(Top Banner Ad)
thinnest
B1
Tính từ B1 Tổng quát

thinnest

UK: /ˈθɪnɪst/ • US: /ˈθɪnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

mỏng nhất nhỏ nhất về độ dày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of 'thin': having relatively little thickness or a small distance between opposite sides.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'thin': có độ dày tương đối nhỏ hoặc khoảng cách nhỏ giữa các mặt đối diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the thinnest paper I have ever seen."

    "Đây là loại giấy mỏng nhất mà tôi từng thấy."

  • "The laptop is the thinnest on the market."

    "Chiếc laptop này mỏng nhất trên thị trường."

  • "She wore the thinnest coat she had."

    "Cô ấy mặc chiếc áo khoác mỏng nhất mà cô ấy có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thin mỏng
Verb thin làm mỏng đi, trở nên mỏng hơn
Noun thinness sự mỏng manh
Adverb thinly một cách mỏng manh
Adjective thinner mỏng hơn

Synonyms

Antonyms

thickest (dày nhất)fattest (béo nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þunnis
Old English
þynne
English
thin
English
thinnest

Nguồn gốc của 'thinnest'

Từ 'thinnest' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'mỏng manh' hoặc 'ít dày'. Hãy hình dung những sợi chỉ mỏng manh được dệt nên tấm vải ngôn ngữ của chúng ta, và 'thinnest' là một trong số đó, biểu thị sự mảnh mai, nhỏ bé nhất.

Usage Note

Diễn tả mức độ mỏng nhất trong một nhóm hoặc so sánh. Thường được sử dụng để chỉ vật liệu, người, hoặc các khái niệm trừu tượng như 'the thinnest excuse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinnest
  • absolute absolute thinnest
    (mỏng nhất tuyệt đối)
  • possible possible thinnest
    (mỏng nhất có thể)
  • smallest smallest thinnest
    (nhỏ và mỏng nhất)
Verb + thinnest
  • cut cut the thinnest slice
    (cắt lát mỏng nhất)
  • spread spread the thinnest layer
    (phết một lớp mỏng nhất)
  • make make the thinnest dough
    (làm bột mỏng nhất)

Idioms

  • on the thinnest ice

    trong tình huống nguy hiểm, rủi ro cao

    "He's on the thinnest ice with his boss after missing that deadline."

    (Anh ta đang ở trong tình huống rất nguy hiểm với sếp sau khi lỡ hạn chót đó.)

  • skating on thin ice

    làm một việc gì đó mạo hiểm, dễ gặp rắc rối

    "You're skating on thin ice by lying to your parents."

    (Bạn đang làm một việc rất mạo hiểm khi nói dối bố mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinnest

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'thin': có độ dày tương đối nhỏ hoặc khoảng cách nhỏ giữa các mặt đối diện.

"This is the thinnest paper I have ever seen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinnest".

Chế độ ăn kiêng và hình tượng gầy

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực lớn về việc phải có thân hình gầy. 'Thinnest' có thể liên quan đến các tiêu chuẩn sắc đẹp không thực tế và các vấn đề về sức khỏe liên quan đến chế độ ăn kiêng quá khắt khe.