(Top Banner Ad)
tight game
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thể thao

tight game

UK: /ˈtaɪt ɡeɪm/ • US: /ˈtaɪt ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trận đấu căng thẳng trận đấu sít sao trận đấu gay cấn trận đấu nghẹt thở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game in which the score is very close and the outcome is uncertain until the very end.

Vietnamese Meaning

Một trận đấu mà tỷ số rất sát nút và kết quả không chắc chắn cho đến phút cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a really tight game, and we only won by one point in the final seconds."

    "Đó là một trận đấu thực sự căng thẳng, và chúng tôi chỉ thắng với một điểm duy nhất vào những giây cuối cùng."

  • "The tight game between the Lakers and the Celtics kept everyone on the edge of their seats."

    "Trận đấu căng thẳng giữa Lakers và Celtics khiến mọi người không thể rời mắt."

  • "We were so nervous watching the tight game; it could have gone either way."

    "Chúng tôi đã rất lo lắng khi xem trận đấu căng thẳng; kết quả có thể theo bất kỳ hướng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tightness sự chặt chẽ, độ căng, sự eo hẹp (về không gian/thời gian/tiền bạc)
Verb tighten siết chặt, thắt chặt, làm cho căng thẳng hơn
Adverb tightly một cách chặt chẽ, khít khao, sát sao
Noun gamer game thủ, người chơi game
Noun gaming việc chơi game, ngành công nghiệp game

Synonyms

close game (trận đấu sít sao)hard-fought game (trận đấu khó khăn)nail-biting game (trận đấu gây cấn, hồi hộp)

Antonyms

one-sided game (trận đấu một chiều)easy win (chiến thắng dễ dàng)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þiht
Proto-Germanic
*þinχtaz
Old English
gamen
Proto-Germanic
*gamanan

Nguồn gốc 'tight'

Từ 'tight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þiht', mang nghĩa 'đặc, rắn chắc, chặt chẽ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự chật chội, khó khăn hay gần gũi về mặt khoảng cách.

Nguồn gốc 'game'

Từ 'game' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gamen', ban đầu có nghĩa là 'vui chơi, giải trí, thể thao'. Nó liên quan đến các hoạt động mang tính cạnh tranh hoặc tiêu khiển.

Sự kết hợp 'tight game'

Cụm từ 'tight game' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh thể thao để mô tả một trận đấu hoặc cuộc thi đấu rất cân bằng, kịch tính, trong đó hai bên có phong độ ngang nhau và kết quả khó đoán trước. Nghĩa của 'tight' ở đây là 'cân bằng, sát sao, gay cấn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một trận đấu căng thẳng, gây cấn, nơi cả hai đội đều có cơ hội chiến thắng. 'Tight' ở đây mang nghĩa là 'chặt chẽ', 'sát nút', thể hiện sự cạnh tranh gay gắt. Khác với 'close game', 'tight game' nhấn mạnh hơn vào sự căng thẳng và khó đoán của trận đấu. Một 'close game' có thể chỉ đơn giản là có tỷ số gần nhau, nhưng một 'tight game' còn bao hàm yếu tố kịch tính và không ai có thể lường trước được điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tight game
  • very a very tight game
    (một trận đấu rất kịch tính/sát nút)
  • incredibly an incredibly tight game
    (một trận đấu cực kỳ kịch tính/sát nút)
  • nail-biting a nail-biting tight game
    (một trận đấu kịch tính đến nghẹt thở/sát nút)
  • super a super tight game
    (một trận đấu siêu kịch tính/sát nút)
Verb + tight game
  • play a play a tight game
    (chơi một trận đấu kịch tính/sát nút)
  • win a win a tight game
    (thắng một trận đấu kịch tính/sát nút)
  • lose a lose a tight game
    (thua một trận đấu kịch tính/sát nút)
  • expect a expect a tight game
    (mong đợi một trận đấu kịch tính/sát nút)

Idioms

  • It was a tight game right down to the wire.

    Trận đấu kịch tính đến phút chót, kết quả chỉ được định đoạt vào khoảnh khắc cuối cùng.

    "The championship match was a tight game right down to the wire, with the winner decided in the last seconds."

    (Trận chung kết là một trận đấu kịch tính đến phút chót, với người thắng được định đoạt trong những giây cuối cùng.)

  • A tight game often comes down to one mistake.

    Một trận đấu kịch tính thường được quyết định bởi một sai lầm nhỏ.

    "In football, a tight game often comes down to one mistake, costing a team the victory."

    (Trong bóng đá, một trận đấu kịch tính thường được quyết định bởi một sai lầm nhỏ, khiến một đội mất đi chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight game

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trận đấu mà tỷ số rất sát nút và kết quả không chắc chắn cho đến phút cuối cùng.

"It was a really tight game, and we only won by one point in the final seconds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was such a tight game!
Wow, đó quả là một trận đấu căng thẳng!
Phủ định
Gee, that wasn't a tight game at all.
Chà, đó hoàn toàn không phải là một trận đấu căng thẳng.
Nghi vấn
Hey, was that a tight game?
Này, đó có phải là một trận đấu căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight game".

Hồi hộp và Kịch tính trong Thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, 'tight game' được đánh giá rất cao vì nó mang lại sự hồi hộp, kịch tính và không thể đoán trước cho người hâm mộ. Những trận đấu sát nút thường phô diễn kỹ năng, chiến thuật và bản lĩnh của các vận động viên dưới áp lực cao, tạo nên những khoảnh khắc đáng nhớ và những câu chuyện anh hùng.

Cơ hội cho 'Ngựa ô'

Một trận đấu kịch tính (tight game) thường là chất xúc tác cho câu chuyện về những 'ngựa ô' (underdogs) – những đội yếu hơn – có cơ hội tạo nên bất ngờ. Sự cân bằng trong một trận đấu sát nút giúp khán giả dễ dàng đồng cảm và cổ vũ cho đội bị đánh giá thấp hơn, biến những chiến thắng nhỏ thành những kỳ tích lớn trong lòng người hâm mộ.