(Top Banner Ad)
thermal container
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Vật lý, Gia dụng

thermal container

UK: /ˈθɜːməl kənˈteɪnər/ • US: /ˈθɜrməl kənˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

hộp giữ nhiệt thùng giữ nhiệt bình giữ nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container designed to maintain the temperature of its contents, either hot or cold, for an extended period.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa được thiết kế để duy trì nhiệt độ của các vật bên trong nó, có thể là nóng hoặc lạnh, trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We packed the soup in a thermal container to keep it hot for lunch."

    "Chúng tôi đóng gói súp trong một hộp giữ nhiệt để giữ nóng cho bữa trưa."

  • "The thermal container kept the ice cream frozen for the entire picnic."

    "Hộp giữ nhiệt đã giữ kem đông lạnh trong suốt buổi dã ngoại."

  • "Please use a thermal container when transporting the vaccines to the clinic."

    "Vui lòng sử dụng hộp giữ nhiệt khi vận chuyển vắc-xin đến phòng khám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt
Noun thermals luồng khí nóng (trong khí quyển)
Noun container vật chứa, thùng chứa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therme (θερμη)
Latin
therma
English
thermal
English
container
English
thermal container

Nguồn gốc của 'thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'therme', có nghĩa là 'nhiệt'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ 'thermae' để chỉ các nhà tắm công cộng, nơi có hệ thống sưởi ấm. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'thermal', liên quan đến nhiệt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các hộp, bình hoặc túi có lớp cách nhiệt để giữ nhiệt độ ổn định. Khác với 'insulated container', 'thermal container' nhấn mạnh vào khả năng kiểm soát nhiệt độ, không chỉ đơn thuần là cách nhiệt.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ vật được chứa bên trong (e.g., 'food in the thermal container'). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a thermal container for transporting medicine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal container
  • large thermal container
    (thùng giữ nhiệt lớn)
  • small thermal container
    (thùng giữ nhiệt nhỏ)
  • insulated thermal container
    (thùng giữ nhiệt cách nhiệt)
Verb + thermal container
  • pack a thermal container
    (đóng gói vào thùng giữ nhiệt)
  • use a thermal container
    (sử dụng thùng giữ nhiệt)
  • transport goods in a thermal container
    (vận chuyển hàng hóa trong thùng giữ nhiệt)

Idioms

  • To think outside the thermal container

    Nghĩ khác biệt, sáng tạo, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường (dựa trên cách hiểu thùng giữ nhiệt như một giới hạn vật lý)

    "The company encourages employees to think outside the thermal container and come up with innovative solutions."

    (Công ty khuyến khích nhân viên suy nghĩ sáng tạo và đưa ra các giải pháp đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal container

danh từ
Lật mặt

Một vật chứa được thiết kế để duy trì nhiệt độ của các vật bên trong nó, có thể là nóng hoặc lạnh, trong một khoảng thời gian dài.

"We packed the soup in a thermal container to keep it hot for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that thermal container kept the soup hot for hours!
Ồ, cái hộp giữ nhiệt đó đã giữ cho món súp nóng trong nhiều giờ!
Phủ định
Oh no, I forgot to bring a thermal container; now my drink will get warm quickly.
Ôi không, tôi quên mang hộp giữ nhiệt rồi; bây giờ đồ uống của tôi sẽ nhanh chóng bị nóng lên.
Nghi vấn
Hey, did you remember to pack a thermal container for your lunch?
Này, bạn có nhớ mang hộp giữ nhiệt cho bữa trưa của bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thermal container is used to keep the vaccine at a stable temperature.
Thùng chứa giữ nhiệt được sử dụng để giữ vắc-xin ở nhiệt độ ổn định.
Phủ định
The thermal container was not damaged during transportation.
Thùng chứa giữ nhiệt không bị hư hại trong quá trình vận chuyển.
Nghi vấn
Will the thermal container be inspected before packing?
Thùng chứa giữ nhiệt có được kiểm tra trước khi đóng gói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal container".

Sử dụng trong bảo quản thực phẩm

Ở nhiều nước phương Tây, thermal container rất phổ biến trong việc bảo quản thực phẩm khi đi dã ngoại, du lịch hoặc vận chuyển hàng hóa dễ hỏng. Nó giúp giữ thực phẩm tươi ngon và an toàn trong thời gian dài.