(Top Banner Ad)
that's alright
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp thông thường

that's alright

UK: /ˌðæts ɔːlˈraɪt/ • US: /ˌðæts ɔlˈraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không sao ổn mà không có gì đừng bận tâm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of reassurance, acceptance, or agreement. It can also mean 'okay' or 'no problem'.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự trấn an, chấp nhận hoặc đồng ý. Nó cũng có thể có nghĩa là 'ổn', 'không sao', hoặc 'không vấn đề gì'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A: I'm sorry I'm late. B: That's alright."

    "A: Tôi xin lỗi vì tôi đến muộn. B: Không sao đâu."

  • "That's alright, everyone makes mistakes."

    "Không sao đâu, ai cũng mắc lỗi cả."

  • "A: Thank you for your help. B: That's alright."

    "A: Cảm ơn vì đã giúp đỡ. B: Không có gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right đúng, phải
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng
Noun rightness sự đúng đắn, tính đúng đắn
Adjective righteous chính trực, công bằng
Noun righteousness sự chính trực, đức công bằng

Synonyms

Antonyms

it's not alright (không ổn)

Subject Area

Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*to-
Proto-Germanic
*þat
Old English
þæt
Middle English
that
Modern English
that
Proto-Indo-European
*h₁ésti
Proto-Germanic
*isti
Old English
is
Modern English
is
Proto-Indo-European
*h₂el-
Proto-Germanic
*allaz
Old English
eal
Middle English
all
Modern English
all
Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
right
Modern English
right

Nguồn gốc 'alright' và cuộc tranh cãi

Cụm từ 'that's alright' là cách viết rút gọn của 'that is all right'. Trong khi 'all right' (hai từ) có nghĩa là 'tất cả đều đúng' hoặc 'tất cả đều ổn' và đã tồn tại từ lâu, thì 'alright' (một từ) mới xuất hiện vào thế kỷ 19. Ban đầu, nhiều người coi 'alright' là không chính xác hoặc không trang trọng. Tuy nhiên, nó đã dần trở nên phổ biến, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày và được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại, mặc dù 'all right' vẫn được ưu tiên trong văn viết trang trọng hơn.

Usage Note

Sử dụng 'that's alright' để trả lời lời xin lỗi, bày tỏ sự đồng ý, hoặc đảm bảo với ai đó rằng mọi việc đều ổn. Nó thường mang sắc thái thân thiện và thông tục. So với 'It's okay', 'that's alright' có thể mang tính thân mật hơn một chút.
Trong một số trường hợp hiếm hoi, 'that's alright' có thể dùng để thể hiện sự không đồng ý một cách lịch sự, thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ nhấn mạnh
  • perfectly perfectly alright
    (hoàn toàn ổn/được)
  • completely completely alright
    (hoàn toàn ổn/được)
  • absolutely absolutely alright
    (hoàn toàn ổn/được)
Cụm từ điều kiện/câu hỏi
  • Is Is that alright with you?
    (Điều đó có ổn với bạn không?)
  • If If that's alright with you...
    (Nếu điều đó ổn với bạn thì...)
Phản hồi/Từ chối nhẹ nhàng
  • No No, that's alright.
    (Không sao đâu. / Thôi được rồi. (khi từ chối một cách lịch sự))
Thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng
  • I guess I guess that's alright.
    (Tôi đoán là được thôi.)
  • I suppose I suppose that's alright.
    (Tôi cho là ổn thôi.)

Idioms

  • That's alright.

    Không sao đâu. / Được thôi. (dùng để trấn an, chấp nhận một điều gì đó hoặc đáp lại lời xin lỗi/cảm ơn)

    "Oh, you broke my pen? That's alright, I have another one."

    (Ồ, bạn làm hỏng bút của tôi à? Không sao đâu, tôi có cái khác mà.)

  • That's alright by me.

    Điều đó ổn với tôi. / Tôi đồng ý. (thể hiện sự chấp thuận cá nhân)

    "We can meet at 7 PM, if that's alright by you."

    (Chúng ta có thể gặp lúc 7 giờ tối, nếu điều đó ổn với bạn.)

  • No, that's alright.

    Không, không sao đâu. / Thôi được rồi. (dùng để từ chối một lời đề nghị giúp đỡ hoặc một thứ gì đó một cách lịch sự)

    "Can I get you another drink? No, that's alright, I'm good."

    (Bạn có muốn uống thêm gì không? Không, thôi được rồi, tôi ổn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's alright

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự trấn an, chấp nhận hoặc đồng ý. Nó cũng có thể có nghĩa là 'ổn', 'không sao', hoặc 'không vấn đề gì'.

"A: I'm sorry I'm late. B: That's alright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's alright".

Thể hiện sự độ lượng và lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'that's alright' thường được dùng để thể hiện sự tha thứ, trấn an người khác khi họ mắc lỗi nhỏ, hoặc từ chối một cách lịch sự để không làm mất lòng người đối diện. Nó giúp duy trì hòa khí và tạo cảm giác thoải mái trong giao tiếp, cho thấy người nói không quá khó tính hay để ý chi tiết.

Sự linh hoạt trong giao tiếp

'That's alright' là một cụm từ rất linh hoạt, có thể thay thế cho 'no problem', 'it's okay', 'don't worry about it'. Cách sử dụng này phản ánh xu hướng chuộng sự tiện lợi và không quá cầu kỳ trong ngôn ngữ nói hàng ngày ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là trong các tình huống không trang trọng.