don't worry about it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression used to reassure someone who is apologizing or expressing concern.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt dùng để trấn an ai đó đang xin lỗi hoặc bày tỏ sự lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I accidentally spilled coffee on your shirt. - Don't worry about it, it'll wash out."
"Tôi vô tình làm đổ cà phê lên áo của bạn. - Đừng lo lắng, giặt là sạch thôi mà."
-
"A: I'm so sorry I'm late! B: Don't worry about it, the meeting hasn't started yet."
"A: Tôi xin lỗi vì đến muộn! B: Đừng lo, cuộc họp chưa bắt đầu đâu."
-
"I broke your vase. - Oh, don't worry about it, it was old anyway."
"Tôi làm vỡ bình hoa của bạn rồi. - Ồ, đừng lo, nó cũ rồi mà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để giảm bớt cảm giác tội lỗi hoặc lo lắng của người khác. Nó thể hiện sự tha thứ, thông cảm và muốn người kia không cần quá bận tâm về vấn đề đã xảy ra. So với 'It's okay', 'Don't worry about it' có thể mang sắc thái thân thiện và gần gũi hơn, đặc biệt khi có một lỗi nhỏ hoặc sự bất tiện nào đó xảy ra.
Prepositions
Giới từ 'about' trong cụm từ này liên kết động từ 'worry' với chủ đề gây lo lắng. Nó chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà người ta không cần phải lo lắng về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Just don't worry about it. (Cứ đừng lo về chuyện đó nữa.)
-
Seriously, Seriously, don't worry about it. (Nghiêm túc đó, đừng lo lắng về chuyện đó.)
-
Oh, Oh, don't worry about it. (Ồ, đừng lo về chuyện đó đâu.)
-
No, No, don't worry about it. (Không đâu, đừng lo về chuyện đó.)
Idioms
-
Don't worry about it. (Dismissing thanks or apology)
Không có gì (đáp lại lời cảm ơn); Không sao đâu (khi ai đó xin lỗi).
"A: "Thanks for helping me move!" B: "Don't worry about it.""
(A: "Cảm ơn đã giúp tôi chuyển nhà!" B: "Không có gì đâu.")
-
Don't worry about it. (Reassurance)
Đừng lo lắng, mọi chuyện ổn cả, không thành vấn đề.
"A: "I'm so sorry, I accidentally spilled coffee on your report." B: "Don't worry about it, I have a backup copy.""
(A: "Tôi xin lỗi quá, tôi lỡ làm đổ cà phê lên báo cáo của bạn rồi." B: "Đừng lo lắng, tôi có bản sao lưu rồi.")
-
Don't worry about it. (Dismissing a minor issue/topic)
Đừng bận tâm đến chuyện đó nữa, bỏ qua đi.
"A: "What about that small mistake in the presentation?" B: "Don't worry about it, nobody noticed.""
(A: "Còn cái lỗi nhỏ trong bài thuyết trình thì sao?" B: "Đừng bận tâm đến nó nữa, không ai để ý đâu.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
don't worry about it
Cụm từMột cách diễn đạt dùng để trấn an ai đó đang xin lỗi hoặc bày tỏ sự lo lắng.
"I accidentally spilled coffee on your shirt. - Don't worry about it, it'll wash out."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you finish the project on time, don't worry about it; I'll handle the presentation. |
Nếu bạn hoàn thành dự án đúng thời hạn, đừng lo lắng về nó; tôi sẽ lo phần thuyết trình. |
| Phủ định | If you don't feel confident about the exam, don't worry about it; I will help you study. |
Nếu bạn không cảm thấy tự tin về kỳ thi, đừng lo lắng về nó; tôi sẽ giúp bạn học. |
| Nghi vấn | Will you worry about it if I don't finish the report by Friday? |
Bạn sẽ lo lắng về nó nếu tôi không hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't worry about it".
