the same as always
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the same condition or manner as previously; unchanged from the past.
Vietnamese Meaning
Vẫn như mọi khi; không thay đổi so với trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"How are you today? The same as always, just busy."
"Hôm nay bạn thế nào? Vẫn như mọi khi, chỉ là bận rộn thôi."
-
"He orders the same coffee as always."
"Anh ấy gọi loại cà phê vẫn như mọi khi."
-
"The traffic is the same as always in the morning."
"Giao thông buổi sáng vẫn kẹt xe như mọi khi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự lặp lại, tính liên tục của một trạng thái, hành động hoặc tình huống nào đó. Nó thường mang ý nghĩa quen thuộc, đôi khi có thể là hơi nhàm chán hoặc không có gì mới. So với các cụm từ tương tự như 'as usual' hay 'like always', 'the same as always' nhấn mạnh vào việc không có sự thay đổi nào cả.
Prepositions
Giới từ 'as' trong cụm từ này dùng để so sánh, chỉ ra sự tương đồng giữa tình huống hiện tại và những lần trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
business as usual
mọi việc vẫn diễn ra bình thường
"Despite the scandal, it's business as usual at the company."
(Mặc dù có scandal, mọi việc vẫn diễn ra bình thường tại công ty.)
-
the same old story
chuyện cũ rích, vẫn là câu chuyện đó
"He's late again – it's the same old story with him."
(Anh ta lại đến muộn – vẫn là câu chuyện cũ rích với anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the same as always
Adverbial phraseVẫn như mọi khi; không thay đổi so với trước đây.
"How are you today? The same as always, just busy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the same as always".
