that's alright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of reassurance, acceptance, or agreement. It can also mean 'okay' or 'no problem'.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự trấn an, chấp nhận hoặc đồng ý. Nó cũng có thể có nghĩa là 'ổn', 'không sao', hoặc 'không vấn đề gì'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A: I'm sorry I'm late. B: That's alright."
"A: Tôi xin lỗi vì tôi đến muộn. B: Không sao đâu."
-
"That's alright, everyone makes mistakes."
"Không sao đâu, ai cũng mắc lỗi cả."
-
"A: Thank you for your help. B: That's alright."
"A: Cảm ơn vì đã giúp đỡ. B: Không có gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | right | đúng, phải |
| Adverb | rightly | một cách đúng đắn, chính đáng |
| Noun | rightness | sự đúng đắn, tính đúng đắn |
| Adjective | righteous | chính trực, công bằng |
| Noun | righteousness | sự chính trực, đức công bằng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng 'that's alright' để trả lời lời xin lỗi, bày tỏ sự đồng ý, hoặc đảm bảo với ai đó rằng mọi việc đều ổn. Nó thường mang sắc thái thân thiện và thông tục. So với 'It's okay', 'that's alright' có thể mang tính thân mật hơn một chút.
Trong một số trường hợp hiếm hoi, 'that's alright' có thể dùng để thể hiện sự không đồng ý một cách lịch sự, thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly alright (hoàn toàn ổn/được)
-
completely completely alright (hoàn toàn ổn/được)
-
absolutely absolutely alright (hoàn toàn ổn/được)
-
Is Is that alright with you? (Điều đó có ổn với bạn không?)
-
If If that's alright with you... (Nếu điều đó ổn với bạn thì...)
-
No No, that's alright. (Không sao đâu. / Thôi được rồi. (khi từ chối một cách lịch sự))
-
I guess I guess that's alright. (Tôi đoán là được thôi.)
-
I suppose I suppose that's alright. (Tôi cho là ổn thôi.)
Idioms
-
That's alright.
Không sao đâu. / Được thôi. (dùng để trấn an, chấp nhận một điều gì đó hoặc đáp lại lời xin lỗi/cảm ơn)
"Oh, you broke my pen? That's alright, I have another one."
(Ồ, bạn làm hỏng bút của tôi à? Không sao đâu, tôi có cái khác mà.)
-
That's alright by me.
Điều đó ổn với tôi. / Tôi đồng ý. (thể hiện sự chấp thuận cá nhân)
"We can meet at 7 PM, if that's alright by you."
(Chúng ta có thể gặp lúc 7 giờ tối, nếu điều đó ổn với bạn.)
-
No, that's alright.
Không, không sao đâu. / Thôi được rồi. (dùng để từ chối một lời đề nghị giúp đỡ hoặc một thứ gì đó một cách lịch sự)
"Can I get you another drink? No, that's alright, I'm good."
(Bạn có muốn uống thêm gì không? Không, thôi được rồi, tôi ổn rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's alright
Cụm từMột cách diễn đạt sự trấn an, chấp nhận hoặc đồng ý. Nó cũng có thể có nghĩa là 'ổn', 'không sao', hoặc 'không vấn đề gì'.
"A: I'm sorry I'm late. B: That's alright."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's alright".
