(Top Banner Ad)
the real world
B1
Noun B1 Tổng quát

the real world

UK: /ði ˈrɪəl wɜːld/ • US: /ði ˈriːəl wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới thực thực tế cuộc sống thực tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The world as it actually exists, as opposed to an ideal or theoretical one.

Vietnamese Meaning

Thế giới thực tế, như nó tồn tại, trái ngược với một thế giới lý tưởng hoặc lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Theory is useful, but it needs to be tested in the real world."

    "Lý thuyết rất hữu ích, nhưng nó cần được kiểm tra trong thế giới thực."

  • "Coming to university was a sharp introduction to the real world."

    "Việc đến trường đại học là một sự giới thiệu sắc bén vào thế giới thực."

  • "He lacks the real-world experience to deal with this crisis."

    "Anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tế để giải quyết cuộc khủng hoảng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective realistic thực tế, có tính thực tế
Verb realize nhận ra, ý thức được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'the real world'

Cụm từ 'the real world' không có một nguồn gốc cụ thể duy nhất, mà là một sự phát triển tự nhiên trong ngôn ngữ. Nó bắt đầu được sử dụng phổ biến để phân biệt giữa những thứ trừu tượng, lý thuyết hoặc ảo tưởng với những trải nghiệm và tình huống thực tế, hữu hình trong cuộc sống hàng ngày. Từ đó, nó trở thành một cách để nói về thế giới bên ngoài môi trường học đường hoặc gia đình, nơi mà những thử thách và trách nhiệm thực sự bắt đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những tình huống, vấn đề, hoặc thử thách thực tế mà một người phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là sau khi trải qua một giai đoạn được bảo vệ hoặc lý tưởng hóa (ví dụ: sau khi tốt nghiệp, sau khi rời khỏi gia đình). Nó nhấn mạnh tính chất phức tạp, không hoàn hảo và đôi khi khắc nghiệt của cuộc sống thực tế.

Prepositions

in into from

* **in the real world:** Chỉ vị trí, bối cảnh (e.g., 'In the real world, things are rarely fair.')
* **into the real world:** Chỉ sự chuyển đổi, gia nhập (e.g., 'Graduates step into the real world after college.')
* **from the real world:** Chỉ nguồn gốc, xuất xứ (e.g., 'These problems arise from the real world.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the real world
  • prepare prepare for the real world
    (chuẩn bị cho thế giới thực)
  • experience experience the real world
    (trải nghiệm thế giới thực)
  • facing facing the real world
    (đối mặt với thế giới thực)
Verb + the real world
  • enter enter the real world
    (bước vào thế giới thực)
  • encounter encounter in the real world
    (gặp phải trong thế giới thực)

Idioms

  • Welcome to the real world!

    Chào mừng đến với thế giới thực!

    "After graduation, he said, 'Welcome to the real world! It's not always easy.'"

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy nói, 'Chào mừng đến với thế giới thực! Không phải lúc nào cũng dễ dàng đâu.')

  • Get real!

    Thực tế lên đi!

    "Stop dreaming and get real! You need to find a job."

    (Đừng mơ mộng nữa và hãy thực tế lên! Bạn cần phải tìm một công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the real world

Noun
Lật mặt

Thế giới thực tế, như nó tồn tại, trái ngược với một thế giới lý tưởng hoặc lý thuyết.

"Theory is useful, but it needs to be tested in the real world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He adapted really well to the real world after graduation.
Anh ấy đã thích nghi thực sự tốt với thế giới thực sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
She didn't really understand the challenges of the real world until she started working.
Cô ấy đã không thực sự hiểu những thách thức của thế giới thực cho đến khi cô ấy bắt đầu làm việc.
Nghi vấn
Do you really think you are ready for the real world?
Bạn có thực sự nghĩ rằng bạn đã sẵn sàng cho thế giới thực chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students don't prepare for the real world, they face challenges after graduation.
Nếu sinh viên không chuẩn bị cho thế giới thực, họ sẽ đối mặt với những thử thách sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
When you live in the real world, you don't always get what you want.
Khi bạn sống trong thế giới thực, bạn không phải lúc nào cũng có được những gì mình muốn.
Nghi vấn
If you want to succeed, how do you adapt to the real world?
Nếu bạn muốn thành công, bạn thích nghi với thế giới thực như thế nào?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is facing the real world after graduation.
Cô ấy đang đối mặt với thế giới thực sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
They don't really understand the challenges of the real world.
Họ thực sự không hiểu những thách thức của thế giới thực.
Nghi vấn
What does it take to succeed in the real world?
Cần những gì để thành công trong thế giới thực?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real world is often more challenging than we expect.
Thế giới thực thường khó khăn hơn chúng ta mong đợi.
Phủ định
Are you not prepared to face the real world?
Bạn có phải là không chuẩn bị để đối mặt với thế giới thực?
Nghi vấn
Is she really ready for the real world after graduation?
Cô ấy có thực sự sẵn sàng cho thế giới thực sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the real world".

Giai đoạn chuyển giao

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'the real world' thường được dùng để chỉ giai đoạn chuyển giao từ cuộc sống học đường, được bảo bọc sang cuộc sống tự lập, đối mặt với những thách thức về tài chính, sự nghiệp và các mối quan hệ phức tạp. Đây được xem là một bước ngoặt quan trọng trong quá trình trưởng thành.

Sự khác biệt giữa lý thuyết và thực hành

Cụm từ này cũng nhấn mạnh sự khác biệt giữa kiến thức lý thuyết học được ở trường và những kỹ năng, kinh nghiệm cần thiết để thành công trong cuộc sống và công việc thực tế. Nó hàm ý rằng việc áp dụng lý thuyết vào thực tế không phải lúc nào cũng đơn giản và đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo.