(Top Banner Ad)
angel of life
B2
Danh từ B2 Tôn giáo/Siêu hình học/Y học (tùy ngữ cảnh)

angel of life

UK: /ˈeɪn.dʒəl əv laɪf/ • US: /ˈeɪndʒəl əv laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

ân nhân người cứu tinh vị cứu tinh thiên thần hộ mệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity regarded as a protector or savior, especially in situations involving health or well-being.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc thực thể được coi là người bảo vệ hoặc cứu tinh, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến sức khỏe hoặc hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor was an angel of life to her after he successfully performed the surgery."

    "Bác sĩ là một ân nhân đối với cô ấy sau khi ông thực hiện thành công ca phẫu thuật."

  • "The nurses in the ICU were angels of life for my grandfather."

    "Các y tá trong phòng chăm sóc đặc biệt là những ân nhân của ông tôi."

  • "She considered her teacher an angel of life who guided her through difficult times."

    "Cô ấy xem giáo viên của mình là một ân nhân đã hướng dẫn cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angel Thiên thần, người vô cùng tốt bụng
Adjective angelic Thuộc về thiên thần, thánh thiện
Noun life Sự sống, đời sống
Adjective lifesaving Cứu sống, cứu nguy
Noun lifeguard Nhân viên cứu hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Siêu hình học/Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄγγελος (ángelos)
Latin
angelus
Old English
engel
Modern English
angel

Nguồn Gốc Của 'Angel' (Thiên Thần)

Từ 'angel' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ángelos', có nghĩa là 'người đưa tin' hoặc 'sứ giả'. Khi được kết hợp với 'life' (sự sống), cụm từ 'angel of life' dùng để chỉ một sứ giả mang lại sự sống, sự cứu rỗi, hoặc hy vọng lớn lao cho nhân loại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ một người có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hoặc giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn, đặc biệt là trong các tình huống liên quan đến y tế hoặc cuộc sống. Nó mang sắc thái tôn kính và biết ơn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của 'thiên thần' trong tôn giáo.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. 'Angel of life' nghĩa là 'thiên thần của cuộc sống', tức là một người mang phẩm chất bảo vệ, che chở cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angel of life
  • true a true angel of life
    (một thiên thần của sự sống đích thực)
  • selfless a selfless angel of life
    (một thiên thần của sự sống đầy lòng vị tha)
  • saving the saving angel of life
    (thiên thần cứu rỗi sự sống)
Verb + angel of life
  • became She became their angel of life.
    (Cô ấy đã trở thành thiên thần cứu mạng của họ.)
  • send Heaven sends an angel of life.
    (Thiên đường gửi đến một thiên thần của sự sống.)

Idioms

  • To be an angel of life to someone

    Là ân nhân cứu mạng, là nguồn hy vọng lớn lao cho ai đó

    "When the doctor found the cure, he was hailed as an angel of life to the patients."

    (Khi vị bác sĩ tìm ra phương pháp chữa trị, ông đã được tung hô như một thiên thần cứu rỗi đối với các bệnh nhân.)

  • The angel of life smiled upon them

    Thiên thần của sự sống mỉm cười với họ (họ gặp may mắn/được cứu rỗi)

    "Just as the ship was sinking, a rescue vessel appeared; the angel of life smiled upon them."

    (Ngay khi con tàu đang chìm, một tàu cứu hộ xuất hiện; thiên thần của sự sống đã mỉm cười với họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angel of life

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc thực thể được coi là người bảo vệ hoặc cứu tinh, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến sức khỏe hoặc hạnh phúc.

"The doctor was an angel of life to her after he successfully performed the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angel of life".

Vai Trò Trái Ngược

Trong thần thoại và tôn giáo, cụm từ 'angel of life' thường được đối lập với 'angel of death' (thiên thần chết chóc). Thiên thần của sự sống đại diện cho sự tái sinh, sự chữa lành và lòng nhân ái thiêng liêng.

Biểu Tượng Trong Y Học và Nhân Đạo

Ngày nay, cụm từ 'angel of life' thường được dùng để ca ngợi những người hùng cứu người, đặc biệt là các nhân viên y tế tuyến đầu, các nhà hoạt động xã hội đã mang lại hy vọng sống cho cộng đồng khó khăn và những người gặp hoạn nạn.