dream world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thế giới lý tưởng hoặc tưởng tượng; một thế giới không có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives in a dream world, believing that everything will magically work out."
"Cô ấy sống trong một thế giới mộng mơ, tin rằng mọi thứ sẽ tự động ổn thỏa một cách kỳ diệu."
-
"The film transported the audience to a beautiful dream world."
"Bộ phim đã đưa khán giả đến một thế giới mộng mơ tuyệt đẹp."
-
"He built a dream world in his mind to escape his difficult life."
"Anh ấy đã xây dựng một thế giới mộng mơ trong tâm trí để trốn thoát khỏi cuộc sống khó khăn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hạnh phúc, nơi mọi thứ đều hoàn hảo, hoặc một thế giới mà ai đó trốn tránh khỏi thực tại. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (khát vọng, lý tưởng) hoặc tiêu cực (ảo tưởng, trốn tránh). So sánh với "utopia" (thiên đường), nhưng "dream world" nhấn mạnh tính chất cá nhân và đôi khi không thực tế hơn.
Prepositions
"in a dream world": chỉ trạng thái đang sống hoặc mơ tưởng trong một thế giới lý tưởng, không thực tế. Ví dụ: 'He lives in a dream world, ignoring the harsh realities of life.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect a perfect dream world (một thế giới mơ ước hoàn hảo)
-
private a private dream world (một thế giới mơ ước riêng tư)
-
own his/her own dream world (thế giới mơ ước của riêng anh ấy/cô ấy)
-
live in a live in a dream world (sống trong một thế giới mơ mộng/ảo tưởng)
-
escape into a escape into a dream world (trốn vào một thế giới mơ mộng (để tránh thực tế))
-
create a create a dream world (tạo ra một thế giới mơ ước)
-
build a build a dream world (xây dựng một thế giới mơ ước)
Idioms
-
live in a dream world
Sống một cuộc sống không thực tế, đầy ảo tưởng, không nhận ra khó khăn hoặc sự thật.
"He thinks he can get rich without working, but he's living in a dream world."
(Anh ta nghĩ mình có thể giàu có mà không cần làm việc gì, nhưng anh ta đang sống trong một thế giới ảo tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dream world
danh từMột thế giới lý tưởng hoặc tưởng tượng; một thế giới không có thật.
"She lives in a dream world, believing that everything will magically work out."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in a dream world, I would never wake up. |
Nếu tôi sống trong một thế giới mộng mơ, tôi sẽ không bao giờ tỉnh giấc. |
| Phủ định | If she didn't escape the real world, she wouldn't live in a dream world. |
Nếu cô ấy không trốn thoát khỏi thế giới thực, cô ấy sẽ không sống trong một thế giới mộng mơ. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you lived in a dream world? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn sống trong một thế giới mộng mơ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She believes that she lives in a dream world where everything is perfect. |
Cô ấy tin rằng cô ấy đang sống trong một thế giới giấc mơ, nơi mọi thứ đều hoàn hảo. |
| Phủ định | He does not want to escape the dream world, despite its illusions. |
Anh ấy không muốn thoát khỏi thế giới giấc mơ, mặc dù nó đầy ảo ảnh. |
| Nghi vấn | Do you ever feel like you're trapped in a dream world? |
Bạn có bao giờ cảm thấy như mình bị mắc kẹt trong một thế giới giấc mơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dream world".
