(Top Banner Ad)
thrall
C1
noun C1 Lịch sử, Văn học, Tâm lý học

thrall

UK: /θrɔːl/ • US: /θrɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

sự nô lệ sự lệ thuộc sự kiểm soát sự chi phối bị mê hoặc bị cuốn hút
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being controlled or dominated by someone or something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị kiểm soát hoặc chi phối bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was in thrall to a dictator."

    "Đất nước bị một nhà độc tài kiểm soát."

  • "He was held in thrall by her beauty."

    "Anh ta bị vẻ đẹp của cô ấy mê hoặc."

  • "The audience was in thrall to the speaker's charisma."

    "Khán giả bị cuốn hút bởi sức hút của diễn giả."

  • "Many people are in thrall to social media."

    "Nhiều người bị mạng xã hội chi phối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthralment Sự mê hoặc, trạng thái bị cuốn hút (trạng thái say mê).
Verb enthrall Mê hoặc, thu hút (làm ai đó say mê).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrabō
Old Norse
þræll
Old English
þræl
English
thrall

Từ Người Nô Lệ Đến Trạng Thái Bị Chi Phối

Từ 'thrall' có một lịch sử dài bắt nguồn từ thời Viking. Ban đầu, nó có nghĩa là 'nô lệ' hoặc 'tù nhân'. Trong xã hội Viking, 'thralls' là những người ở tầng lớp thấp nhất, không có quyền tự do. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng ra, không chỉ đơn thuần là nô lệ mà còn là trạng thái bị ai đó hoặc cái gì đó chi phối hoàn toàn, mất hết tự do ý chí. Ngày nay, chúng ta dùng 'thrall' để chỉ việc bị cuốn hút hoặc kiểm soát bởi một sức mạnh nào đó, có thể là một người, một ý tưởng, hoặc thậm chí là một nỗi sợ hãi.

Usage Note

Từ 'thrall' thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự mất tự do và ý chí. Nó mạnh hơn các từ như 'influence' (ảnh hưởng) hoặc 'impact' (tác động), vì nó ám chỉ một sự kiểm soát toàn diện và áp đảo. 'Thrall' có thể ám chỉ sự kiểm soát về thể chất (như nô lệ), tinh thần (như bị ám ảnh), hoặc cảm xúc (như bị quyến rũ).

Prepositions

to of in

- 'Thrall to': Bị nô lệ/kiểm soát bởi ai/cái gì. Ví dụ: 'He was in thrall to his addiction.' (Anh ta bị nghiện kiểm soát).
- 'Thrall of': Thuộc về trạng thái bị kiểm soát của cái gì đó. Ví dụ: 'The thrall of power' (Sự trói buộc của quyền lực).
- 'In thrall': Trong trạng thái bị kiểm soát. Ví dụ: 'They were in thrall to the cult leader.' (Họ bị cuốn hút bởi thủ lĩnh giáo phái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrall
  • complete complete thrall
    (hoàn toàn bị chi phối)
  • utter utter thrall
    (bị chi phối hoàn toàn)
Verb + thrall
  • hold hold someone in thrall
    (giữ ai đó trong trạng thái bị chi phối, kiểm soát)
  • fall fall into thrall
    (rơi vào trạng thái bị chi phối)

Idioms

  • in thrall to

    bị chi phối bởi, bị cuốn hút bởi

    "He was in thrall to her beauty."

    (Anh ấy bị vẻ đẹp của cô ấy mê hoặc.)

  • hold someone in thrall

    kiểm soát ai đó, giữ ai đó trong trạng thái bị chi phối

    "The cult leader held his followers in thrall."

    (Kẻ cầm đầu giáo phái kiểm soát những người theo hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrall

noun
Lật mặt

Trạng thái bị kiểm soát hoặc chi phối bởi ai đó hoặc điều gì đó.

"The country was in thrall to a dictator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kingdom held the neighboring villages in thrall.
Vương quốc đã giam giữ các ngôi làng lân cận trong cảnh nô lệ.
Phủ định
She is not in thrall to any particular ideology.
Cô ấy không bị trói buộc bởi bất kỳ hệ tư tưởng cụ thể nào.
Nghi vấn
Are you in thrall to your phone?
Bạn có bị lệ thuộc vào điện thoại của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kingdom was in thrall to the dragon's power.
Vương quốc đã bị khuất phục dưới sức mạnh của con rồng.
Phủ định
They didn't want to be in thrall to outdated traditions.
Họ không muốn bị ràng buộc bởi những truyền thống lỗi thời.
Nghi vấn
Was the city in thrall to the invaders?
Thành phố có bị khuất phục trước những kẻ xâm lược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrall".

Nguồn Gốc Xã Hội 'Thrall' của Viking

Trong xã hội Viking cổ đại, 'thralls' là tầng lớp nô lệ thấp nhất. Họ không có quyền, bị coi là tài sản của chủ sở hữu và phải làm những công việc nặng nhọc. Sự phân chia xã hội này có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và lịch sử của các nước Bắc Âu.