(Top Banner Ad)
text structure
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

text structure

UK: /tɛkst ˈstrʌktʃər/ • US: /tɛkst ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc văn bản bố cục văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organizational pattern of a piece of writing. This can include chronological order, cause and effect, compare and contrast, problem and solution, description, or sequence.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc văn bản là khuôn mẫu tổ chức của một đoạn văn bản. Điều này có thể bao gồm thứ tự thời gian, nguyên nhân và kết quả, so sánh và đối chiếu, vấn đề và giải pháp, mô tả hoặc trình tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the text structure can improve reading comprehension."

    "Hiểu cấu trúc văn bản có thể cải thiện khả năng đọc hiểu."

  • "The author used a problem-solution text structure to present the information."

    "Tác giả đã sử dụng cấu trúc văn bản vấn đề-giải pháp để trình bày thông tin."

  • "Students are taught to identify different types of text structure."

    "Học sinh được dạy cách xác định các loại cấu trúc văn bản khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, tin nhắn
Verb text nhắn tin
Adjective structural thuộc cấu trúc, có tính cấu trúc
Adverb structurally về mặt cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc, tổ chức lại
Noun restructuring sự tái cấu trúc, việc tổ chức lại
Adjective unstructured không có cấu trúc, không theo khuôn mẫu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus
Old French
texte
Middle English
texte
Modern English
text
Latin
structura
Old French
structure
Middle English
structure
Modern English
structure
Modern English Compound
text structure

Nguồn gốc của 'Text'

Từ 'text' xuất phát từ tiếng Latin 'textus', có nghĩa là 'vải dệt', 'kết cấu' hoặc 'cấu trúc'. Ban đầu, nó ám chỉ cách các sợi chỉ được dệt lại với nhau, sau đó phát triển để chỉ cách các từ và câu được 'dệt' lại với nhau để tạo thành một văn bản có ý nghĩa.

Nguồn gốc của 'Structure'

Từ 'structure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura', mang ý nghĩa 'việc xây dựng', 'cách sắp xếp các phần' hoặc 'công trình'. Nó mô tả cách các bộ phận riêng lẻ được ghép nối hoặc sắp xếp để tạo thành một tổng thể có tổ chức.

Sự kết hợp 'Text Structure'

Khi kết hợp, 'text structure' mô tả cách một văn bản được tổ chức hoặc sắp xếp. Nó đề cập đến khuôn khổ hoặc thiết kế nội tại của văn bản, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu thông điệp. Việc hiểu cấu trúc văn bản là chìa khóa để đọc hiểu và viết hiệu quả.

Usage Note

Cấu trúc văn bản giúp người đọc hiểu và ghi nhớ thông tin một cách hiệu quả hơn. Các loại cấu trúc khác nhau phù hợp với các loại nội dung khác nhau. Ví dụ, thứ tự thời gian phù hợp cho việc kể chuyện hoặc mô tả các sự kiện lịch sử, trong khi so sánh và đối chiếu phù hợp cho việc phân tích các điểm tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ cấu trúc của một văn bản cụ thể (ví dụ: the text structure of this essay). ‘in’ được dùng để chỉ cấu trúc được sử dụng trong một văn bản (ví dụ: the use of chronological order in a text structure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + text structure
  • common common text structure
    (cấu trúc văn bản phổ biến)
  • different different text structures
    (các cấu trúc văn bản khác nhau)
  • organizational organizational text structure
    (cấu trúc tổ chức của văn bản)
  • narrative narrative text structure
    (cấu trúc văn bản tự sự)
  • expository expository text structure
    (cấu trúc văn bản giải thích)
  • descriptive descriptive text structure
    (cấu trúc văn bản miêu tả)
  • rhetorical rhetorical text structure
    (cấu trúc văn bản hùng biện/nghệ thuật tu từ)
Verb + text structure
  • identify identify the text structure
    (xác định cấu trúc văn bản)
  • analyze analyze the text structure
    (phân tích cấu trúc văn bản)
  • understand understand the text structure
    (hiểu cấu trúc văn bản)
  • teach teach text structure
    (dạy về cấu trúc văn bản)
  • recognize recognize the text structure
    (nhận diện cấu trúc văn bản)
Noun + of + text structure
  • types types of text structure
    (các loại cấu trúc văn bản)
  • elements elements of text structure
    (các yếu tố của cấu trúc văn bản)
  • importance importance of text structure
    (tầm quan trọng của cấu trúc văn bản)

Idioms

  • understand the text structure

    hiểu cách văn bản được tổ chức

    "To truly comprehend a complex article, one must understand the text structure."

    (Để thực sự nắm bắt một bài viết phức tạp, người ta phải hiểu cấu trúc văn bản.)

  • identify the text structure

    nhận diện khuôn mẫu tổ chức của văn bản

    "Good readers can quickly identify the text structure to predict content."

    (Những người đọc tốt có thể nhanh chóng nhận diện cấu trúc văn bản để dự đoán nội dung.)

  • analyze the text structure

    phân tích cách thức sắp xếp thông tin trong văn bản

    "Students are often asked to analyze the text structure in their literary essays."

    (Học sinh thường được yêu cầu phân tích cấu trúc văn bản trong các bài luận văn học của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text structure

noun
Lật mặt

Cấu trúc văn bản là khuôn mẫu tổ chức của một đoạn văn bản. Điều này có thể bao gồm thứ tự thời gian, nguyên nhân và kết quả, so sánh và đối chiếu, vấn đề và giải pháp, mô tả hoặc trình tự.

"Understanding the text structure can improve reading comprehension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the text structure was clearly organized, the students understood the complex ideas more easily.
Bởi vì cấu trúc văn bản được tổ chức rõ ràng, các học sinh hiểu các ý tưởng phức tạp dễ dàng hơn.
Phủ định
Although the author used a complex text structure, he didn't fail to convey his intended message effectively.
Mặc dù tác giả đã sử dụng một cấu trúc văn bản phức tạp, anh ấy đã không thất bại trong việc truyền tải thông điệp dự định một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If we analyze the text structure carefully, will we be able to identify the author's main argument?
Nếu chúng ta phân tích cấu trúc văn bản cẩn thận, liệu chúng ta có thể xác định được luận điểm chính của tác giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text structure".

Vai trò trong Giáo dục Phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, việc giảng dạy và học tập về cấu trúc văn bản là trọng tâm từ cấp tiểu học đến đại học. Kỹ năng này được coi là nền tảng để phát triển khả năng đọc hiểu, viết luận và tư duy phản biện. Các bài kiểm tra chuẩn hóa thường có phần đánh giá khả năng của học sinh trong việc nhận diện và phân tích cấu trúc văn bản.

Tối ưu hóa Giao tiếp

Hiểu và sử dụng hiệu quả cấu trúc văn bản không chỉ giúp người đọc dễ dàng tiếp thu thông tin mà còn là một kỹ năng thiết yếu cho người viết để truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và thuyết phục. Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, một văn bản có cấu trúc tốt thể hiện sự chuyên nghiệp và tư duy logic của người viết, góp phần tạo nên giao tiếp hiệu quả và thành công.