angel of life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or entity regarded as a protector or savior, especially in situations involving health or well-being.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc thực thể được coi là người bảo vệ hoặc cứu tinh, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến sức khỏe hoặc hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor was an angel of life to her after he successfully performed the surgery."
"Bác sĩ là một ân nhân đối với cô ấy sau khi ông thực hiện thành công ca phẫu thuật."
-
"The nurses in the ICU were angels of life for my grandfather."
"Các y tá trong phòng chăm sóc đặc biệt là những ân nhân của ông tôi."
-
"She considered her teacher an angel of life who guided her through difficult times."
"Cô ấy xem giáo viên của mình là một ân nhân đã hướng dẫn cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ một người có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hoặc giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến y tế hoặc cuộc sống. Nó mang sắc thái tôn kính và biết ơn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của 'thiên thần' trong tôn giáo.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. 'Angel of life' nghĩa là 'thiên thần của cuộc sống', tức là một người mang phẩm chất bảo vệ, che chở cuộc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true angel of life (một thiên thần của sự sống đích thực)
-
selfless a selfless angel of life (một thiên thần của sự sống đầy lòng vị tha)
-
saving the saving angel of life (thiên thần cứu rỗi sự sống)
-
became She became their angel of life. (Cô ấy đã trở thành thiên thần cứu mạng của họ.)
-
send Heaven sends an angel of life. (Thiên đường gửi đến một thiên thần của sự sống.)
Idioms
-
To be an angel of life to someone
Là ân nhân cứu mạng, là nguồn hy vọng lớn lao cho ai đó
"When the doctor found the cure, he was hailed as an angel of life to the patients."
(Khi vị bác sĩ tìm ra phương pháp chữa trị, ông đã được tung hô như một thiên thần cứu rỗi đối với các bệnh nhân.)
-
The angel of life smiled upon them
Thiên thần của sự sống mỉm cười với họ (họ gặp may mắn/được cứu rỗi)
"Just as the ship was sinking, a rescue vessel appeared; the angel of life smiled upon them."
(Ngay khi con tàu đang chìm, một tàu cứu hộ xuất hiện; thiên thần của sự sống đã mỉm cười với họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angel of life
Danh từMột người hoặc thực thể được coi là người bảo vệ hoặc cứu tinh, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến sức khỏe hoặc hạnh phúc.
"The doctor was an angel of life to her after he successfully performed the surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angel of life".
