(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thermal container
B1

thermal container

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hộp giữ nhiệt thùng giữ nhiệt bình giữ nhiệt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thermal container'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật chứa được thiết kế để duy trì nhiệt độ của các vật bên trong nó, có thể là nóng hoặc lạnh, trong một khoảng thời gian dài.

Definition (English Meaning)

A container designed to maintain the temperature of its contents, either hot or cold, for an extended period.

Ví dụ Thực tế với 'Thermal container'

  • "We packed the soup in a thermal container to keep it hot for lunch."

    "Chúng tôi đóng gói súp trong một hộp giữ nhiệt để giữ nóng cho bữa trưa."

  • "The thermal container kept the ice cream frozen for the entire picnic."

    "Hộp giữ nhiệt đã giữ kem đông lạnh trong suốt buổi dã ngoại."

  • "Please use a thermal container when transporting the vaccines to the clinic."

    "Vui lòng sử dụng hộp giữ nhiệt khi vận chuyển vắc-xin đến phòng khám."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thermal container'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: container
  • Adjective: thermal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ice pack(túi đá)
cooler(thùng làm mát)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Vật lý Gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'Thermal container'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các hộp, bình hoặc túi có lớp cách nhiệt để giữ nhiệt độ ổn định. Khác với 'insulated container', 'thermal container' nhấn mạnh vào khả năng kiểm soát nhiệt độ, không chỉ đơn thuần là cách nhiệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'in' dùng để chỉ vật được chứa bên trong (e.g., 'food in the thermal container'). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'a thermal container for transporting medicine').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thermal container'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thermal container is used to keep the vaccine at a stable temperature.
Thùng chứa giữ nhiệt được sử dụng để giữ vắc-xin ở nhiệt độ ổn định.
Phủ định
The thermal container was not damaged during transportation.
Thùng chứa giữ nhiệt không bị hư hại trong quá trình vận chuyển.
Nghi vấn
Will the thermal container be inspected before packing?
Thùng chứa giữ nhiệt có được kiểm tra trước khi đóng gói không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)