Think up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create or invent a plan, excuse, story, etc., using your imagination and intelligence.
Vietnamese Meaning
Nghĩ ra, bịa ra, phát minh ra một kế hoạch, lời bào chữa, câu chuyện,... bằng cách sử dụng trí tưởng tượng và sự thông minh của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to think up an excuse for being late."
"Anh ấy phải nghĩ ra một lý do để biện minh cho việc đến muộn."
-
"We need to think up some new marketing strategies."
"Chúng ta cần nghĩ ra một vài chiến lược marketing mới."
-
"Can you think up a good title for the book?"
"Bạn có thể nghĩ ra một tiêu đề hay cho cuốn sách được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Think | Nghĩ, suy nghĩ |
| Noun | Thought | Ý nghĩ, suy nghĩ |
| Adjective | Thoughtful | Sâu sắc, chu đáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc tạo ra một cái gì đó mới hoặc tìm ra một giải pháp cho một vấn đề. Nó nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ sáng tạo. Khác với 'invent' (phát minh) là thường chỉ những phát minh mang tính khoa học kỹ thuật, 'think up' có thể chỉ việc nghĩ ra một ý tưởng đơn giản, một lời giải thích, hoặc một trò đùa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly think up (Nghĩ ra một cách nhanh chóng)
-
Easily think up (Dễ dàng nghĩ ra)
-
Try to think up (Cố gắng nghĩ ra)
-
Need to think up (Cần phải nghĩ ra)
-
I can think up (Tôi có thể nghĩ ra)
-
He will think up (Anh ấy sẽ nghĩ ra)
Idioms
-
Think outside the box
Nghĩ khác biệt, sáng tạo, vượt ra ngoài lối mòn
"We need to think outside the box to solve this problem."
(Chúng ta cần phải nghĩ khác biệt để giải quyết vấn đề này.)
-
Think on your feet
Phản ứng nhanh nhạy, ứng biến kịp thời
"You have to think on your feet in this job."
(Bạn phải phản ứng nhanh nhạy trong công việc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Think up
Phrasal VerbNghĩ ra, bịa ra, phát minh ra một kế hoạch, lời bào chữa, câu chuyện,... bằng cách sử dụng trí tưởng tượng và sự thông minh của bạn.
"He had to think up an excuse for being late."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would think up a better solution to this problem. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nghĩ ra một giải pháp tốt hơn cho vấn đề này. |
| Phủ định | If she didn't have so many distractions, she wouldn't be able to think up so many creative ideas. |
Nếu cô ấy không có quá nhiều sự xao nhãng, cô ấy sẽ không thể nghĩ ra nhiều ý tưởng sáng tạo như vậy. |
| Nghi vấn | Would you be able to think up a plan if you had all the resources you needed? |
Bạn có thể nghĩ ra một kế hoạch nếu bạn có tất cả các nguồn lực bạn cần không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had thought up a better plan, the project would have succeeded. |
Nếu họ đã nghĩ ra một kế hoạch tốt hơn, dự án đã thành công. |
| Phủ định | If she hadn't thought up such a creative solution, we might not have solved the problem. |
Nếu cô ấy không nghĩ ra một giải pháp sáng tạo như vậy, chúng ta có lẽ đã không giải quyết được vấn đề. |
| Nghi vấn | Would you have thought up a different ending if you had known the consequences? |
Bạn có nghĩ ra một kết thúc khác nếu bạn đã biết hậu quả không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to think up a brilliant plan to solve the problem. |
Cô ấy sẽ nghĩ ra một kế hoạch tuyệt vời để giải quyết vấn đề. |
| Phủ định | They are not going to think up any excuses for their behavior. |
Họ sẽ không nghĩ ra bất kỳ lý do nào cho hành vi của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to think up a name for your new company? |
Bạn có định nghĩ ra một cái tên cho công ty mới của bạn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the deadline arrives, the team will have been thinking up innovative solutions for weeks. |
Đến thời điểm hạn chót, nhóm sẽ đã nghĩ ra những giải pháp sáng tạo trong nhiều tuần. |
| Phủ định | They won't have been thinking up new ideas all day; they've been working on implementing the existing ones. |
Họ sẽ không phải đã nghĩ ra những ý tưởng mới cả ngày đâu; họ đã làm việc để triển khai những ý tưởng hiện có rồi. |
| Nghi vấn | Will you have been thinking up excuses when the teacher asks why you didn't do your homework? |
Liệu bạn có phải đã nghĩ ra những lý do khi giáo viên hỏi tại sao bạn không làm bài tập về nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Think up".
