(Top Banner Ad)
thermal bag
A2
noun A2 Đồ gia dụng, Du lịch

thermal bag

UK: /ˈθɜːməl bæɡ/ • US: /ˈθɜrməl bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi giữ nhiệt túi cách nhiệt túi giữ lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insulated bag designed to maintain the temperature of its contents, keeping them either hot or cold for an extended period.

Vietnamese Meaning

Một loại túi cách nhiệt được thiết kế để duy trì nhiệt độ của đồ vật bên trong, giữ chúng nóng hoặc lạnh trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed her lunch in a thermal bag to keep her sandwich fresh."

    "Cô ấy gói bữa trưa của mình trong túi giữ nhiệt để giữ cho bánh sandwich của cô ấy tươi ngon."

  • "We took a thermal bag filled with ice and drinks to the beach."

    "Chúng tôi mang một túi giữ nhiệt chứa đầy đá và đồ uống đến bãi biển."

  • "The delivery driver uses a thermal bag to keep the pizzas hot."

    "Người giao hàng sử dụng túi giữ nhiệt để giữ cho pizza nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal thuộc về nhiệt; liên quan đến nhiệt
Noun therm đơn vị nhiệt
Adverb thermally về mặt nhiệt; bằng phương pháp nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
English
thermal
English
bag
English
thermal bag

Nguồn gốc của 'thermal'

Từ 'thermal' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'thermos', có nghĩa là 'nóng'. Ý tưởng về việc giữ nhiệt đã có từ rất lâu, nhưng việc sử dụng nó để tạo ra các vật dụng hàng ngày như túi giữ nhiệt là một phát triển hiện đại hơn.

Usage Note

Túi giữ nhiệt có nhiều kích cỡ và chất liệu khác nhau. Chúng thường được sử dụng để mang thức ăn trưa, đồ uống hoặc hàng hóa dễ hỏng. Khác với 'cooler' thường là thùng lớn và nặng hơn, 'thermal bag' thường mềm và dễ mang theo hơn. Nó cũng khác với 'lunchbox' là lunchbox có thể không có lớp cách nhiệt.

Prepositions

in with

'in' dùng để chỉ thứ gì đó nằm bên trong túi (e.g., 'food in the thermal bag'). 'with' có thể dùng để chỉ việc mang theo cái gì đó cùng với túi (e.g., 'traveling with a thermal bag').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal bag
  • insulated insulated thermal bag
    (túi giữ nhiệt cách nhiệt)
  • reusable reusable thermal bag
    (túi giữ nhiệt có thể tái sử dụng)
  • large large thermal bag
    (túi giữ nhiệt cỡ lớn)
Verb + thermal bag
  • pack pack a thermal bag
    (đóng gói vào túi giữ nhiệt)
  • use use a thermal bag
    (sử dụng túi giữ nhiệt)
  • carry carry a thermal bag
    (mang theo túi giữ nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal bag

noun
Lật mặt

Một loại túi cách nhiệt được thiết kế để duy trì nhiệt độ của đồ vật bên trong, giữ chúng nóng hoặc lạnh trong một khoảng thời gian dài.

"She packed her lunch in a thermal bag to keep her sandwich fresh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pack the food in a thermal bag, it will stay warm for hours.
Nếu bạn đóng gói thức ăn trong túi giữ nhiệt, nó sẽ giữ ấm trong nhiều giờ.
Phủ định
If you don't use a thermal bag, your drinks won't stay cold for long in this heat.
Nếu bạn không sử dụng túi giữ nhiệt, đồ uống của bạn sẽ không giữ lạnh được lâu trong thời tiết nóng này.
Nghi vấn
Will the ice cream melt if I don't put it in a thermal bag?
Kem sẽ tan chảy nếu tôi không bỏ nó vào túi giữ nhiệt chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal bag".

Sử dụng túi giữ nhiệt

Ở phương Tây, túi giữ nhiệt rất phổ biến để mang thức ăn trưa đến trường học hoặc nơi làm việc, đặc biệt là để giữ thực phẩm tươi ngon và an toàn.