that's lucky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
May mắn, gặp vận may; có phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's lucky! You found your wallet."
"Thật là may mắn! Bạn đã tìm thấy ví của mình rồi."
-
"He's lucky to be alive after that accident."
"Anh ấy thật may mắn khi còn sống sau vụ tai nạn đó."
-
"We were lucky enough to get tickets to the concert."
"Chúng tôi đã đủ may mắn để có được vé xem buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lucky' thường được dùng để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ, có kết quả tốt đẹp một cách ngẫu nhiên hoặc do may mắn mang lại. Nó khác với 'fortunate' ở chỗ 'fortunate' thường mang nghĩa được ưu ái hoặc được ban cho điều gì đó tốt đẹp một cách rộng lớn hơn. 'Lucky' thường gắn liền với những sự kiện cụ thể. Ví dụ, trúng xổ số là 'lucky', còn sinh ra trong một gia đình giàu có có thể được coi là 'fortunate'.
Prepositions
lucky in: may mắn trong việc gì đó (ví dụ: lucky in love - may mắn trong tình yêu). lucky with: may mắn với cái gì đó (ví dụ: lucky with money - may mắn với tiền bạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Wow Wow, that's lucky! (Chà, may mắn thật!)
-
Well Well, that's lucky! (Chà, thế là may rồi!)
-
Oh Oh, that's lucky. (Ồ, thật may mắn.)
-
Thank goodness Thank goodness, that's lucky. (Ơn trời, may mắn thật.)
-
Phew Phew, that's lucky! (Phù, may quá!)
-
It's a good thing It's a good thing that's lucky. (Thật may mắn là điều đó (đã xảy ra một cách may mắn).)
-
What a coincidence What a coincidence! That's lucky. (Thật là một sự trùng hợp! May mắn thật.)
Idioms
-
That's lucky for you!
Thật may mắn cho bạn! (thể hiện sự công nhận hoặc đôi khi có chút ghen tị lành mạnh)
"You found a ten-dollar bill on the street? That's lucky for you!"
(Bạn tìm thấy tờ 10 đô trên phố à? Thật may mắn cho bạn!)
-
That's lucky for some!
Thật may mắn cho một số người! (thường dùng với hàm ý mỉa mai, ngụ ý sự không công bằng hoặc ghen tị, rằng may mắn chỉ đến với một vài người)
"He got a promotion without even trying. That's lucky for some!"
(Anh ta được thăng chức mà chẳng cần cố gắng. Thật may mắn cho một số người (trong khi người khác thì không)!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's lucky
Tính từMay mắn, gặp vận may; có phúc.
"That's lucky! You found your wallet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's lucky".
