time tracking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of recording the amount of time spent on particular tasks or projects.
Vietnamese Meaning
Quá trình ghi lại lượng thời gian đã dành cho các nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Time tracking is essential for accurate project cost estimation."
"Việc theo dõi thời gian là rất cần thiết để ước tính chi phí dự án chính xác."
-
"Our company uses time tracking software to monitor employee productivity."
"Công ty chúng tôi sử dụng phần mềm theo dõi thời gian để giám sát năng suất của nhân viên."
-
"Accurate time tracking can help you identify areas where you're wasting time."
"Việc theo dõi thời gian chính xác có thể giúp bạn xác định các lĩnh vực mà bạn đang lãng phí thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kế toán, và các bối cảnh kinh doanh khác để theo dõi năng suất và chi phí lao động. Khác với 'time management' (quản lý thời gian), tập trung vào việc sử dụng thời gian hiệu quả, 'time tracking' đơn thuần chỉ ghi lại cách thời gian được sử dụng.
Prepositions
'Time tracking for a project': Theo dõi thời gian cho một dự án. 'Time tracking on a task': Theo dõi thời gian thực hiện một nhiệm vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate time tracking (theo dõi thời gian chính xác)
-
detailed detailed time tracking (theo dõi thời gian chi tiết)
-
manual manual time tracking (theo dõi thời gian thủ công)
-
implement implement time tracking (triển khai việc theo dõi thời gian)
-
use use time tracking (sử dụng việc theo dõi thời gian)
-
improve improve time tracking (cải thiện việc theo dõi thời gian)
-
time tracking time tracking software (phần mềm theo dõi thời gian)
-
time tracking time tracking system (hệ thống theo dõi thời gian)
-
time tracking time tracking app (ứng dụng theo dõi thời gian)
Idioms
-
Keep track of time
Theo dõi thời gian, để ý thời gian
"It's important to keep track of time when taking the exam."
(Điều quan trọng là phải theo dõi thời gian khi làm bài kiểm tra.)
-
Time is of the essence
Thời gian là vàng bạc, thời gian rất quan trọng
"Time is of the essence in this project; we need to finish it quickly."
(Thời gian là vàng bạc trong dự án này; chúng ta cần phải hoàn thành nó một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
time tracking
Danh từQuá trình ghi lại lượng thời gian đã dành cho các nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.
"Time tracking is essential for accurate project cost estimation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time tracking".
