(Top Banner Ad)
timely diagnosis
C1
adjective C1 Y học

timely diagnosis

UK: /ˈtaɪmli daɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/ • US: /ˈtaɪmli daɪ.əɡˈnoʊ.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chẩn đoán kịp thời chẩn đoán đúng lúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

done or happening at a favorable or useful time; punctual

Vietnamese Meaning

kịp thời, đúng lúc, xảy ra vào thời điểm thích hợp và hữu ích

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A timely intervention prevented the crisis from escalating."

    "Một sự can thiệp kịp thời đã ngăn chặn cuộc khủng hoảng leo thang."

  • "Timely diagnosis and treatment can save lives."

    "Chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể cứu sống nhiều người."

  • "The doctor emphasized the importance of timely diagnosis for the best outcome."

    "Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán kịp thời để có kết quả tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun time thời gian
Verb diagnose chẩn đoán
Noun diagnosis sự chẩn đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
timely
English
diagnosis

Nguồn gốc của 'timely'

Từ 'timely' xuất phát từ 'time' (thời gian). Ban đầu, nó có nghĩa là 'xảy ra đúng thời điểm cần thiết'. Sự quan trọng của thời gian trong nhiều ngữ cảnh đã giúp từ này phát triển ý nghĩa tích cực như 'kịp thời' và 'đúng lúc'.

Nguồn gốc của 'diagnosis'

Từ 'diagnosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diagnosis', có nghĩa là 'sự nhận biết' hoặc 'quyết định'. Trong y học, nó chỉ quá trình xác định bệnh tật thông qua việc xem xét các triệu chứng và kết quả xét nghiệm.

Usage Note

Tính từ 'timely' nhấn mạnh sự đúng lúc, thích hợp của một hành động hoặc sự kiện, đặc biệt là khi nó có thể mang lại lợi ích hoặc ngăn chặn một vấn đề. Nó khác với 'early' (sớm) vì 'timely' không chỉ đơn thuần là trước thời hạn mà còn phải đúng thời điểm cần thiết. Khác với 'prompt' (nhanh chóng, kịp thời) vì 'prompt' chú trọng vào tốc độ thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timely diagnosis
  • early early timely diagnosis
    (chẩn đoán kịp thời và sớm)
  • accurate accurate timely diagnosis
    (chẩn đoán kịp thời và chính xác)
  • prompt prompt timely diagnosis
    (chẩn đoán kịp thời và nhanh chóng)
Verb + timely diagnosis
  • ensure ensure a timely diagnosis
    (đảm bảo một chẩn đoán kịp thời)
  • facilitate facilitate a timely diagnosis
    (tạo điều kiện cho một chẩn đoán kịp thời)
  • receive receive a timely diagnosis
    (nhận được một chẩn đoán kịp thời)

Idioms

  • Better late than never

    Muộn còn hơn không

    "Although the patient received a timely diagnosis of cancer, it was better late than never because some treatment options were still available."

    (Mặc dù bệnh nhân được chẩn đoán ung thư kịp thời, nhưng muộn còn hơn không vì vẫn còn một số lựa chọn điều trị.)

  • In the nick of time

    Vừa kịp lúc, vào phút chót

    "The doctor made a timely diagnosis in the nick of time, preventing the spread of the infection."

    (Bác sĩ đã chẩn đoán kịp thời vào phút chót, ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timely diagnosis

adjective
Lật mặt

kịp thời, đúng lúc, xảy ra vào thời điểm thích hợp và hữu ích

"A timely intervention prevented the crisis from escalating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A timely diagnosis is often considered crucial for effective treatment.
Việc chẩn đoán kịp thời thường được coi là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
Phủ định
Without proper screening, a timely diagnosis might not be made.
Nếu không có sàng lọc thích hợp, chẩn đoán kịp thời có thể không được thực hiện.
Nghi vấn
Can a timely diagnosis be ensured with better access to medical resources?
Liệu một chẩn đoán kịp thời có thể được đảm bảo với khả năng tiếp cận tốt hơn với các nguồn lực y tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timely diagnosis".

Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm

Trong nhiều nền văn hóa, việc chẩn đoán bệnh sớm được coi là vô cùng quan trọng. Điều này giúp tăng cơ hội điều trị thành công và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các chương trình sàng lọc và nâng cao nhận thức về sức khỏe thường được triển khai để khuyến khích việc tìm kiếm chẩn đoán kịp thời.

Y học dự phòng

Chẩn đoán kịp thời là một phần quan trọng của y học dự phòng. Thay vì chỉ điều trị bệnh sau khi nó đã phát triển, y học dự phòng tập trung vào việc ngăn ngừa bệnh tật hoặc phát hiện chúng ở giai đoạn sớm nhất có thể để có thể điều trị hiệu quả hơn.