(Top Banner Ad)
hastily assemble
B2
Adverb + Verb B2 General

hastily assemble

UK: /ˈheɪstɪli əˈsɛmbəl/ • US: /ˈheɪstɪli əˈsɛmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp vội vàng tập hợp một cách hấp tấp lắp ghép qua loa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To quickly and carelessly put something together.

Vietnamese Meaning

Nhanh chóng và cẩu thả lắp ráp hoặc tập hợp một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They hastily assembled the furniture before the guests arrived."

    "Họ vội vã lắp ráp đồ đạc trước khi khách đến."

  • "The team hastily assembled a plan to deal with the crisis."

    "Nhóm đã vội vàng tập hợp một kế hoạch để đối phó với cuộc khủng hoảng."

  • "The refugees hastily assembled their belongings before fleeing the city."

    "Những người tị nạn vội vã thu dọn đồ đạc trước khi rời khỏi thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun haste Sự vội vàng, gấp rút
Adjective hasty Vội vàng, hấp tấp
Verb hasten Thúc giục, tăng tốc, đẩy nhanh
Noun assembly Sự lắp ráp, hội đồng, buổi họp
Noun assemblage Sự tụ họp, tập hợp, bộ sưu tập
Verb reassemble Lắp ráp lại, tập hợp lại
Noun assembler Người lắp ráp; (tin học) bộ biên dịch hợp ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
haste
Middle English
haste
English (suffix)
-ly
Latin
ad-simul
Old French
asembler
Middle English
assemblen
Modern English
hastily assemble

Nguồn gốc của 'Hastily'

Từ 'hastily' bắt nguồn từ tiếng Old French 'haste', có nghĩa là 'tốc độ, vội vàng'. Gốc gác này liên quan đến một từ Germanic cổ 'haist', mang ý nghĩa 'bạo lực, sự mạnh mẽ'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'haste' trong tiếng Anh cổ và sau đó thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'hastily', diễn tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, vội vã.

Nguồn gốc của 'Assemble'

Từ 'assemble' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ad-simul', ghép từ 'ad-' (nghĩa là 'đến, hướng tới') và 'simul' (nghĩa là 'cùng một lúc, cùng nhau'). Nó đi vào tiếng Old French dưới dạng 'asembler', có nghĩa là 'tập hợp lại, hợp nhất'. Dần dần, từ này được đưa vào tiếng Anh và trở thành 'assemble', mang ý nghĩa là tụ tập, lắp ráp hoặc tập hợp các bộ phận lại với nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự vội vã và có thể ngụ ý rằng kết quả cuối cùng không được tốt hoặc hoàn thiện. 'Hastily' bổ nghĩa cho 'assemble', cho biết cách thức hành động lắp ráp được thực hiện. So sánh với 'quickly assemble': 'hastily' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự vội vàng dẫn đến sai sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ trước 'hastily assemble'
  • forced to forced to hastily assemble
    (bị buộc phải nhanh chóng tập hợp/lắp ráp)
  • decided to decided to hastily assemble
    (quyết định nhanh chóng tập hợp/lắp ráp)
  • managed to managed to hastily assemble
    (xoay sở để nhanh chóng tập hợp/lắp ráp)
'hastily assemble' + Danh từ (Đối tượng)
  • a team hastily assemble a team
    (nhanh chóng tập hợp một đội)
  • a plan hastily assemble a plan
    (nhanh chóng lên một kế hoạch)
  • a report hastily assemble a report
    (nhanh chóng soạn một báo cáo)
  • resources hastily assemble resources
    (nhanh chóng tập hợp các nguồn lực)
  • a makeshift shelter hastily assemble a makeshift shelter
    (nhanh chóng dựng một nơi trú ẩn tạm thời)

Idioms

  • to hastily assemble a crisis team

    Nhanh chóng tập hợp một đội ứng phó khẩn cấp.

    "The CEO had to hastily assemble a crisis team after the unexpected scandal broke."

    (Vị CEO đã phải nhanh chóng tập hợp một đội xử lý khủng hoảng sau khi vụ bê bối bất ngờ vỡ lở.)

