the real world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The world as it actually exists, as opposed to an ideal or theoretical one.
Vietnamese Meaning
Thế giới thực tế, như nó tồn tại, trái ngược với một thế giới lý tưởng hoặc lý thuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Theory is useful, but it needs to be tested in the real world."
"Lý thuyết rất hữu ích, nhưng nó cần được kiểm tra trong thế giới thực."
-
"Coming to university was a sharp introduction to the real world."
"Việc đến trường đại học là một sự giới thiệu sắc bén vào thế giới thực."
-
"He lacks the real-world experience to deal with this crisis."
"Anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tế để giải quyết cuộc khủng hoảng này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tình huống, vấn đề, hoặc thử thách thực tế mà một người phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là sau khi trải qua một giai đoạn được bảo vệ hoặc lý tưởng hóa (ví dụ: sau khi tốt nghiệp, sau khi rời khỏi gia đình). Nó nhấn mạnh tính chất phức tạp, không hoàn hảo và đôi khi khắc nghiệt của cuộc sống thực tế.
Prepositions
* **in the real world:** Chỉ vị trí, bối cảnh (e.g., 'In the real world, things are rarely fair.')
* **into the real world:** Chỉ sự chuyển đổi, gia nhập (e.g., 'Graduates step into the real world after college.')
* **from the real world:** Chỉ nguồn gốc, xuất xứ (e.g., 'These problems arise from the real world.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare prepare for the real world (chuẩn bị cho thế giới thực)
-
experience experience the real world (trải nghiệm thế giới thực)
-
facing facing the real world (đối mặt với thế giới thực)
-
enter enter the real world (bước vào thế giới thực)
-
encounter encounter in the real world (gặp phải trong thế giới thực)
Idioms
-
Welcome to the real world!
Chào mừng đến với thế giới thực!
"After graduation, he said, 'Welcome to the real world! It's not always easy.'"
(Sau khi tốt nghiệp, anh ấy nói, 'Chào mừng đến với thế giới thực! Không phải lúc nào cũng dễ dàng đâu.')
-
Get real!
Thực tế lên đi!
"Stop dreaming and get real! You need to find a job."
(Đừng mơ mộng nữa và hãy thực tế lên! Bạn cần phải tìm một công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the real world
NounThế giới thực tế, như nó tồn tại, trái ngược với một thế giới lý tưởng hoặc lý thuyết.
"Theory is useful, but it needs to be tested in the real world."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He adapted really well to the real world after graduation. |
Anh ấy đã thích nghi thực sự tốt với thế giới thực sau khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | She didn't really understand the challenges of the real world until she started working. |
Cô ấy đã không thực sự hiểu những thách thức của thế giới thực cho đến khi cô ấy bắt đầu làm việc. |
| Nghi vấn | Do you really think you are ready for the real world? |
Bạn có thực sự nghĩ rằng bạn đã sẵn sàng cho thế giới thực chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students don't prepare for the real world, they face challenges after graduation. |
Nếu sinh viên không chuẩn bị cho thế giới thực, họ sẽ đối mặt với những thử thách sau khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | When you live in the real world, you don't always get what you want. |
Khi bạn sống trong thế giới thực, bạn không phải lúc nào cũng có được những gì mình muốn. |
| Nghi vấn | If you want to succeed, how do you adapt to the real world? |
Nếu bạn muốn thành công, bạn thích nghi với thế giới thực như thế nào? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is facing the real world after graduation. |
Cô ấy đang đối mặt với thế giới thực sau khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | They don't really understand the challenges of the real world. |
Họ thực sự không hiểu những thách thức của thế giới thực. |
| Nghi vấn | What does it take to succeed in the real world? |
Cần những gì để thành công trong thế giới thực? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The real world is often more challenging than we expect. |
Thế giới thực thường khó khăn hơn chúng ta mong đợi. |
| Phủ định | Are you not prepared to face the real world? |
Bạn có phải là không chuẩn bị để đối mặt với thế giới thực? |
| Nghi vấn | Is she really ready for the real world after graduation? |
Cô ấy có thực sự sẵn sàng cho thế giới thực sau khi tốt nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the real world".
