that's feasible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Possible to do easily or conveniently.
Vietnamese Meaning
Khả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's not feasible to complete this project by next week."
"Không khả thi để hoàn thành dự án này vào tuần tới."
-
"Is it feasible to send humans to Mars?"
"Có khả thi để đưa con người lên sao Hỏa không?"
-
"With the new equipment, the project is now feasible."
"Với thiết bị mới, dự án bây giờ đã khả thi."
-
"That's not feasible given our current resources."
"Điều đó không khả thi với nguồn lực hiện tại của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | feasible | khả thi, có thể thực hiện được |
| Noun | feasibility | tính khả thi |
| Adverb | feasibly | một cách khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'feasible' thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng, hoặc dự án có khả năng thành công và thực hiện được trong điều kiện hiện tại. Nó nhấn mạnh tính khả thi về mặt thực tế, nguồn lực, thời gian, và kỹ thuật. Nó khác với 'possible' ở chỗ 'feasible' không chỉ nói đến khả năng tồn tại, mà còn về khả năng thực hiện một cách thực tế và thành công. So với 'viable,' 'feasible' có thể đề cập đến một phạm vi rộng hơn, trong khi 'viable' thường được dùng để chỉ một cái gì đó có thể duy trì hoặc phát triển độc lập.
Prepositions
'Feasible for' thường được sử dụng để chỉ ai hoặc cái gì có thể thực hiện được cái gì đó. Ví dụ: 'The plan is feasible for our team'. 'Feasible to' thường được sử dụng để chỉ hành động nào đó có thể thực hiện được. Ví dụ: 'It's not feasible to complete the project in one week.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find that's feasible (nhận thấy điều đó khả thi)
-
consider consider that's feasible (xem xét điều đó khả thi)
-
believe believe that's feasible (tin rằng điều đó khả thi)
-
make sure make sure that's feasible (đảm bảo điều đó khả thi)
-
highly that's highly feasible (điều đó rất khả thi)
-
quite that's quite feasible (điều đó khá khả thi)
-
technically that's technically feasible (điều đó về mặt kỹ thuật là khả thi)
-
financially that's financially feasible (điều đó về mặt tài chính là khả thi)
Idioms
-
If that's feasible...
Nếu điều đó khả thi...
"If that's feasible, we can start the project next month."
(Nếu điều đó khả thi, chúng ta có thể bắt đầu dự án vào tháng tới.)
-
make sure that's feasible
đảm bảo điều đó khả thi
"We need to make sure that's feasible before promising anything."
(Chúng ta cần đảm bảo điều đó khả thi trước khi hứa hẹn bất cứ điều gì.)
-
find something that's feasible
tìm ra điều gì đó khả thi
"They are trying to find a solution that's feasible for everyone."
(Họ đang cố gắng tìm một giải pháp khả thi cho tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's feasible
Tính từKhả thi, có thể thực hiện được một cách dễ dàng hoặc thuận tiện.
"It's not feasible to complete this project by next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's feasible".
