thin coconut milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coconut milk with a low fat content and a watery consistency.
Vietnamese Meaning
Nước cốt dừa loãng, có hàm lượng chất béo thấp và độ đặc như nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This curry needs more thin coconut milk to make it less spicy."
"Món cà ri này cần thêm nước cốt dừa loãng để bớt cay."
-
"She added a splash of thin coconut milk to the broth."
"Cô ấy thêm một chút nước cốt dừa loãng vào nước dùng."
-
"Thin coconut milk is often used in Thai curries."
"Nước cốt dừa loãng thường được sử dụng trong các món cà ri Thái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nước cốt dừa loãng được tạo ra bằng cách vắt lần hai hoặc lần ba từ cơm dừa đã được ngâm nước, hoặc bằng cách pha loãng nước cốt dừa đặc với nước. Nó được sử dụng trong các món ăn có nước dùng, các món súp, hoặc để làm dịu vị cay của món ăn. Khác với nước cốt dừa đặc, nước cốt dừa loãng có vị nhạt hơn và không béo bằng.
"Thin" ở đây bổ nghĩa cho "coconut milk", chỉ ra rằng nước cốt dừa không có độ đặc và độ béo như mong đợi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn để chỉ loại nước cốt dừa được sử dụng cho mục đích nhất định, chẳng hạn như pha loãng món ăn hoặc làm nền cho súp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watery watery thin coconut milk (nước cốt dừa loãng như nước)
-
genuine genuine thin coconut milk (nước cốt dừa loãng nguyên chất)
-
add add thin coconut milk (thêm nước cốt dừa loãng)
-
use use thin coconut milk (sử dụng nước cốt dừa loãng)
-
pour pour thin coconut milk (rót nước cốt dừa loãng)
Idioms
-
Don't cry over spilled milk (not applicable to 'thin coconut milk' but related to milk)
Đừng khóc than trên sữa đã đổ (chuyện đã rồi, không thể thay đổi)
"I know you lost the game, but don't cry over spilled milk."
(Tôi biết bạn thua trận rồi, nhưng đừng khóc than trên sữa đã đổ.)
-
Watered down (can be loosely related to 'thin' aspect of thin coconut milk')
Bị pha loãng (giảm giá trị, tính chất)
"The company's vision has been watered down over the years."
(Tầm nhìn của công ty đã bị pha loãng theo năm tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thin coconut milk
Danh từNước cốt dừa loãng, có hàm lượng chất béo thấp và độ đặc như nước.
"This curry needs more thin coconut milk to make it less spicy."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This thin coconut milk tastes strange, doesn't it? |
Sữa dừa loãng này có vị lạ, phải không? |
| Phủ định | That isn't thin coconut milk, is it? |
Đó không phải là sữa dừa loãng, phải không? |
| Nghi vấn | You don't like thin coconut milk, do you? |
Bạn không thích sữa dừa loãng, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was adding thin coconut milk to the curry while I was preparing the rice. |
Cô ấy đang thêm nước cốt dừa loãng vào món cà ri trong khi tôi đang chuẩn bị cơm. |
| Phủ định | They were not using thin coconut milk; they were using the full-fat version. |
Họ không sử dụng nước cốt dừa loãng; họ đang sử dụng loại nguyên chất béo. |
| Nghi vấn | Were you blending thin coconut milk to make a smoothie this morning? |
Sáng nay bạn có xay nước cốt dừa loãng để làm sinh tố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thin coconut milk".
