(Top Banner Ad)
dream world
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Văn học, Triết học

dream world

UK: /ˈdriːm wɜːld/ • US: /ˈdriːm wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới mộng mơ cõi mộng thế giới ảo mộng thế giới tưởng tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ideal or imaginary world; a world that is not real.

Vietnamese Meaning

Một thế giới lý tưởng hoặc tưởng tượng; một thế giới không có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lives in a dream world, believing that everything will magically work out."

    "Cô ấy sống trong một thế giới mộng mơ, tin rằng mọi thứ sẽ tự động ổn thỏa một cách kỳ diệu."

  • "The film transported the audience to a beautiful dream world."

    "Bộ phim đã đưa khán giả đến một thế giới mộng mơ tuyệt đẹp."

  • "He built a dream world in his mind to escape his difficult life."

    "Anh ấy đã xây dựng một thế giới mộng mơ trong tâm trí để trốn thoát khỏi cuộc sống khó khăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dream giấc mơ, ước mơ
Verb dream mơ thấy, mơ ước
Noun dreamer người mơ mộng
Adjective dreamy mơ mộng, như mơ
Adjective dreamlike giống như mơ, siêu thực
Noun dreamland xứ sở mộng mơ, cõi mộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drēam
Modern English
dream
Old English
woruld
Modern English
world

Nguồn gốc của 'dream world'

'Dream world' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'dream' (giấc mơ, điều ao ước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drēam' và 'world' (thế giới) từ tiếng Anh cổ 'woruld'. Cụm từ này miêu tả một thế giới tưởng tượng, nơi mọi thứ hoàn hảo như trong mơ, thường trái ngược với thực tế khắc nghiệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hạnh phúc, nơi mọi thứ đều hoàn hảo, hoặc một thế giới mà ai đó trốn tránh khỏi thực tại. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (khát vọng, lý tưởng) hoặc tiêu cực (ảo tưởng, trốn tránh). So sánh với "utopia" (thiên đường), nhưng "dream world" nhấn mạnh tính chất cá nhân và đôi khi không thực tế hơn.

Prepositions

in

"in a dream world": chỉ trạng thái đang sống hoặc mơ tưởng trong một thế giới lý tưởng, không thực tế. Ví dụ: 'He lives in a dream world, ignoring the harsh realities of life.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dream world
  • perfect a perfect dream world
    (một thế giới mơ ước hoàn hảo)
  • private a private dream world
    (một thế giới mơ ước riêng tư)
  • own his/her own dream world
    (thế giới mơ ước của riêng anh ấy/cô ấy)
Verb + dream world
  • live in a live in a dream world
    (sống trong một thế giới mơ mộng/ảo tưởng)
  • escape into a escape into a dream world
    (trốn vào một thế giới mơ mộng (để tránh thực tế))
  • create a create a dream world
    (tạo ra một thế giới mơ ước)
  • build a build a dream world
    (xây dựng một thế giới mơ ước)

Idioms

  • live in a dream world

    Sống một cuộc sống không thực tế, đầy ảo tưởng, không nhận ra khó khăn hoặc sự thật.

    "He thinks he can get rich without working, but he's living in a dream world."

    (Anh ta nghĩ mình có thể giàu có mà không cần làm việc gì, nhưng anh ta đang sống trong một thế giới ảo tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dream world

danh từ
Lật mặt

Một thế giới lý tưởng hoặc tưởng tượng; một thế giới không có thật.

"She lives in a dream world, believing that everything will magically work out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in a dream world, I would never wake up.
Nếu tôi sống trong một thế giới mộng mơ, tôi sẽ không bao giờ tỉnh giấc.
Phủ định
If she didn't escape the real world, she wouldn't live in a dream world.
Nếu cô ấy không trốn thoát khỏi thế giới thực, cô ấy sẽ không sống trong một thế giới mộng mơ.
Nghi vấn
Would you be happier if you lived in a dream world?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn sống trong một thế giới mộng mơ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that she lives in a dream world where everything is perfect.
Cô ấy tin rằng cô ấy đang sống trong một thế giới giấc mơ, nơi mọi thứ đều hoàn hảo.
Phủ định
He does not want to escape the dream world, despite its illusions.
Anh ấy không muốn thoát khỏi thế giới giấc mơ, mặc dù nó đầy ảo ảnh.
Nghi vấn
Do you ever feel like you're trapped in a dream world?
Bạn có bao giờ cảm thấy như mình bị mắc kẹt trong một thế giới giấc mơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dream world".

Thế giới mơ ước và sự thoát ly thực tế

Khái niệm 'dream world' thường được dùng để chỉ một không gian tưởng tượng lý tưởng, nơi con người có thể tìm thấy niềm vui, sự bình yên và thoát ly khỏi những áp lực, khó khăn của cuộc sống thực. Đây có thể là thế giới trong sách, phim ảnh, trò chơi điện tử hoặc chỉ là sự tưởng tượng cá nhân.

Sự đối lập với thực tại

'Dream world' thường mang ý nghĩa về một nơi hoàn hảo, hạnh phúc tuyệt đối, đối lập hoàn toàn với những khía cạnh không mong muốn của thực tế. Điều này phản ánh khao khát phổ biến của con người về một cuộc sống tốt đẹp và lý tưởng hơn.