thrall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of being controlled or dominated by someone or something.
Vietnamese Meaning
Trạng thái bị kiểm soát hoặc chi phối bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country was in thrall to a dictator."
"Đất nước bị một nhà độc tài kiểm soát."
-
"He was held in thrall by her beauty."
"Anh ta bị vẻ đẹp của cô ấy mê hoặc."
-
"The audience was in thrall to the speaker's charisma."
"Khán giả bị cuốn hút bởi sức hút của diễn giả."
-
"Many people are in thrall to social media."
"Nhiều người bị mạng xã hội chi phối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enthralment | Sự mê hoặc, trạng thái bị cuốn hút (trạng thái say mê). |
| Verb | enthrall | Mê hoặc, thu hút (làm ai đó say mê). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thrall' thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự mất tự do và ý chí. Nó mạnh hơn các từ như 'influence' (ảnh hưởng) hoặc 'impact' (tác động), vì nó ám chỉ một sự kiểm soát toàn diện và áp đảo. 'Thrall' có thể ám chỉ sự kiểm soát về thể chất (như nô lệ), tinh thần (như bị ám ảnh), hoặc cảm xúc (như bị quyến rũ).
Prepositions
- 'Thrall to': Bị nô lệ/kiểm soát bởi ai/cái gì. Ví dụ: 'He was in thrall to his addiction.' (Anh ta bị nghiện kiểm soát).
- 'Thrall of': Thuộc về trạng thái bị kiểm soát của cái gì đó. Ví dụ: 'The thrall of power' (Sự trói buộc của quyền lực).
- 'In thrall': Trong trạng thái bị kiểm soát. Ví dụ: 'They were in thrall to the cult leader.' (Họ bị cuốn hút bởi thủ lĩnh giáo phái).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete thrall (hoàn toàn bị chi phối)
-
utter utter thrall (bị chi phối hoàn toàn)
-
hold hold someone in thrall (giữ ai đó trong trạng thái bị chi phối, kiểm soát)
-
fall fall into thrall (rơi vào trạng thái bị chi phối)
Idioms
-
in thrall to
bị chi phối bởi, bị cuốn hút bởi
"He was in thrall to her beauty."
(Anh ấy bị vẻ đẹp của cô ấy mê hoặc.)
-
hold someone in thrall
kiểm soát ai đó, giữ ai đó trong trạng thái bị chi phối
"The cult leader held his followers in thrall."
(Kẻ cầm đầu giáo phái kiểm soát những người theo hắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thrall
nounTrạng thái bị kiểm soát hoặc chi phối bởi ai đó hoặc điều gì đó.
"The country was in thrall to a dictator."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kingdom held the neighboring villages in thrall. |
Vương quốc đã giam giữ các ngôi làng lân cận trong cảnh nô lệ. |
| Phủ định | She is not in thrall to any particular ideology. |
Cô ấy không bị trói buộc bởi bất kỳ hệ tư tưởng cụ thể nào. |
| Nghi vấn | Are you in thrall to your phone? |
Bạn có bị lệ thuộc vào điện thoại của mình không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kingdom was in thrall to the dragon's power. |
Vương quốc đã bị khuất phục dưới sức mạnh của con rồng. |
| Phủ định | They didn't want to be in thrall to outdated traditions. |
Họ không muốn bị ràng buộc bởi những truyền thống lỗi thời. |
| Nghi vấn | Was the city in thrall to the invaders? |
Thành phố có bị khuất phục trước những kẻ xâm lược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrall".
