(Top Banner Ad)
time tracking
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

time tracking

UK: /ˈtaɪm ˌtrækɪŋ/ • US: /ˈtaɪm ˌtrækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi thời gian ghi chép thời gian làm việc chấm công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recording the amount of time spent on particular tasks or projects.

Vietnamese Meaning

Quá trình ghi lại lượng thời gian đã dành cho các nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Time tracking is essential for accurate project cost estimation."

    "Việc theo dõi thời gian là rất cần thiết để ước tính chi phí dự án chính xác."

  • "Our company uses time tracking software to monitor employee productivity."

    "Công ty chúng tôi sử dụng phần mềm theo dõi thời gian để giám sát năng suất của nhân viên."

  • "Accurate time tracking can help you identify areas where you're wasting time."

    "Việc theo dõi thời gian chính xác có thể giúp bạn xác định các lĩnh vực mà bạn đang lãng phí thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb track theo dõi
Noun tracker người hoặc thiết bị theo dõi
Adjective trackable có thể theo dõi được

Synonyms

time recording (ghi lại thời gian)effort reporting (báo cáo nỗ lực)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
Middle English
time
English
time
Middle English
tracken
English
track
English
time tracking

Nguồn gốc của 'time'

Từ 'time' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*tīmō', mang ý nghĩa là 'thời gian' hoặc 'khoảng thời gian'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'tīma' và tiếng Anh trung đại 'time' trước khi đến hình thức hiện tại. Việc đo lường và theo dõi thời gian đã là một phần quan trọng của xã hội loài người từ rất lâu.

Nguồn gốc của 'track'

Từ 'track' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'tracken', có nghĩa là 'đi theo dấu vết'. Ý tưởng về việc 'theo dõi' một cái gì đó, chẳng hạn như thời gian, đã dẫn đến việc sử dụng 'tracking' trong cụm từ 'time tracking'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kế toán, và các bối cảnh kinh doanh khác để theo dõi năng suất và chi phí lao động. Khác với 'time management' (quản lý thời gian), tập trung vào việc sử dụng thời gian hiệu quả, 'time tracking' đơn thuần chỉ ghi lại cách thời gian được sử dụng.

Prepositions

for on

'Time tracking for a project': Theo dõi thời gian cho một dự án. 'Time tracking on a task': Theo dõi thời gian thực hiện một nhiệm vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time tracking
  • accurate accurate time tracking
    (theo dõi thời gian chính xác)
  • detailed detailed time tracking
    (theo dõi thời gian chi tiết)
  • manual manual time tracking
    (theo dõi thời gian thủ công)
Verb + time tracking
  • implement implement time tracking
    (triển khai việc theo dõi thời gian)
  • use use time tracking
    (sử dụng việc theo dõi thời gian)
  • improve improve time tracking
    (cải thiện việc theo dõi thời gian)
Time tracking + Noun
  • time tracking time tracking software
    (phần mềm theo dõi thời gian)
  • time tracking time tracking system
    (hệ thống theo dõi thời gian)
  • time tracking time tracking app
    (ứng dụng theo dõi thời gian)

Idioms

  • Keep track of time

    Theo dõi thời gian, để ý thời gian

    "It's important to keep track of time when taking the exam."

    (Điều quan trọng là phải theo dõi thời gian khi làm bài kiểm tra.)

  • Time is of the essence

    Thời gian là vàng bạc, thời gian rất quan trọng

    "Time is of the essence in this project; we need to finish it quickly."

    (Thời gian là vàng bạc trong dự án này; chúng ta cần phải hoàn thành nó một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time tracking

Danh từ
Lật mặt

Quá trình ghi lại lượng thời gian đã dành cho các nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.

"Time tracking is essential for accurate project cost estimation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time tracking".

Giờ làm việc và năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc theo dõi thời gian làm việc gắn liền với việc tăng năng suất và hiệu quả. Các công ty thường sử dụng phần mềm theo dõi thời gian để quản lý dự án và đánh giá hiệu suất nhân viên.

Văn hóa 'đúng giờ'

Ở nhiều nước phương Tây, việc đúng giờ được coi trọng. Theo dõi thời gian giúp mọi người tuân thủ lịch trình và thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người khác.