(Top Banner Ad)
three times a year
A2
Adverbial Phrase A2 General Usage

three times a year

Nghĩa tiếng Việt

ba lần một năm tam cá nguyệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done three times within a period of one year.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện ba lần trong khoảng thời gian một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company publishes its annual report three times a year."

    "Công ty xuất bản báo cáo thường niên ba lần một năm."

  • "We have a meeting three times a year to discuss our progress."

    "Chúng tôi có một cuộc họp ba lần một năm để thảo luận về tiến độ của chúng tôi."

  • "The medicine should be taken three times a year, in spring, summer and fall."

    "Thuốc nên được uống ba lần một năm, vào mùa xuân, mùa hè và mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun third thứ ba, một phần ba
Adjective third thứ ba
Noun time thời gian, lần
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective yearly hàng năm
Adverb yearly hàng năm

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*treyes
Proto-Germanic
*þrīz
Old English
þrī
Modern English
three

Nguồn gốc của 'ba lần một năm'

Số 'ba' có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Ấn-Âu. Cụm từ 'three times a year' (ba lần một năm) là một cách diễn đạt tần suất trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, sử dụng số đếm 'three' (ba), danh từ 'time' (lần) và 'year' (năm) để chỉ một sự việc lặp lại ba lần trong vòng một năm. Đây là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản để nói về tần suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ tần suất của một hành động, sự kiện hoặc tình huống lặp đi lặp lại. Nó trực tiếp và dễ hiểu, không mang sắc thái đặc biệt nào. So với các cách diễn đạt khác như 'quarterly' (hàng quý) hay 'semi-annually' (nửa năm một lần), 'three times a year' cụ thể hơn về tần suất. Nó đơn giản là một mô tả về số lần diễn ra sự kiện trong một năm.

Prepositions

Không áp dụng vì đây là một cụm trạng từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + three times a year
  • meet meet three times a year
    (họp ba lần một năm)
  • visit visit three times a year
    (thăm ba lần một năm)
  • review review something three times a year
    (đánh giá cái gì đó ba lần một năm)
  • report report earnings three times a year
    (báo cáo thu nhập ba lần một năm)
  • clean clean the filters three times a year
    (làm sạch bộ lọc ba lần một năm)

Idioms

  • It only happens three times a year.

    Nó chỉ xảy ra ba lần một năm (nhấn mạnh sự hiếm gặp hoặc đặc biệt của sự kiện).

    "Don't miss the special festival; it only happens three times a year!"

    (Đừng bỏ lỡ lễ hội đặc biệt đó; nó chỉ diễn ra ba lần một năm thôi!)

  • at least three times a year

    ít nhất ba lần một năm (nhấn mạnh tần suất tối thiểu cần thiết).

    "You should have a dental check-up at least three times a year."

    (Bạn nên đi khám răng ít nhất ba lần một năm.)

  • a routine check-up three times a year

    kiểm tra định kỳ ba lần một năm (chỉ một thói quen hoặc quy trình thường xuyên).

    "Our car requires a routine check-up three times a year to maintain its warranty."

    (Xe của chúng tôi yêu cầu kiểm tra định kỳ ba lần một năm để duy trì bảo hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

three times a year

Adverbial Phrase
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện ba lần trong khoảng thời gian một năm.

"The company publishes its annual report three times a year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I visit my parents three times a year.
Tôi về thăm bố mẹ ba lần một năm.
Phủ định
I don't visit my parents three times a year.
Tôi không về thăm bố mẹ ba lần một năm.
Nghi vấn
Do you visit your parents three times a year?
Bạn có về thăm bố mẹ ba lần một năm không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying visiting the doctor three times a year is rare.
Việc thích đi khám bác sĩ ba lần một năm là rất hiếm.
Phủ định
Avoiding going to the dentist three times a year is not advisable.
Tránh việc đi khám nha sĩ ba lần một năm là không nên.
Nghi vấn
Is scheduling a meeting three times a year something you consider important?
Việc lên lịch một cuộc họp ba lần một năm có phải là điều bạn coi trọng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to meet to review the progress three times a year.
Họ quyết định gặp mặt để xem xét tiến độ ba lần một năm.
Phủ định
He chose not to visit his family three times a year due to his busy schedule.
Anh ấy chọn không đến thăm gia đình ba lần một năm vì lịch trình bận rộn của mình.
Nghi vấn
Why do you want to go to the dentist three times a year?
Tại sao bạn muốn đi khám nha sĩ ba lần một năm?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I visit my family in my hometown three times a year.
Tôi về thăm gia đình ở quê ba lần một năm.
Phủ định
I don't travel abroad three times a year.
Tôi không đi du lịch nước ngoài ba lần một năm.
Nghi vấn
Do you go to the dentist three times a year?
Bạn có đi nha sĩ ba lần một năm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company three times a year for the past decade, I would have become a millionaire.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó ba lần một năm trong suốt thập kỷ qua, tôi đã trở thành triệu phú.
Phủ định
If she hadn't traveled abroad three times a year, she might not have experienced so many different cultures.
Nếu cô ấy không đi du lịch nước ngoài ba lần một năm, có lẽ cô ấy đã không trải nghiệm nhiều nền văn hóa khác nhau đến vậy.
Nghi vấn
Would you have improved your language skills significantly if you had practiced three times a year?
Bạn có cải thiện đáng kể kỹ năng ngôn ngữ của mình nếu bạn đã luyện tập ba lần một năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "three times a year".

Hệ thống học kỳ quý (Trimester)

Trong một số hệ thống giáo dục, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada, năm học có thể được chia thành ba kỳ, mỗi kỳ gọi là 'trimester' (tức là ba tháng). Sinh viên sẽ có các môn học và kỳ thi vào cuối mỗi kỳ. Cấu trúc này khác với hệ thống 'semester' (hai học kỳ) hoặc 'quarter' (bốn học kỳ).

Kiểm tra định kỳ và bảo trì

Trong nhiều lĩnh vực như y tế (khám sức khỏe, nha khoa) hoặc bảo trì phương tiện (thay dầu, kiểm tra xe), tần suất ba lần một năm thường được khuyến nghị cho một số hạng mục nhất định để đảm bảo sức khỏe hoặc thiết bị luôn trong tình trạng tốt nhất. Ví dụ, một số nha sĩ khuyên trẻ em nên kiểm tra răng ba lần một năm.