theatre production
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of staging a play, opera, or other performance; also, the performance itself.
Vietnamese Meaning
Quá trình dàn dựng một vở kịch, opera hoặc buổi biểu diễn khác; ngoài ra, còn là chính buổi biểu diễn đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theatre production was a huge success, receiving rave reviews from critics."
"Vở diễn sân khấu đã rất thành công, nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình."
-
"The university's theatre production of 'Romeo and Juliet' was surprisingly well-received."
"Vở diễn 'Romeo và Juliet' do trường đại học dàn dựng đã được đón nhận một cách đáng ngạc nhiên."
-
"She's working on a new theatre production that explores themes of identity and belonging."
"Cô ấy đang thực hiện một vở diễn sân khấu mới khám phá các chủ đề về bản sắc và sự thuộc về."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | theatre | nhà hát, rạp hát |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Adjective | theatrical | thuộc về sân khấu, có tính chất sân khấu |
| Noun | production | sự sản xuất, buổi biểu diễn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'theatre production' thường đề cập đến toàn bộ quá trình từ khi lên ý tưởng, tuyển diễn viên, tập luyện, cho đến khi buổi biểu diễn chính thức diễn ra. Nó nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật và công phu trong việc tạo ra một tác phẩm sân khấu hoàn chỉnh. Khác với 'theatre performance' chỉ đơn thuần là một buổi diễn.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc nội dung của sản phẩm: 'a production of Hamlet'. 'in' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian: 'a production in London', 'a production in 2024'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful theatre production (vở kịch thành công)
-
amateur theatre production (vở kịch nghiệp dư)
-
professional theatre production (vở kịch chuyên nghiệp)
-
stage a theatre production (dàn dựng một vở kịch)
-
attend a theatre production (tham dự một buổi biểu diễn kịch)
-
direct a theatre production (đạo diễn một vở kịch)
-
sponsor a theatre production (tài trợ một vở kịch)
Idioms
-
All the world's a stage
Cuộc đời là một sân khấu lớn (tất cả mọi người đều là diễn viên trong cuộc đời)
"Shakespeare said, 'All the world's a stage, and all the men and women merely players.'"
(Shakespeare đã nói, 'Cả thế giới là một sân khấu, và tất cả đàn ông và phụ nữ chỉ là những diễn viên.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
theatre production
Danh từQuá trình dàn dựng một vở kịch, opera hoặc buổi biểu diễn khác; ngoài ra, còn là chính buổi biểu diễn đó.
"The theatre production was a huge success, receiving rave reviews from critics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theatre production".
