(Top Banner Ad)
market growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market growth

UK: /ˈmɑːkɪt ɡrəʊθ/ • US: /ˈmɑːrkɪt ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng thị trường sự tăng trưởng thị trường thị trường tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in the size of a market, either in terms of volume (number of units sold) or value (total revenue).

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng về quy mô của một thị trường, có thể tính bằng số lượng (số đơn vị sản phẩm bán ra) hoặc giá trị (tổng doanh thu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on market growth in Asia."

    "Công ty đang tập trung vào sự tăng trưởng thị trường ở châu Á."

  • "The report highlighted significant market growth in the renewable energy sector."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự tăng trưởng thị trường đáng kể trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

  • "Sustained market growth depends on continuous innovation."

    "Sự tăng trưởng thị trường bền vững phụ thuộc vào sự đổi mới liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing sự tiếp thị, marketing
Noun marketer người làm marketing
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Verb grow phát triển, tăng trưởng
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang tăng trưởng, ngày càng nhiều
Noun grower người trồng trọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old North French
market
English
market
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
English
growth
English (Compound)
market growth

Nguồn gốc của 'market'

Từ 'market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus', có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'chợ'. Người La Mã cổ đại đã tổ chức các hội chợ và khu vực trao đổi hàng hóa, đặt nền móng cho khái niệm 'thị trường' hiện đại. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, và được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 12-13.

Nguồn gốc của 'growth'

Từ 'growth' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*grōaną' và tiếng Anh cổ 'grōwan', cả hai đều có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'lớn lên'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ sự phát triển tự nhiên của cây cối hoặc sinh vật sống. Đến thế kỷ 16, nó được dùng rộng rãi để chỉ sự tăng lên về số lượng, kích thước hoặc mức độ nói chung.

Sự kết hợp 'market growth'

'Market growth' là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời khi các nhà kinh tế và doanh nghiệp bắt đầu phân tích sâu hơn về sự phát triển của các ngành công nghiệp và nền kinh tế. Nó kết hợp ý nghĩa của 'thị trường' và 'sự tăng trưởng' để mô tả mức độ mở rộng của một thị trường cụ thể, một khái niệm trung tâm trong kinh doanh và tài chính ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'market growth' thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng về nhu cầu hoặc quy mô của thị trường cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Nó thường được dùng trong các báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường và chiến lược phát triển kinh doanh. 'Market growth' khác với 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế), vì 'economic growth' là sự tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế, còn 'market growth' chỉ đề cập đến một thị trường cụ thể.

Prepositions

in of for

'Market growth in' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng trong một khu vực địa lý hoặc ngành cụ thể. 'Market growth of' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng của một loại sản phẩm hoặc dịch vụ. 'Market growth for' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng của thị trường dành cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market growth
  • strong strong market growth
    (tăng trưởng thị trường mạnh mẽ)
  • rapid rapid market growth
    (tăng trưởng thị trường nhanh chóng)
  • significant significant market growth
    (tăng trưởng thị trường đáng kể)
  • sustained sustained market growth
    (tăng trưởng thị trường bền vững)
  • potential potential market growth
    (tiềm năng tăng trưởng thị trường)
Verb + market growth
  • drive drive market growth
    (thúc đẩy tăng trưởng thị trường)
  • achieve achieve market growth
    (đạt được tăng trưởng thị trường)
  • stimulate stimulate market growth
    (kích thích tăng trưởng thị trường)
  • experience experience market growth
    (trải qua/chứng kiến tăng trưởng thị trường)
  • forecast forecast market growth
    (dự báo tăng trưởng thị trường)
Noun + market growth (phrases)
  • rate of rate of market growth
    (tốc độ tăng trưởng thị trường)
  • drivers of drivers of market growth
    (các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng thị trường)

Idioms

  • fuel market growth

    cung cấp động lực/nhiên liệu cho tăng trưởng thị trường

    "New technologies often fuel market growth in various sectors."

    (Các công nghệ mới thường cung cấp động lực cho tăng trưởng thị trường ở nhiều lĩnh vực khác nhau.)

  • spur market growth

    kích thích/thúc đẩy mạnh mẽ tăng trưởng thị trường

    "Government incentives can spur market growth in renewable energy."

    (Các ưu đãi của chính phủ có thể thúc đẩy mạnh mẽ tăng trưởng thị trường năng lượng tái tạo.)

  • market growth potential

    tiềm năng tăng trưởng thị trường

    "Investors are looking for startups with high market growth potential."

    (Các nhà đầu tư đang tìm kiếm những công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng thị trường cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng về quy mô của một thị trường, có thể tính bằng số lượng (số đơn vị sản phẩm bán ra) hoặc giá trị (tổng doanh thu).

"The company is focusing on market growth in Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been anticipating significant market growth before the recession hit.
Công ty đã dự đoán sự tăng trưởng thị trường đáng kể trước khi cuộc suy thoái ập đến.
Phủ định
The analysts hadn't been expecting such rapid market growth in that sector.
Các nhà phân tích đã không mong đợi sự tăng trưởng thị trường nhanh chóng như vậy trong lĩnh vực đó.
Nghi vấn
Had the government been monitoring the market growth before the crisis?
Chính phủ đã theo dõi sự tăng trưởng thị trường trước cuộc khủng hoảng hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market growth".

Đổi mới là chìa khóa

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, đổi mới (innovation) được coi là động lực chính để thúc đẩy 'market growth'. Các công ty liên tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới, hoặc cải thiện những cái hiện có, nhằm mở rộng thị phần và tạo ra các thị trường mới.

Kinh tế tăng trưởng

Khái niệm 'market growth' gắn liền với mô hình kinh tế tăng trưởng (growth economy) phổ biến trên thế giới. Nhiều nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng GDP liên tục, và 'market growth' trong các ngành, lĩnh vực cụ thể là yếu tố thiết yếu để đạt được mục tiêu này. Tuy nhiên, cũng có những tranh luận về sự bền vững của việc tăng trưởng không ngừng và tác động của nó đến môi trường và xã hội.