turnstile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanical gate consisting of revolving horizontal arms fixed to a vertical post, allowing only one person to pass at a time.
Vietnamese Meaning
Một cổng cơ khí bao gồm các cánh tay nằm ngang xoay quanh một trụ thẳng đứng, chỉ cho phép một người đi qua tại một thời điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need a ticket to pass through the turnstile."
"Bạn cần vé để đi qua cổng xoay."
-
"The turnstile at the entrance to the subway was broken."
"Cổng xoay ở lối vào tàu điện ngầm bị hỏng."
-
"The number of people entering the stadium was counted by the turnstile."
"Số lượng người vào sân vận động được đếm bằng cổng xoay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Turnstile thường được sử dụng để kiểm soát truy cập vào các địa điểm như ga tàu điện ngầm, sân vận động, khu vui chơi, hoặc các tòa nhà có kiểm soát an ninh. Mục đích là để đảm bảo rằng mỗi người phải trả tiền hoặc được phép vào trước khi đi qua.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi chỉ vị trí của turnstile. Ví dụ: 'He waited at the turnstile.' Sử dụng 'through' khi chỉ hành động đi qua turnstile. Ví dụ: 'He went through the turnstile after inserting his ticket.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatic automatic turnstile (cổng xoay tự động)
-
electronic electronic turnstile (cổng xoay điện tử)
-
full-height full-height turnstile (cổng xoay toàn chiều cao (thường để bảo mật cao))
-
manned manned turnstile (cổng xoay có người điều khiển)
-
pass through pass through a turnstile (đi qua cổng xoay)
-
go through go through a turnstile (đi qua cổng xoay)
-
enter through enter through a turnstile (vào qua cổng xoay)
-
jump jump the turnstile (nhảy qua cổng xoay (để trốn vé))
-
subway subway turnstile (cổng xoay ở ga tàu điện ngầm)
-
stadium stadium turnstile (cổng xoay ở sân vận động)
-
museum museum turnstile (cổng xoay ở bảo tàng)
Idioms
-
pass through the turnstile
đi qua cổng xoay (nghĩa đen, nhưng cũng thường được dùng để chỉ việc hoàn thành một thủ tục kiểm soát ra vào)
"Visitors must pass through the turnstile to enter the exhibition."
(Khách tham quan phải đi qua cổng xoay để vào triển lãm.)
-
jump the turnstile
nhảy/vượt qua cổng xoay (để trốn vé hoặc không tuân thủ quy định ra vào)
"He was arrested for trying to jump the turnstile at the subway station."
(Anh ta bị bắt vì cố gắng nhảy qua cổng xoay tại ga tàu điện ngầm.)
-
turnstile jumper
người trốn vé (bằng cách vượt qua cổng xoay)
"Public transport authorities are trying to reduce the number of turnstile jumpers."
(Các cơ quan quản lý giao thông công cộng đang cố gắng giảm số lượng người trốn vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turnstile
nounMột cổng cơ khí bao gồm các cánh tay nằm ngang xoay quanh một trụ thẳng đứng, chỉ cho phép một người đi qua tại một thời điểm.
"You need a ticket to pass through the turnstile."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turnstile".
