whisk up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To mix ingredients, especially food items, quickly and thoroughly using a whisk or fork.
Vietnamese Meaning
Đánh bông, trộn đều các nguyên liệu, đặc biệt là thực phẩm, một cách nhanh chóng và kỹ lưỡng bằng phới lồng hoặc nĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can whisk up an omelette in just a few minutes."
"Tôi có thể đánh bông một món trứng ốp la chỉ trong vài phút."
-
"She whisked up a delicious sauce for the pasta."
"Cô ấy đã đánh bông một loại sốt ngon cho món mì ống."
-
"Can you whisk up some coffee for me?"
"Bạn có thể pha nhanh cho tôi một ít cà phê được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'whisk up' thường được sử dụng trong công thức nấu ăn, đặc biệt là khi cần tạo bọt khí hoặc kết hợp các nguyên liệu lỏng và khô. So với các từ đồng nghĩa như 'mix', 'blend', 'whisk up' nhấn mạnh vào tốc độ và độ kỹ lưỡng, cũng như việc sử dụng phới lồng hoặc nĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly whisk up (nhanh chóng đánh bông lên)
-
gently whisk up (nhẹ nhàng đánh bông lên)
-
thoroughly whisk up (đánh bông kỹ lưỡng)
-
egg whites whisk up (đánh bông lòng trắng trứng)
-
cream whisk up (đánh bông kem)
-
a sauce whisk up (đánh (sốt) cho bông lên)
Idioms
-
whisk someone away
đưa ai đó đi một cách nhanh chóng và bất ngờ
"He whisked her away to Paris for the weekend."
(Anh ấy đưa cô ấy đi Paris vào cuối tuần một cách bất ngờ.)
-
whisk up a storm (in the kitchen)
nấu ăn một cách nhanh chóng và hiệu quả
"She can whisk up a storm in the kitchen when she's in the mood."
(Cô ấy có thể nấu một bữa ăn thịnh soạn một cách nhanh chóng khi có hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whisk up
Phrasal VerbĐánh bông, trộn đều các nguyên liệu, đặc biệt là thực phẩm, một cách nhanh chóng và kỹ lưỡng bằng phới lồng hoặc nĩa.
"I can whisk up an omelette in just a few minutes."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can whisk up a delicious omelet in minutes. |
Cô ấy có thể đánh bông một món trứng tráng ngon lành trong vài phút. |
| Phủ định | I didn't whisk up the cream enough, so it's still runny. |
Tôi đã không đánh bông kem đủ mạnh, vì vậy nó vẫn còn loãng. |
| Nghi vấn | Did you whisk up the eggs with a fork or a whisk? |
Bạn đã đánh trứng bằng nĩa hay bằng phới lồng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has whisked up a delicious omelette in just a few minutes. |
Cô ấy đã nhanh chóng làm xong một món trứng tráng ngon lành chỉ trong vài phút. |
| Phủ định | I haven't whisked up anything for dessert yet, but I'm planning to. |
Tôi vẫn chưa làm món tráng miệng nào cả, nhưng tôi đang lên kế hoạch. |
| Nghi vấn | Has he whisked up enough batter for all the pancakes? |
Anh ấy đã đánh đủ bột cho tất cả bánh kếp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whisk up".
