(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ turnstile
B1

turnstile

noun

Nghĩa tiếng Việt

cổng xoay cửa xoay barie xoay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Turnstile'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cổng cơ khí bao gồm các cánh tay nằm ngang xoay quanh một trụ thẳng đứng, chỉ cho phép một người đi qua tại một thời điểm.

Definition (English Meaning)

A mechanical gate consisting of revolving horizontal arms fixed to a vertical post, allowing only one person to pass at a time.

Ví dụ Thực tế với 'Turnstile'

  • "You need a ticket to pass through the turnstile."

    "Bạn cần vé để đi qua cổng xoay."

  • "The turnstile at the entrance to the subway was broken."

    "Cổng xoay ở lối vào tàu điện ngầm bị hỏng."

  • "The number of people entering the stadium was counted by the turnstile."

    "Số lượng người vào sân vận động được đếm bằng cổng xoay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Turnstile'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: turnstile
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vận tải An ninh

Ghi chú Cách dùng 'Turnstile'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Turnstile thường được sử dụng để kiểm soát truy cập vào các địa điểm như ga tàu điện ngầm, sân vận động, khu vui chơi, hoặc các tòa nhà có kiểm soát an ninh. Mục đích là để đảm bảo rằng mỗi người phải trả tiền hoặc được phép vào trước khi đi qua.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at through

Sử dụng 'at' khi chỉ vị trí của turnstile. Ví dụ: 'He waited at the turnstile.' Sử dụng 'through' khi chỉ hành động đi qua turnstile. Ví dụ: 'He went through the turnstile after inserting his ticket.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Turnstile'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)