tight game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game in which the score is very close and the outcome is uncertain until the very end.
Vietnamese Meaning
Một trận đấu mà tỷ số rất sát nút và kết quả không chắc chắn cho đến phút cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a really tight game, and we only won by one point in the final seconds."
"Đó là một trận đấu thực sự căng thẳng, và chúng tôi chỉ thắng với một điểm duy nhất vào những giây cuối cùng."
-
"The tight game between the Lakers and the Celtics kept everyone on the edge of their seats."
"Trận đấu căng thẳng giữa Lakers và Celtics khiến mọi người không thể rời mắt."
-
"We were so nervous watching the tight game; it could have gone either way."
"Chúng tôi đã rất lo lắng khi xem trận đấu căng thẳng; kết quả có thể theo bất kỳ hướng nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một trận đấu căng thẳng, gây cấn, nơi cả hai đội đều có cơ hội chiến thắng. 'Tight' ở đây mang nghĩa là 'chặt chẽ', 'sát nút', thể hiện sự cạnh tranh gay gắt. Khác với 'close game', 'tight game' nhấn mạnh hơn vào sự căng thẳng và khó đoán của trận đấu. Một 'close game' có thể chỉ đơn giản là có tỷ số gần nhau, nhưng một 'tight game' còn bao hàm yếu tố kịch tính và không ai có thể lường trước được điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very tight game (một trận đấu rất kịch tính/sát nút)
-
incredibly an incredibly tight game (một trận đấu cực kỳ kịch tính/sát nút)
-
nail-biting a nail-biting tight game (một trận đấu kịch tính đến nghẹt thở/sát nút)
-
super a super tight game (một trận đấu siêu kịch tính/sát nút)
-
play a play a tight game (chơi một trận đấu kịch tính/sát nút)
-
win a win a tight game (thắng một trận đấu kịch tính/sát nút)
-
lose a lose a tight game (thua một trận đấu kịch tính/sát nút)
-
expect a expect a tight game (mong đợi một trận đấu kịch tính/sát nút)
Idioms
-
It was a tight game right down to the wire.
Trận đấu kịch tính đến phút chót, kết quả chỉ được định đoạt vào khoảnh khắc cuối cùng.
"The championship match was a tight game right down to the wire, with the winner decided in the last seconds."
(Trận chung kết là một trận đấu kịch tính đến phút chót, với người thắng được định đoạt trong những giây cuối cùng.)
-
A tight game often comes down to one mistake.
Một trận đấu kịch tính thường được quyết định bởi một sai lầm nhỏ.
"In football, a tight game often comes down to one mistake, costing a team the victory."
(Trong bóng đá, một trận đấu kịch tính thường được quyết định bởi một sai lầm nhỏ, khiến một đội mất đi chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tight game
Tính từ + Danh từMột trận đấu mà tỷ số rất sát nút và kết quả không chắc chắn cho đến phút cuối cùng.
"It was a really tight game, and we only won by one point in the final seconds."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that was such a tight game! |
Wow, đó quả là một trận đấu căng thẳng! |
| Phủ định | Gee, that wasn't a tight game at all. |
Chà, đó hoàn toàn không phải là một trận đấu căng thẳng. |
| Nghi vấn | Hey, was that a tight game? |
Này, đó có phải là một trận đấu căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight game".
