(Top Banner Ad)
turnstile
B1
noun B1 Vận tải, An ninh

turnstile

UK: /ˈtɜːnstaɪl/ • US: /ˈtɜːrnstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cổng xoay cửa xoay barie xoay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical gate consisting of revolving horizontal arms fixed to a vertical post, allowing only one person to pass at a time.

Vietnamese Meaning

Một cổng cơ khí bao gồm các cánh tay nằm ngang xoay quanh một trụ thẳng đứng, chỉ cho phép một người đi qua tại một thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need a ticket to pass through the turnstile."

    "Bạn cần vé để đi qua cổng xoay."

  • "The turnstile at the entrance to the subway was broken."

    "Cổng xoay ở lối vào tàu điện ngầm bị hỏng."

  • "The number of people entering the stadium was counted by the turnstile."

    "Số lượng người vào sân vận động được đếm bằng cổng xoay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, rẽ, chuyển hướng
Noun turn lượt, vòng, sự xoay
Adjective turning đang xoay, đang rẽ (ví dụ: turning point - bước ngoặt)
Noun turning khúc cua, ngã rẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
tourner
English
turn
Old English
stigel
English
stile
English (compound)
turnstile

Nguồn gốc từ 'Turnstile'

Từ 'turnstile' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 17. Nó được tạo thành từ hai phần: 'turn' (xoay, quay) và 'stile' (bậc thang hoặc lối đi qua hàng rào). Từ 'turn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare' (có nghĩa là 'xoay trên máy tiện'), qua tiếng Pháp cổ 'tourner' (có nghĩa là 'xoay'). Phần 'stile' lại đến từ tiếng Anh cổ 'stigel', dùng để chỉ một cấu trúc đơn giản như bậc thang giúp người đi bộ vượt qua hàng rào mà không cho gia súc đi qua. Khi ghép lại, 'turnstile' mô tả chính xác chức năng của nó: một cấu trúc có thể xoay để cho phép từng người đi qua một cách có kiểm soát, giống như một 'stile' có khả năng 'quay'.

Usage Note

Turnstile thường được sử dụng để kiểm soát truy cập vào các địa điểm như ga tàu điện ngầm, sân vận động, khu vui chơi, hoặc các tòa nhà có kiểm soát an ninh. Mục đích là để đảm bảo rằng mỗi người phải trả tiền hoặc được phép vào trước khi đi qua.

Prepositions

at through

Sử dụng 'at' khi chỉ vị trí của turnstile. Ví dụ: 'He waited at the turnstile.' Sử dụng 'through' khi chỉ hành động đi qua turnstile. Ví dụ: 'He went through the turnstile after inserting his ticket.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turnstile
  • automatic automatic turnstile
    (cổng xoay tự động)
  • electronic electronic turnstile
    (cổng xoay điện tử)
  • full-height full-height turnstile
    (cổng xoay toàn chiều cao (thường để bảo mật cao))
  • manned manned turnstile
    (cổng xoay có người điều khiển)
Verb + turnstile
  • pass through pass through a turnstile
    (đi qua cổng xoay)
  • go through go through a turnstile
    (đi qua cổng xoay)
  • enter through enter through a turnstile
    (vào qua cổng xoay)
  • jump jump the turnstile
    (nhảy qua cổng xoay (để trốn vé))
Noun + turnstile (descriptive nouns)
  • subway subway turnstile
    (cổng xoay ở ga tàu điện ngầm)
  • stadium stadium turnstile
    (cổng xoay ở sân vận động)
  • museum museum turnstile
    (cổng xoay ở bảo tàng)

Idioms

  • pass through the turnstile

    đi qua cổng xoay (nghĩa đen, nhưng cũng thường được dùng để chỉ việc hoàn thành một thủ tục kiểm soát ra vào)

    "Visitors must pass through the turnstile to enter the exhibition."

    (Khách tham quan phải đi qua cổng xoay để vào triển lãm.)

  • jump the turnstile

    nhảy/vượt qua cổng xoay (để trốn vé hoặc không tuân thủ quy định ra vào)

    "He was arrested for trying to jump the turnstile at the subway station."

    (Anh ta bị bắt vì cố gắng nhảy qua cổng xoay tại ga tàu điện ngầm.)

  • turnstile jumper

    người trốn vé (bằng cách vượt qua cổng xoay)

    "Public transport authorities are trying to reduce the number of turnstile jumpers."

    (Các cơ quan quản lý giao thông công cộng đang cố gắng giảm số lượng người trốn vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turnstile

noun
Lật mặt

Một cổng cơ khí bao gồm các cánh tay nằm ngang xoay quanh một trụ thẳng đứng, chỉ cho phép một người đi qua tại một thời điểm.

"You need a ticket to pass through the turnstile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turnstile".

Chức năng và ý nghĩa của cổng xoay

Cổng xoay (turnstile) là một thiết bị phổ biến được dùng để kiểm soát việc ra vào và quản lý dòng người tại nhiều địa điểm công cộng như ga tàu điện ngầm, sân vận động, công viên giải trí, hoặc bảo tàng. Chức năng chính của nó là đảm bảo rằng mỗi người đi qua đều hợp lệ (ví dụ, đã trả tiền hoặc có vé) và chỉ cho phép một người đi qua tại một thời điểm, từ đó giúp duy trì trật tự và an ninh.

Hành vi 'nhảy cổng xoay' (Turnstile Jumping)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các thành phố lớn có hệ thống giao thông công cộng phát triển, hành vi 'nhảy cổng xoay' (jumping the turnstile) để trốn vé bị coi là một hành vi vi phạm pháp luật và không chấp nhận được về mặt xã hội. Nó không chỉ gây thiệt hại doanh thu cho các nhà cung cấp dịch vụ mà còn thể hiện sự thiếu tôn trọng quy tắc chung và công bằng, thường dẫn đến các hình phạt như phạt tiền hoặc án tù.