ thể (ví dụ: the text structure of this essay). ‘in’ được dùng để chỉ cấu trúc được sử dụng trong một văn bản (ví dụ: the use of chronological order in a text structure).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common text structure (cấu trúc văn bản phổ biến)
-
different different text structures (các cấu trúc văn bản khác nhau)
-
organizational organizational text structure (cấu trúc tổ chức của văn bản)
-
narrative narrative text structure (cấu trúc văn bản tự sự)
-
expository expository text structure (cấu trúc văn bản giải thích)
-
descriptive descriptive text structure (cấu trúc văn bản miêu tả)
-
rhetorical rhetorical text structure (cấu trúc văn bản hùng biện/nghệ thuật tu từ)
-
identify identify the text structure (xác định cấu trúc văn bản)
-
analyze analyze the text structure (phân tích cấu trúc văn bản)
-
understand understand the text structure (hiểu cấu trúc văn bản)
-
teach teach text structure (dạy về cấu trúc văn bản)
-
recognize recognize the text structure (nhận diện cấu trúc văn bản)
-
types types of text structure (các loại cấu trúc văn bản)
-
elements elements of text structure (các yếu tố của cấu trúc văn bản)
-
importance importance of text structure (tầm quan trọng của cấu trúc văn bản)
Idioms
-
understand the text structure
hiểu cách văn bản được tổ chức
"To truly comprehend a complex article, one must understand the text structure."
(Để thực sự nắm bắt một bài viết phức tạp, người ta phải hiểu cấu trúc văn bản.)
-
identify the text structure
nhận diện khuôn mẫu tổ chức của văn bản
"Good readers can quickly identify the text structure to predict content."
(Những người đọc tốt có thể nhanh chóng nhận diện cấu trúc văn bản để dự đoán nội dung.)
-
analyze the text structure
phân tích cách thức sắp xếp thông tin trong văn bản
"Students are often asked to analyze the text structure in their literary essays."
(Học sinh thường được yêu cầu phân tích cấu trúc văn bản trong các bài luận văn học của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
text structure
nounCấu trúc văn bản là khuôn mẫu tổ chức của một đoạn văn bản. Điều này có thể bao gồm thứ tự thời gian, nguyên nhân và kết quả, so sánh và đối chiếu, vấn đề và giải pháp, mô tả hoặc trình tự.
"Understanding the text structure can improve reading comprehension."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the text structure was clearly organized, the students understood the complex ideas more easily. |
Bởi vì cấu trúc văn bản được tổ chức rõ ràng, các học sinh hiểu các ý tưởng phức tạp dễ dàng hơn. |
| Phủ định | Although the author used a complex text structure, he didn't fail to convey his intended message effectively. |
Mặc dù tác giả đã sử dụng một cấu trúc văn bản phức tạp, anh ấy đã không thất bại trong việc truyền tải thông điệp dự định một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | If we analyze the text structure carefully, will we be able to identify the author's main argument? |
Nếu chúng ta phân tích cấu trúc văn bản cẩn thận, liệu chúng ta có thể xác định được luận điểm chính của tác giả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text structure".
