market growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The increase in the size of a market, either in terms of volume (number of units sold) or value (total revenue).
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng về quy mô của một thị trường, có thể tính bằng số lượng (số đơn vị sản phẩm bán ra) hoặc giá trị (tổng doanh thu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focusing on market growth in Asia."
"Công ty đang tập trung vào sự tăng trưởng thị trường ở châu Á."
-
"The report highlighted significant market growth in the renewable energy sector."
"Báo cáo nhấn mạnh sự tăng trưởng thị trường đáng kể trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."
-
"Sustained market growth depends on continuous innovation."
"Sự tăng trưởng thị trường bền vững phụ thuộc vào sự đổi mới liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường |
| Verb | market | tiếp thị, bán hàng |
| Noun | marketing | sự tiếp thị, marketing |
| Noun | marketer | người làm marketing |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có giá trị thị trường |
| Verb | grow | phát triển, tăng trưởng |
| Noun | growth | sự tăng trưởng, sự phát triển |
| Adjective | growing | đang tăng trưởng, ngày càng nhiều |
| Noun | grower | người trồng trọt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'market growth' thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng về nhu cầu hoặc quy mô của thị trường cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Nó thường được dùng trong các báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường và chiến lược phát triển kinh doanh. 'Market growth' khác với 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế), vì 'economic growth' là sự tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế, còn 'market growth' chỉ đề cập đến một thị trường cụ thể.
Prepositions
'Market growth in' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng trong một khu vực địa lý hoặc ngành cụ thể. 'Market growth of' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng của một loại sản phẩm hoặc dịch vụ. 'Market growth for' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng của thị trường dành cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong market growth (tăng trưởng thị trường mạnh mẽ)
-
rapid rapid market growth (tăng trưởng thị trường nhanh chóng)
-
significant significant market growth (tăng trưởng thị trường đáng kể)
-
sustained sustained market growth (tăng trưởng thị trường bền vững)
-
potential potential market growth (tiềm năng tăng trưởng thị trường)
-
drive drive market growth (thúc đẩy tăng trưởng thị trường)
-
achieve achieve market growth (đạt được tăng trưởng thị trường)
-
stimulate stimulate market growth (kích thích tăng trưởng thị trường)
-
experience experience market growth (trải qua/chứng kiến tăng trưởng thị trường)
-
forecast forecast market growth (dự báo tăng trưởng thị trường)
-
rate of rate of market growth (tốc độ tăng trưởng thị trường)
-
drivers of drivers of market growth (các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng thị trường)
Idioms
-
fuel market growth
cung cấp động lực/nhiên liệu cho tăng trưởng thị trường
"New technologies often fuel market growth in various sectors."
(Các công nghệ mới thường cung cấp động lực cho tăng trưởng thị trường ở nhiều lĩnh vực khác nhau.)
-
spur market growth
kích thích/thúc đẩy mạnh mẽ tăng trưởng thị trường
"Government incentives can spur market growth in renewable energy."
(Các ưu đãi của chính phủ có thể thúc đẩy mạnh mẽ tăng trưởng thị trường năng lượng tái tạo.)
-
market growth potential
tiềm năng tăng trưởng thị trường
"Investors are looking for startups with high market growth potential."
(Các nhà đầu tư đang tìm kiếm những công ty khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng thị trường cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market growth
Danh từSự tăng trưởng về quy mô của một thị trường, có thể tính bằng số lượng (số đơn vị sản phẩm bán ra) hoặc giá trị (tổng doanh thu).
"The company is focusing on market growth in Asia."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been anticipating significant market growth before the recession hit. |
Công ty đã dự đoán sự tăng trưởng thị trường đáng kể trước khi cuộc suy thoái ập đến. |
| Phủ định | The analysts hadn't been expecting such rapid market growth in that sector. |
Các nhà phân tích đã không mong đợi sự tăng trưởng thị trường nhanh chóng như vậy trong lĩnh vực đó. |
| Nghi vấn | Had the government been monitoring the market growth before the crisis? |
Chính phủ đã theo dõi sự tăng trưởng thị trường trước cuộc khủng hoảng hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market growth".
