rich coconut milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a strong, pleasant flavor and creamy texture due to a high fat content when referring to coconut milk.
Vietnamese Meaning
Miêu tả nước cốt dừa có hương vị đậm đà, thơm ngon và kết cấu kem mịn do hàm lượng chất béo cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This curry is so delicious because it's made with rich coconut milk."
"Món cà ri này rất ngon vì nó được làm bằng nước cốt dừa đậm đặc."
-
"The chef prefers rich coconut milk for its intense flavor."
"Đầu bếp thích nước cốt dừa đặc vì hương vị đậm đà của nó."
-
"Adding rich coconut milk makes the sauce incredibly creamy."
"Thêm nước cốt dừa đặc làm cho nước sốt trở nên vô cùng sánh mịn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rich' trong trường hợp này không chỉ đơn thuần chỉ sự giàu có về vật chất mà còn nhấn mạnh đến sự đậm đà, đầy đặn về hương vị và chất lượng của nước cốt dừa. So sánh với 'thin coconut milk' (nước cốt dừa loãng) để thấy rõ sự khác biệt về độ đặc và hương vị.
Nước cốt dừa đặc, thường được vắt từ lần đầu hoặc lần thứ hai từ cơm dừa nạo, có hàm lượng chất béo cao hơn so với nước dão (nước cốt dừa loãng). 'Rich coconut milk' được sử dụng nhiều trong các món ăn cần độ béo ngậy, thơm ngon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
add add rich coconut milk (thêm sữa dừa béo ngậy)
-
use use rich coconut milk (sử dụng sữa dừa béo ngậy)
-
cook with cook with rich coconut milk (nấu với sữa dừa béo ngậy)
-
simmer in simmer in rich coconut milk (hầm trong sữa dừa béo ngậy)
-
creamy creamy rich coconut milk (sữa dừa béo ngậy sánh mịn)
-
thick thick rich coconut milk (sữa dừa béo ngậy sánh đặc)
-
fresh fresh rich coconut milk (sữa dừa tươi béo ngậy)
-
pure pure rich coconut milk (sữa dừa nguyên chất béo ngậy)
-
curry rich coconut milk curry (món cà ri sữa dừa béo ngậy)
-
sauce rich coconut milk sauce (nước sốt sữa dừa béo ngậy)
-
dessert rich coconut milk dessert (món tráng miệng sữa dừa béo ngậy)
Idioms
-
infused with rich coconut milk
thấm đượm hương vị sữa dừa béo ngậy
"The chicken curry was deeply infused with rich coconut milk, giving it a luxurious flavor."
(Món cà ri gà thấm đượm sữa dừa béo ngậy, mang lại hương vị sang trọng.)
-
the secret ingredient is rich coconut milk
bí quyết là sữa dừa béo ngậy
"She said the secret ingredient for her amazing tom yum soup is rich coconut milk."
(Cô ấy nói bí quyết cho món súp tom yum tuyệt vời của cô ấy là sữa dừa béo ngậy.)
-
a base of rich coconut milk
một nền tảng (nguyên liệu chính) là sữa dừa béo ngậy
"Many Southeast Asian curries are built on a base of rich coconut milk."
(Nhiều món cà ri Đông Nam Á được xây dựng trên nền tảng sữa dừa béo ngậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rich coconut milk
Tính từMiêu tả nước cốt dừa có hương vị đậm đà, thơm ngon và kết cấu kem mịn do hàm lượng chất béo cao.
"This curry is so delicious because it's made with rich coconut milk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rich coconut milk".
