(Top Banner Ad)
the powerless
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

the powerless

UK: /ˈpaʊələs/ • US: /ˈpaʊərləs/

Nghĩa tiếng Việt

những người yếu thế những người không có quyền lực những người bị tước đoạt quyền lực dân đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who lack power or influence; those who are unable to control their own circumstances or affect the actions of others.

Vietnamese Meaning

Những người thiếu quyền lực hoặc ảnh hưởng; những người không thể kiểm soát hoàn cảnh của bản thân hoặc tác động đến hành động của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies have left the powerless feeling marginalized and forgotten."

    "Các chính sách của chính phủ đã khiến những người không có quyền lực cảm thấy bị gạt ra ngoài lề và bị lãng quên."

  • "The system seemed designed to keep the powerless in their place."

    "Hệ thống dường như được thiết kế để giữ những người không có quyền lực ở đúng vị trí của họ."

  • "Politicians often exploit the fears of the powerless for their own gain."

    "Các chính trị gia thường khai thác nỗi sợ hãi của những người không có quyền lực vì lợi ích riêng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful quyền lực, mạnh mẽ
Adjective powerless không có quyền lực, yếu thế
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho mạnh mẽ hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Nguồn gốc của 'the powerless'

Cụm từ 'the powerless' xuất phát từ việc sử dụng tính từ 'powerless' (không có quyền lực, yếu thế) như một danh từ tập thể. Trong tiếng Anh, chúng ta có thể thêm 'the' vào trước một tính từ để chỉ một nhóm người có chung đặc điểm đó. Ví dụ, 'the poor' (người nghèo), 'the rich' (người giàu), và tương tự, 'the powerless' (những người không có quyền lực).

Usage Note

Cụm từ 'the powerless' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người yếu thế, bị tước đoạt quyền lực và không có khả năng thay đổi tình hình của mình. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự bất lực và thiệt thòi. Khác với 'weak' chỉ đơn thuần về sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, 'powerless' tập trung vào sự thiếu hụt quyền lực chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'powerless' mô tả trạng thái thiếu khả năng hoặc quyền hạn để kiểm soát một tình huống hoặc tác động đến kết quả. Nó nhấn mạnh sự bất lực và thường đi kèm với cảm giác thất vọng hoặc tuyệt vọng. 'Helpless' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'powerless' thường liên quan đến việc thiếu quyền lực trong một hệ thống lớn hơn, trong khi 'helpless' có thể đề cập đến tình huống cá nhân hơn.

Prepositions

among within against

* among: chỉ vị trí của những người không có quyền lực trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: the feeling of powerlessness among the refugees.
* within: chỉ phạm vi mà sự thiếu quyền lực tồn tại. Ví dụ: powerlessness within the education system.
* against: chỉ sự chống lại của những người không có quyền lực. Ví dụ: a revolt of the powerless against the elite.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the powerless
  • help help the powerless
    (giúp đỡ những người yếu thế)
  • protect protect the powerless
    (bảo vệ những người không có quyền lực)
  • exploit exploit the powerless
    (bóc lột những người yếu thế)
Adjective + the powerless
  • voiceless the voiceless powerless
    (những người yếu thế không có tiếng nói)
  • forgotten the forgotten powerless
    (những người yếu thế bị lãng quên)
  • marginalized the marginalized powerless
    (những người yếu thế bị gạt ra ngoài lề xã hội)

Idioms

  • speak truth to power

    nói thẳng sự thật với người có quyền lực

    "It is important to speak truth to power, even when it's difficult."

    (Việc nói thẳng sự thật với người có quyền lực rất quan trọng, ngay cả khi điều đó khó khăn.)

  • power corrupts, and absolute power corrupts absolutely

    quyền lực làm tha hóa con người, và quyền lực tuyệt đối tha hóa một cách tuyệt đối

    "The saying 'power corrupts, and absolute power corrupts absolutely' reminds us of the dangers of unchecked authority."

    (Câu nói 'quyền lực làm tha hóa con người, và quyền lực tuyệt đối tha hóa một cách tuyệt đối' nhắc nhở chúng ta về sự nguy hiểm của quyền lực không được kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the powerless

Danh từ
Lật mặt

Những người thiếu quyền lực hoặc ảnh hưởng; những người không thể kiểm soát hoàn cảnh của bản thân hoặc tác động đến hành động của người khác.

"The government's policies have left the powerless feeling marginalized and forgotten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the powerless".

Quyền lực và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào trách nhiệm đi kèm với quyền lực. Ý tưởng là những người có quyền lực nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm và phục vụ lợi ích của những người 'the powerless'. Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh chính trị và đạo đức.