thinnest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of 'thin': having relatively little thickness or a small distance between opposite sides.
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'thin': có độ dày tương đối nhỏ hoặc khoảng cách nhỏ giữa các mặt đối diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the thinnest paper I have ever seen."
"Đây là loại giấy mỏng nhất mà tôi từng thấy."
-
"The laptop is the thinnest on the market."
"Chiếc laptop này mỏng nhất trên thị trường."
-
"She wore the thinnest coat she had."
"Cô ấy mặc chiếc áo khoác mỏng nhất mà cô ấy có."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả mức độ mỏng nhất trong một nhóm hoặc so sánh. Thường được sử dụng để chỉ vật liệu, người, hoặc các khái niệm trừu tượng như 'the thinnest excuse'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute thinnest (mỏng nhất tuyệt đối)
-
possible possible thinnest (mỏng nhất có thể)
-
smallest smallest thinnest (nhỏ và mỏng nhất)
-
cut cut the thinnest slice (cắt lát mỏng nhất)
-
spread spread the thinnest layer (phết một lớp mỏng nhất)
-
make make the thinnest dough (làm bột mỏng nhất)
Idioms
-
on the thinnest ice
trong tình huống nguy hiểm, rủi ro cao
"He's on the thinnest ice with his boss after missing that deadline."
(Anh ta đang ở trong tình huống rất nguy hiểm với sếp sau khi lỡ hạn chót đó.)
-
skating on thin ice
làm một việc gì đó mạo hiểm, dễ gặp rắc rối
"You're skating on thin ice by lying to your parents."
(Bạn đang làm một việc rất mạo hiểm khi nói dối bố mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinnest
Tính từSo sánh nhất của 'thin': có độ dày tương đối nhỏ hoặc khoảng cách nhỏ giữa các mặt đối diện.
"This is the thinnest paper I have ever seen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinnest".
