(Top Banner Ad)
the same as always
A2
Adverbial phrase A2 General English

the same as always

UK: ðə seɪm æz ˈɔːlweɪz • US: ðə seɪm æz ˈɔlweɪz

Nghĩa tiếng Việt

vẫn như mọi khi như mọi khi không có gì thay đổi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the same condition or manner as previously; unchanged from the past.

Vietnamese Meaning

Vẫn như mọi khi; không thay đổi so với trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "How are you today? The same as always, just busy."

    "Hôm nay bạn thế nào? Vẫn như mọi khi, chỉ là bận rộn thôi."

  • "He orders the same coffee as always."

    "Anh ấy gọi loại cà phê vẫn như mọi khi."

  • "The traffic is the same as always in the morning."

    "Giao thông buổi sáng vẫn kẹt xe như mọi khi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective same giống, tương tự
Adverb always luôn luôn, lúc nào cũng
Noun sameness sự giống nhau, tính đồng nhất

Synonyms

as usual (như thường lệ)like always (như mọi khi)unchanged (không thay đổi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

English
the same as always

Nguồn gốc của 'the same as always'

Cụm từ 'the same as always' có nghĩa đen là 'giống như mọi khi'. Nó thể hiện sự không thay đổi, một trạng thái quen thuộc và lặp đi lặp lại. Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả những tình huống, hành động hoặc cảm xúc không có gì mới mẻ.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự lặp lại, tính liên tục của một trạng thái, hành động hoặc tình huống nào đó. Nó thường mang ý nghĩa quen thuộc, đôi khi có thể là hơi nhàm chán hoặc không có gì mới. So với các cụm từ tương tự như 'as usual' hay 'like always', 'the same as always' nhấn mạnh vào việc không có sự thay đổi nào cả.

Prepositions

as

Giới từ 'as' trong cụm từ này dùng để so sánh, chỉ ra sự tương đồng giữa tình huống hiện tại và những lần trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • business as usual

    mọi việc vẫn diễn ra bình thường

    "Despite the scandal, it's business as usual at the company."

    (Mặc dù có scandal, mọi việc vẫn diễn ra bình thường tại công ty.)

  • the same old story

    chuyện cũ rích, vẫn là câu chuyện đó

    "He's late again – it's the same old story with him."

    (Anh ta lại đến muộn – vẫn là câu chuyện cũ rích với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the same as always

Adverbial phrase
Lật mặt

Vẫn như mọi khi; không thay đổi so với trước đây.

"How are you today? The same as always, just busy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the same as always".

Sự ổn định và thói quen

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ổn định và thói quen có thể được coi trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như công việc và gia đình. Cụm từ 'the same as always' có thể phản ánh sự thoải mái hoặc hài lòng với sự quen thuộc này, nhưng cũng có thể ngụ ý sự nhàm chán hoặc thiếu tiến bộ.