(Top Banner Ad)
that's lucky
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

that's lucky

UK: /ˈlʌki/ • US: /ˈlʌki/

Nghĩa tiếng Việt

May mắn quá! Thật là may mắn! Hên quá! Có phúc quá!
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having good luck; fortunate.

Vietnamese Meaning

May mắn, gặp vận may; có phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's lucky! You found your wallet."

    "Thật là may mắn! Bạn đã tìm thấy ví của mình rồi."

  • "He's lucky to be alive after that accident."

    "Anh ấy thật may mắn khi còn sống sau vụ tai nạn đó."

  • "We were lucky enough to get tickets to the concert."

    "Chúng tôi đã đủ may mắn để có được vé xem buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck Vận may, sự may mắn
Adverb luckily Một cách may mắn
Adjective unlucky Không may mắn, xui xẻo
Adverb unluckily Một cách không may mắn
Adjective luckless Bạc phận, không có may mắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
luc/luk
Middle English
luk
English
luck
English (suffix)
-y

Nguồn gốc của 'Lucky' và cụm từ 'that's lucky'

Từ 'lucky' bắt nguồn từ danh từ 'luck' (may mắn). 'Luck' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức 'luc' hoặc 'luk', mang nghĩa 'vận may' hoặc 'số phận'. Đến tiếng Anh Trung cổ, từ này trở thành 'luk'. Hậu tố '-y' được thêm vào để biến danh từ 'luck' thành tính từ 'lucky', mô tả một người hoặc một sự việc có vận may. Cụm từ 'that's lucky' là một cách nói phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh để diễn đạt sự may mắn hoặc một tình huống tốt đẹp xảy ra một cách tình cờ.

Usage Note

Từ 'lucky' thường được dùng để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ, có kết quả tốt đẹp một cách ngẫu nhiên hoặc do may mắn mang lại. Nó khác với 'fortunate' ở chỗ 'fortunate' thường mang nghĩa được ưu ái hoặc được ban cho điều gì đó tốt đẹp một cách rộng lớn hơn. 'Lucky' thường gắn liền với những sự kiện cụ thể. Ví dụ, trúng xổ số là 'lucky', còn sinh ra trong một gia đình giàu có có thể được coi là 'fortunate'.

Prepositions

in with

lucky in: may mắn trong việc gì đó (ví dụ: lucky in love - may mắn trong tình yêu). lucky with: may mắn với cái gì đó (ví dụ: lucky with money - may mắn với tiền bạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Exclamatory modifiers
  • Wow Wow, that's lucky!
    (Chà, may mắn thật!)
  • Well Well, that's lucky!
    (Chà, thế là may rồi!)
  • Oh Oh, that's lucky.
    (Ồ, thật may mắn.)
Expressions of relief/gratitude
  • Thank goodness Thank goodness, that's lucky.
    (Ơn trời, may mắn thật.)
  • Phew Phew, that's lucky!
    (Phù, may quá!)
Phrases introducing a lucky event
  • It's a good thing It's a good thing that's lucky.
    (Thật may mắn là điều đó (đã xảy ra một cách may mắn).)
  • What a coincidence What a coincidence! That's lucky.
    (Thật là một sự trùng hợp! May mắn thật.)

Idioms

  • That's lucky for you!

    Thật may mắn cho bạn! (thể hiện sự công nhận hoặc đôi khi có chút ghen tị lành mạnh)

    "You found a ten-dollar bill on the street? That's lucky for you!"

    (Bạn tìm thấy tờ 10 đô trên phố à? Thật may mắn cho bạn!)

  • That's lucky for some!

    Thật may mắn cho một số người! (thường dùng với hàm ý mỉa mai, ngụ ý sự không công bằng hoặc ghen tị, rằng may mắn chỉ đến với một vài người)

    "He got a promotion without even trying. That's lucky for some!"

    (Anh ta được thăng chức mà chẳng cần cố gắng. Thật may mắn cho một số người (trong khi người khác thì không)!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's lucky

Tính từ
Lật mặt

May mắn, gặp vận may; có phúc.

"That's lucky! You found your wallet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's lucky".

Biểu tượng may mắn phổ biến ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, có nhiều biểu tượng được xem là mang lại may mắn. Ví dụ phổ biến nhất là cỏ bốn lá (four-leaf clover), móng ngựa (horseshoe), bùa hình chân thỏ (rabbit's foot) hay số 7. Những vật phẩm này thường được người ta giữ như bùa hộ mệnh hoặc tin rằng việc tìm thấy hay sở hữu chúng sẽ mang lại điều tốt lành, thể hiện niềm tin vào yếu tố 'luck' (may mắn).

Vận may và sự ngẫu nhiên

Cụm từ 'that's lucky' thường được dùng để chỉ một sự kiện tốt đẹp xảy ra một cách ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hoặc không hoàn toàn do công sức hay nỗ lực có chủ đích. Nó khác với việc đạt được thành công thông qua sự chuẩn bị kỹ lưỡng hay làm việc chăm chỉ. Trong văn hóa phương Tây, người ta thường chúc 'Good luck!' (Chúc may mắn!) cho người khác trước khi họ thực hiện một việc quan trọng, thể hiện sự công nhận yếu tố may mắn bên cạnh nỗ lực cá nhân.