  • to hastily assemble a presentation

    Sắp xếp, chuẩn bị nhanh một bài thuyết trình.

    "He only had an hour, so he had to hastily assemble his presentation slides."

    (Anh ấy chỉ có một giờ, nên đã phải nhanh chóng chuẩn bị các slide thuyết trình của mình.)

  • to hastily assemble a makeshift solution

    Nhanh chóng tạo ra một giải pháp tạm thời, ứng biến.

    "When the original part failed, they had to hastily assemble a makeshift solution to keep the machine running."

    (Khi bộ phận ban đầu bị hỏng, họ đã phải nhanh chóng tạo ra một giải pháp tạm thời để giữ cho máy móc hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hastily assemble

Adverb + Verb
Lật mặt

Nhanh chóng và cẩu thả lắp ráp hoặc tập hợp một cái gì đó.

"They hastily assembled the furniture before the guests arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the team hastily assembled the prototype impressed the investors.
Việc nhóm vội vã lắp ráp nguyên mẫu đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Phủ định
Whether they hastily assemble the furniture is not important to me.
Việc họ vội vã lắp ráp đồ nội thất có quan trọng với tôi không.
Nghi vấn
Why they hastily assembled the bomb is a question for the authorities.
Tại sao họ vội vã lắp ráp quả bom là một câu hỏi dành cho chính quyền.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they hastily assembled the emergency shelter before the storm hit!
Ồ, họ đã vội vã lắp ráp nơi trú ẩn khẩn cấp trước khi bão ập đến!
Phủ định
Alas, they didn't assemble the model airplane hastily enough, and it broke.
Than ôi, họ đã không lắp ráp chiếc máy bay mô hình đủ nhanh, và nó đã bị hỏng.
Nghi vấn
Hey, did they hastily assemble the team for the rescue mission?
Này, họ có vội vã tập hợp đội cho nhiệm vụ cứu hộ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had hastily assembled the emergency kit, they would be prepared for the storm now.
Nếu họ đã vội vã chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp, thì giờ họ đã sẵn sàng cho cơn bão.
Phủ định
If she hadn't assembled the presentation hastily, she wouldn't be so nervous presenting it now.
Nếu cô ấy không vội vã chuẩn bị bài thuyết trình, thì giờ cô ấy đã không lo lắng khi trình bày nó.
Nghi vấn
If the engineers had hastily assembled the prototype, would it be functioning reliably today?
Nếu các kỹ sư đã vội vã lắp ráp nguyên mẫu, thì nó có hoạt động ổn định ngày hôm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has hastily assembled the prototype overnight.
Đội đã vội vã lắp ráp nguyên mẫu qua đêm.
Phủ định
She hasn't hastily assembled her presentation; she took her time.
Cô ấy đã không vội vã chuẩn bị bài thuyết trình của mình; cô ấy đã dành thời gian.
Nghi vấn
Has the company hastily assembled a response to the crisis?
Công ty có vội vã đưa ra phản hồi cho cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hastily assemble".

Sự ứng biến và linh hoạt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, khả năng 'hastily assemble' (nhanh chóng tập hợp/lắp ráp) các nguồn lực hoặc giải pháp thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện tinh thần chủ động, thích ứng nhanh với thay đổi và giải quyết vấn đề dưới áp lực thời gian, thay vì tuân thủ cứng nhắc các kế hoạch ban đầu. Nó phản ánh sự cần thiết phải linh hoạt và đổi mới trong các tình huống bất ngờ hoặc khi cần phản ứng nhanh.

Khái niệm MVP (Sản phẩm khả dụng tối thiểu)

Trong lĩnh vực khởi nghiệp (startup), khái niệm 'Minimum Viable Product' (MVP - Sản phẩm khả dụng tối thiểu) rất phổ biến. Nó khuyến khích các nhà phát triển 'hastily assemble' một phiên bản cơ bản nhất của sản phẩm hoặc dịch vụ để nhanh chóng tung ra thị trường, thu thập phản hồi từ người dùng và cải tiến dần dần, thay vì dành quá nhiều thời gian cho một sản phẩm hoàn hảo ban đầu. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa việc học hỏi từ thị trường thực tế.