the beginning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời điểm hoặc không gian mà một cái gì đó bắt đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert was excellent from the beginning to the end."
"Buổi hòa nhạc rất tuyệt vời từ đầu đến cuối."
-
"At the beginning of the movie, the hero is a normal person."
"Vào đầu phim, người hùng là một người bình thường."
-
"From the very beginning, I knew this plan wouldn't work."
"Ngay từ đầu, tôi đã biết kế hoạch này sẽ không thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một sự kiện, quá trình hoặc khoảng thời gian. Có thể mang nghĩa cụ thể (ví dụ: sự khởi đầu của một cuộc đua) hoặc trừu tượng (ví dụ: sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới). Khác với 'start' ở chỗ 'beginning' nhấn mạnh giai đoạn đầu tiên, trong khi 'start' chỉ đơn giản là điểm bắt đầu.
Prepositions
‘At the beginning’ được dùng để chỉ vị trí ban đầu trong một chuỗi hoặc khoảng thời gian. ‘From the beginning’ có nghĩa là từ lúc bắt đầu. ‘In the beginning’ thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc mang tính chất trang trọng, chỉ về sự khởi đầu của vũ trụ hoặc một giai đoạn lịch sử quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at at the beginning of the month (vào đầu tháng)
-
in in the beginning, it was hard (ban đầu, mọi thứ thật khó khăn)
-
from from the beginning of time (từ thuở ban sơ, từ khi mọi thứ bắt đầu)
-
since since the beginning of the project (kể từ khi dự án bắt đầu)
-
very from the very beginning (ngay từ những ngày/thời điểm đầu tiên)
-
humble a humble beginning (một khởi đầu khiêm tốn/bình dị)
-
early the early beginning (thời điểm bắt đầu sớm/ban sơ)
-
mark mark the beginning of a new era (đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới)
-
signal signal the beginning of the end (báo hiệu sự khởi đầu của kết cục)
-
herald herald the beginning of spring (báo trước sự khởi đầu của mùa xuân)
Idioms
-
the beginning of the end
Sự khởi đầu của kết cục; giai đoạn đầu của sự suy tàn hoặc kết thúc không thể tránh khỏi.
"When the lead singer left, it marked the beginning of the end for the band."
(Khi ca sĩ chính rời đi, điều đó đánh dấu sự khởi đầu của kết cục cho ban nhạc.)
-
a new beginning
Một khởi đầu mới; một cơ hội để làm lại hoặc bắt đầu một điều gì đó khác biệt và tốt đẹp hơn.
"Moving to a new city was a chance for a new beginning."
(Chuyển đến một thành phố mới là cơ hội cho một khởi đầu mới.)
-
from the beginning
Ngay từ đầu; từ khi mọi thứ bắt đầu hoặc được hình thành (thường để nhấn mạnh sự hiểu biết, tham gia, hoặc hiện diện từ lúc khởi điểm).
"I understood the instructions from the beginning, so I didn't need help."
(Tôi đã hiểu các hướng dẫn ngay từ đầu, nên tôi không cần giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the beginning
Danh từThời điểm hoặc không gian mà một cái gì đó bắt đầu.
"The concert was excellent from the beginning to the end."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the concert begins late, the audience gets restless. |
Nếu buổi hòa nhạc bắt đầu muộn, khán giả sẽ trở nên bồn chồn. |
| Phủ định | When a project is in its beginning stages, we don't expect perfection. |
Khi một dự án đang trong giai đoạn bắt đầu, chúng ta không mong đợi sự hoàn hảo. |
| Nghi vấn | If the class is about to begin, do students put away their phones? |
Nếu lớp học sắp bắt đầu, học sinh có cất điện thoại đi không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the movie actually started, I had already missed the beginning. |
Vào thời điểm bộ phim thực sự bắt đầu, tôi đã bỏ lỡ phần đầu rồi. |
| Phủ định | She had not been nervous at the beginning of the presentation, but later she felt anxious. |
Cô ấy đã không lo lắng vào lúc bắt đầu bài thuyết trình, nhưng sau đó cô ấy cảm thấy lo lắng. |
| Nghi vấn | Had the project been difficult from the beginning, or did the challenges arise later? |
Dự án đã khó khăn ngay từ đầu, hay những thách thức nảy sinh sau đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the beginning".
