(Top Banner Ad)
rich coconut milk
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

rich coconut milk

UK: /rɪtʃ ˈkəʊkənʌt mɪlk/ • US: /rɪtʃ ˈkoʊkənʌt mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

nước cốt dừa đặc nước dừa cốt nhất nước cốt dừa béo ngậy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong, pleasant flavor and creamy texture due to a high fat content when referring to coconut milk.

Vietnamese Meaning

Miêu tả nước cốt dừa có hương vị đậm đà, thơm ngon và kết cấu kem mịn do hàm lượng chất béo cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This curry is so delicious because it's made with rich coconut milk."

    "Món cà ri này rất ngon vì nó được làm bằng nước cốt dừa đậm đặc."

  • "The chef prefers rich coconut milk for its intense flavor."

    "Đầu bếp thích nước cốt dừa đặc vì hương vị đậm đà của nó."

  • "Adding rich coconut milk makes the sauce incredibly creamy."

    "Thêm nước cốt dừa đặc làm cho nước sốt trở nên vô cùng sánh mịn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun richness Sự giàu có; độ béo ngậy, sự đậm đà (của món ăn)
Verb enrich Làm giàu, làm phong phú; làm cho béo hơn, tăng cường hương vị
Adjective milky Trắng đục như sữa; có chứa sữa
Verb milk Vắt sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*melg-
Proto-Germanic
*melks
Old English
meoluc
Portuguese
coco
English
rich coconut milk

Nguồn gốc từ 'Coco'

Từ 'coconut' (quả dừa) bắt nguồn từ 'coco' trong tiếng Bồ Đào Nha. Các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha đã đặt tên này vào thế kỷ 16 vì ba vết lõm trên quả dừa trông giống như khuôn mặt của một con quỷ hay ông kẹ ('coco' cũng có nghĩa là 'khuôn mặt nhăn nhó' hoặc 'ông kẹ').

Sự tiến hóa của 'Milk'

Từ 'milk' (sữa) có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ 'meoluc' trong tiếng Anh cổ. Từ này có liên hệ với 'melks' trong tiếng German nguyên thủy và xa hơn là 'melg-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, đều mang nghĩa 'vắt sữa'.

Ý nghĩa của 'Rich'

Từ 'rich' (giàu) trong cụm từ 'rich coconut milk' (sữa dừa béo ngậy) mang nghĩa 'giàu chất béo', 'đậm đà hương vị' hoặc 'sánh mịn'. Nguồn gốc của từ 'rich' là từ 'rīce' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'giàu có', và xa hơn là từ 'reg-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa 'cai trị'.

Usage Note

Tính từ 'rich' trong trường hợp này không chỉ đơn thuần chỉ sự giàu có về vật chất mà còn nhấn mạnh đến sự đậm đà, đầy đặn về hương vị và chất lượng của nước cốt dừa. So sánh với 'thin coconut milk' (nước cốt dừa loãng) để thấy rõ sự khác biệt về độ đặc và hương vị.
Nước cốt dừa đặc, thường được vắt từ lần đầu hoặc lần thứ hai từ cơm dừa nạo, có hàm lượng chất béo cao hơn so với nước dão (nước cốt dừa loãng). 'Rich coconut milk' được sử dụng nhiều trong các món ăn cần độ béo ngậy, thơm ngon.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + rich coconut milk
  • add add rich coconut milk
    (thêm sữa dừa béo ngậy)
  • use use rich coconut milk
    (sử dụng sữa dừa béo ngậy)
  • cook with cook with rich coconut milk
    (nấu với sữa dừa béo ngậy)
  • simmer in simmer in rich coconut milk
    (hầm trong sữa dừa béo ngậy)
Tính từ + rich coconut milk
  • creamy creamy rich coconut milk
    (sữa dừa béo ngậy sánh mịn)
  • thick thick rich coconut milk
    (sữa dừa béo ngậy sánh đặc)
  • fresh fresh rich coconut milk
    (sữa dừa tươi béo ngậy)
  • pure pure rich coconut milk
    (sữa dừa nguyên chất béo ngậy)
rich coconut milk + Danh từ
  • curry rich coconut milk curry
    (món cà ri sữa dừa béo ngậy)
  • sauce rich coconut milk sauce
    (nước sốt sữa dừa béo ngậy)
  • dessert rich coconut milk dessert
    (món tráng miệng sữa dừa béo ngậy)

Idioms

  • infused with rich coconut milk

    thấm đượm hương vị sữa dừa béo ngậy

    "The chicken curry was deeply infused with rich coconut milk, giving it a luxurious flavor."

    (Món cà ri gà thấm đượm sữa dừa béo ngậy, mang lại hương vị sang trọng.)

  • the secret ingredient is rich coconut milk

    bí quyết là sữa dừa béo ngậy

    "She said the secret ingredient for her amazing tom yum soup is rich coconut milk."

    (Cô ấy nói bí quyết cho món súp tom yum tuyệt vời của cô ấy là sữa dừa béo ngậy.)

  • a base of rich coconut milk

    một nền tảng (nguyên liệu chính) là sữa dừa béo ngậy

    "Many Southeast Asian curries are built on a base of rich coconut milk."

    (Nhiều món cà ri Đông Nam Á được xây dựng trên nền tảng sữa dừa béo ngậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rich coconut milk

Tính từ
Lật mặt

Miêu tả nước cốt dừa có hương vị đậm đà, thơm ngon và kết cấu kem mịn do hàm lượng chất béo cao.

"This curry is so delicious because it's made with rich coconut milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rich coconut milk".

Chủ yếu trong Ẩm thực Nhiệt đới

Sữa dừa béo ngậy là một nguyên liệu thiết yếu và đặc trưng trong ẩm thực của nhiều quốc gia nhiệt đới, đặc biệt là ở Đông Nam Á (như Thái Lan, Việt Nam, Indonesia, Malaysia) và Nam Ấn Độ. Nó được dùng trong các món cà ri, súp, món hầm và cả món tráng miệng, mang lại hương vị đậm đà và độ béo tự nhiên.

Lựa chọn thay thế sữa từ động vật

Với sự gia tăng của chế độ ăn thuần chay và số người không dung nạp lactose, sữa dừa béo ngậy ngày càng trở nên phổ biến như một lựa chọn thay thế sữa bò. Nó được sử dụng trong cà phê, sinh tố, và làm bánh, mang lại hương vị độc đáo và độ sánh mịn.