(Top Banner Ad)
don't worry about it
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

don't worry about it

UK: /dəʊnt ˈwʌri əˈbaʊt ɪt/ • US: /ˈdoʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Đừng lo lắng Không sao đâu Không có gì đâu Đừng bận tâm Quên đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression used to reassure someone who is apologizing or expressing concern.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt dùng để trấn an ai đó đang xin lỗi hoặc bày tỏ sự lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accidentally spilled coffee on your shirt. - Don't worry about it, it'll wash out."

    "Tôi vô tình làm đổ cà phê lên áo của bạn. - Đừng lo lắng, giặt là sạch thôi mà."

  • "A: I'm so sorry I'm late! B: Don't worry about it, the meeting hasn't started yet."

    "A: Tôi xin lỗi vì đến muộn! B: Đừng lo, cuộc họp chưa bắt đầu đâu."

  • "I broke your vase. - Oh, don't worry about it, it was old anyway."

    "Tôi làm vỡ bình hoa của bạn rồi. - Ồ, đừng lo, nó cũ rồi mà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb worry lo lắng, làm cho ai đó lo lắng
Noun worry sự lo lắng, nỗi lo
Adjective worried cảm thấy lo lắng
Adjective worrying đáng lo ngại, gây lo lắng
Noun worrier người hay lo lắng, người hay bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrgan
Middle English
worien
Modern English
worry

Nguồn gốc của 'worry'

Cụm từ 'don't worry about it' là một cách diễn đạt hiện đại, nhưng từ 'worry' (lo lắng) có một lịch sử thú vị. Ban đầu, vào thời Tiếng Anh cổ (Old English), 'wyrgan' có nghĩa là 'siết cổ, bóp nghẹt'. Đến thời Tiếng Anh trung đại (Middle English), 'worien' vẫn giữ nghĩa 'bóp nghẹt, hành hạ', thường dùng để chỉ cách chó sói cắn và giằng con mồi. Dần dần, nghĩa của từ này đã chuyển từ hành động thể chất sang trạng thái tinh thần, mô tả cảm giác 'bị siết chặt' bởi sự lo lắng, phiền muộn, như thể tâm trí bị đè nén.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để giảm bớt cảm giác tội lỗi hoặc lo lắng của người khác. Nó thể hiện sự tha thứ, thông cảm và muốn người kia không cần quá bận tâm về vấn đề đã xảy ra. So với 'It's okay', 'Don't worry about it' có thể mang sắc thái thân thiện và gần gũi hơn, đặc biệt khi có một lỗi nhỏ hoặc sự bất tiện nào đó xảy ra.

Prepositions

about

Giới từ 'about' trong cụm từ này liên kết động từ 'worry' với chủ đề gây lo lắng. Nó chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà người ta không cần phải lo lắng về.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + cụm từ
  • Just Just don't worry about it.
    (Cứ đừng lo về chuyện đó nữa.)
  • Seriously, Seriously, don't worry about it.
    (Nghiêm túc đó, đừng lo lắng về chuyện đó.)
Thán từ/Cụm từ mở đầu + cụm từ
  • Oh, Oh, don't worry about it.
    (Ồ, đừng lo về chuyện đó đâu.)
  • No, No, don't worry about it.
    (Không đâu, đừng lo về chuyện đó.)

Idioms

  • Don't worry about it. (Dismissing thanks or apology)

    Không có gì (đáp lại lời cảm ơn); Không sao đâu (khi ai đó xin lỗi).

    "A: "Thanks for helping me move!" B: "Don't worry about it.""

    (A: "Cảm ơn đã giúp tôi chuyển nhà!" B: "Không có gì đâu.")

  • Don't worry about it. (Reassurance)

    Đừng lo lắng, mọi chuyện ổn cả, không thành vấn đề.

    "A: "I'm so sorry, I accidentally spilled coffee on your report." B: "Don't worry about it, I have a backup copy.""

    (A: "Tôi xin lỗi quá, tôi lỡ làm đổ cà phê lên báo cáo của bạn rồi." B: "Đừng lo lắng, tôi có bản sao lưu rồi.")

  • Don't worry about it. (Dismissing a minor issue/topic)

    Đừng bận tâm đến chuyện đó nữa, bỏ qua đi.

    "A: "What about that small mistake in the presentation?" B: "Don't worry about it, nobody noticed.""

    (A: "Còn cái lỗi nhỏ trong bài thuyết trình thì sao?" B: "Đừng bận tâm đến nó nữa, không ai để ý đâu.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't worry about it

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt dùng để trấn an ai đó đang xin lỗi hoặc bày tỏ sự lo lắng.

"I accidentally spilled coffee on your shirt. - Don't worry about it, it'll wash out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you finish the project on time, don't worry about it; I'll handle the presentation.
Nếu bạn hoàn thành dự án đúng thời hạn, đừng lo lắng về nó; tôi sẽ lo phần thuyết trình.
Phủ định
If you don't feel confident about the exam, don't worry about it; I will help you study.
Nếu bạn không cảm thấy tự tin về kỳ thi, đừng lo lắng về nó; tôi sẽ giúp bạn học.
Nghi vấn
Will you worry about it if I don't finish the report by Friday?
Bạn sẽ lo lắng về nó nếu tôi không hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't worry about it".

Sự trấn an và tính lịch sự trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'don't worry about it' được sử dụng rất phổ biến như một cách để trấn an người khác, giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, hoặc thể hiện sự lịch sự. Khi ai đó cảm ơn bạn, việc dùng cụm từ này thay cho 'you're welcome' (không có gì) cho thấy bạn không cảm thấy phiền phức gì. Khi ai đó xin lỗi, nó giúp xoa dịu sự khó chịu của họ và biểu thị rằng bạn không trách móc gì. Điều này phản ánh giá trị của việc duy trì sự hòa thuận và tránh gây gánh nặng cảm xúc cho người khác.

Thái độ 'No Worries' (Không phải lo lắng)

Cụm từ 'don't worry about it' mang ý nghĩa tương đồng với tinh thần 'No worries' rất phổ biến ở Úc và ngày càng lan rộng ra các nước nói tiếng Anh khác. Nó thể hiện một thái độ sống thoải mái, lạc quan, khuyến khích mọi người bỏ qua những phiền muộn nhỏ nhặt, không quá căng thẳng hay phức tạp hóa vấn đề. Đây là một nét văn hóa đề cao sự thư giãn, chấp nhận và giải quyết mọi việc một cách nhẹ nhàng, tích cực.