hastily assemble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To quickly and carelessly put something together.
Vietnamese Meaning
Nhanh chóng và cẩu thả lắp ráp hoặc tập hợp một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They hastily assembled the furniture before the guests arrived."
"Họ vội vã lắp ráp đồ đạc trước khi khách đến."
-
"The team hastily assembled a plan to deal with the crisis."
"Nhóm đã vội vàng tập hợp một kế hoạch để đối phó với cuộc khủng hoảng."
-
"The refugees hastily assembled their belongings before fleeing the city."
"Những người tị nạn vội vã thu dọn đồ đạc trước khi rời khỏi thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | haste | Sự vội vàng, gấp rút |
| Adjective | hasty | Vội vàng, hấp tấp |
| Verb | hasten | Thúc giục, tăng tốc, đẩy nhanh |
| Noun | assembly | Sự lắp ráp, hội đồng, buổi họp |
| Noun | assemblage | Sự tụ họp, tập hợp, bộ sưu tập |
| Verb | reassemble | Lắp ráp lại, tập hợp lại |
| Noun | assembler | Người lắp ráp; (tin học) bộ biên dịch hợp ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự vội vã và có thể ngụ ý rằng kết quả cuối cùng không được tốt hoặc hoàn thiện. 'Hastily' bổ nghĩa cho 'assemble', cho biết cách thức hành động lắp ráp được thực hiện. So sánh với 'quickly assemble': 'hastily' mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự vội vàng dẫn đến sai sót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forced to forced to hastily assemble (bị buộc phải nhanh chóng tập hợp/lắp ráp)
-
decided to decided to hastily assemble (quyết định nhanh chóng tập hợp/lắp ráp)
-
managed to managed to hastily assemble (xoay sở để nhanh chóng tập hợp/lắp ráp)
-
a team hastily assemble a team (nhanh chóng tập hợp một đội)
-
a plan hastily assemble a plan (nhanh chóng lên một kế hoạch)
-
a report hastily assemble a report (nhanh chóng soạn một báo cáo)
-
resources hastily assemble resources (nhanh chóng tập hợp các nguồn lực)
-
a makeshift shelter hastily assemble a makeshift shelter (nhanh chóng dựng một nơi trú ẩn tạm thời)
Idioms
-
to hastily assemble a crisis team
Nhanh chóng tập hợp một đội ứng phó khẩn cấp.
"The CEO had to hastily assemble a crisis team after the unexpected scandal broke."
(Vị CEO đã phải nhanh chóng tập hợp một đội xử lý khủng hoảng sau khi vụ bê bối bất ngờ vỡ lở.)
-
to hastily assemble a presentation
Sắp xếp, chuẩn bị nhanh một bài thuyết trình.
"He only had an hour, so he had to hastily assemble his presentation slides."
(Anh ấy chỉ có một giờ, nên đã phải nhanh chóng chuẩn bị các slide thuyết trình của mình.)
-
to hastily assemble a makeshift solution
Nhanh chóng tạo ra một giải pháp tạm thời, ứng biến.
"When the original part failed, they had to hastily assemble a makeshift solution to keep the machine running."
(Khi bộ phận ban đầu bị hỏng, họ đã phải nhanh chóng tạo ra một giải pháp tạm thời để giữ cho máy móc hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hastily assemble
Adverb + VerbNhanh chóng và cẩu thả lắp ráp hoặc tập hợp một cái gì đó.
"They hastily assembled the furniture before the guests arrived."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the team hastily assembled the prototype impressed the investors. |
Việc nhóm vội vã lắp ráp nguyên mẫu đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư. |
| Phủ định | Whether they hastily assemble the furniture is not important to me. |
Việc họ vội vã lắp ráp đồ nội thất có quan trọng với tôi không. |
| Nghi vấn | Why they hastily assembled the bomb is a question for the authorities. |
Tại sao họ vội vã lắp ráp quả bom là một câu hỏi dành cho chính quyền. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, they hastily assembled the emergency shelter before the storm hit! |
Ồ, họ đã vội vã lắp ráp nơi trú ẩn khẩn cấp trước khi bão ập đến! |
| Phủ định | Alas, they didn't assemble the model airplane hastily enough, and it broke. |
Than ôi, họ đã không lắp ráp chiếc máy bay mô hình đủ nhanh, và nó đã bị hỏng. |
| Nghi vấn | Hey, did they hastily assemble the team for the rescue mission? |
Này, họ có vội vã tập hợp đội cho nhiệm vụ cứu hộ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had hastily assembled the emergency kit, they would be prepared for the storm now. |
Nếu họ đã vội vã chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp, thì giờ họ đã sẵn sàng cho cơn bão. |
| Phủ định | If she hadn't assembled the presentation hastily, she wouldn't be so nervous presenting it now. |
Nếu cô ấy không vội vã chuẩn bị bài thuyết trình, thì giờ cô ấy đã không lo lắng khi trình bày nó. |
| Nghi vấn | If the engineers had hastily assembled the prototype, would it be functioning reliably today? |
Nếu các kỹ sư đã vội vã lắp ráp nguyên mẫu, thì nó có hoạt động ổn định ngày hôm nay không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has hastily assembled the prototype overnight. |
Đội đã vội vã lắp ráp nguyên mẫu qua đêm. |
| Phủ định | She hasn't hastily assembled her presentation; she took her time. |
Cô ấy đã không vội vã chuẩn bị bài thuyết trình của mình; cô ấy đã dành thời gian. |
| Nghi vấn | Has the company hastily assembled a response to the crisis? |
Công ty có vội vã đưa ra phản hồi cho cuộc khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hastily assemble".
