(Top Banner Ad)
whisk up
B1
Phrasal Verb B1 Ẩm thực

whisk up

UK: /wɪsk ʌp/ • US: /wɪsk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đánh bông trộn nhanh pha nhanh tạo ra nhanh chóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To mix ingredients, especially food items, quickly and thoroughly using a whisk or fork.

Vietnamese Meaning

Đánh bông, trộn đều các nguyên liệu, đặc biệt là thực phẩm, một cách nhanh chóng và kỹ lưỡng bằng phới lồng hoặc nĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can whisk up an omelette in just a few minutes."

    "Tôi có thể đánh bông một món trứng ốp la chỉ trong vài phút."

  • "She whisked up a delicious sauce for the pasta."

    "Cô ấy đã đánh bông một loại sốt ngon cho món mì ống."

  • "Can you whisk up some coffee for me?"

    "Bạn có thể pha nhanh cho tôi một ít cà phê được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whisk cái đánh trứng
Verb whisk đánh (trứng, kem...)
Noun whisker râu (mèo, chuột...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wisk
Scandinavian
viska

Nguồn gốc của 'whisk'

Từ 'whisk' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Scandinavia cổ 'viska', có nghĩa là 'quét'. Nó ám chỉ động tác nhanh chóng và mạnh mẽ khi sử dụng một cái đánh trứng để trộn các nguyên liệu. Hành động 'whisk up' này đã trở thành một phần quan trọng của nhiều công thức nấu ăn phương Tây.

Usage Note

Cụm động từ 'whisk up' thường được sử dụng trong công thức nấu ăn, đặc biệt là khi cần tạo bọt khí hoặc kết hợp các nguyên liệu lỏng và khô. So với các từ đồng nghĩa như 'mix', 'blend', 'whisk up' nhấn mạnh vào tốc độ và độ kỹ lưỡng, cũng như việc sử dụng phới lồng hoặc nĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whisk up
  • quickly whisk up
    (nhanh chóng đánh bông lên)
  • gently whisk up
    (nhẹ nhàng đánh bông lên)
  • thoroughly whisk up
    (đánh bông kỹ lưỡng)
Object + whisk up
  • egg whites whisk up
    (đánh bông lòng trắng trứng)
  • cream whisk up
    (đánh bông kem)
  • a sauce whisk up
    (đánh (sốt) cho bông lên)

Idioms

  • whisk someone away

    đưa ai đó đi một cách nhanh chóng và bất ngờ

    "He whisked her away to Paris for the weekend."

    (Anh ấy đưa cô ấy đi Paris vào cuối tuần một cách bất ngờ.)

  • whisk up a storm (in the kitchen)

    nấu ăn một cách nhanh chóng và hiệu quả

    "She can whisk up a storm in the kitchen when she's in the mood."

    (Cô ấy có thể nấu một bữa ăn thịnh soạn một cách nhanh chóng khi có hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whisk up

Phrasal Verb
Lật mặt

Đánh bông, trộn đều các nguyên liệu, đặc biệt là thực phẩm, một cách nhanh chóng và kỹ lưỡng bằng phới lồng hoặc nĩa.

"I can whisk up an omelette in just a few minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can whisk up a delicious omelet in minutes.
Cô ấy có thể đánh bông một món trứng tráng ngon lành trong vài phút.
Phủ định
I didn't whisk up the cream enough, so it's still runny.
Tôi đã không đánh bông kem đủ mạnh, vì vậy nó vẫn còn loãng.
Nghi vấn
Did you whisk up the eggs with a fork or a whisk?
Bạn đã đánh trứng bằng nĩa hay bằng phới lồng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has whisked up a delicious omelette in just a few minutes.
Cô ấy đã nhanh chóng làm xong một món trứng tráng ngon lành chỉ trong vài phút.
Phủ định
I haven't whisked up anything for dessert yet, but I'm planning to.
Tôi vẫn chưa làm món tráng miệng nào cả, nhưng tôi đang lên kế hoạch.
Nghi vấn
Has he whisked up enough batter for all the pancakes?
Anh ấy đã đánh đủ bột cho tất cả bánh kếp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whisk up".

Vai trò của 'whisk' trong ẩm thực phương Tây

Việc sử dụng 'whisk' (cái đánh trứng) rất phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong làm bánh và nấu các loại sốt. Đánh bông trứng hoặc kem là một kỹ thuật quan trọng để tạo ra các món ăn nhẹ và xốp.