tinier than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc cường độ so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This ant is tinier than that one."
"Con kiến này nhỏ hơn con kiến kia."
-
"A mosquito is tinier than a housefly."
"Con muỗi nhỏ hơn con ruồi nhà."
-
"Her handwriting is tinier than mine."
"Chữ viết tay của cô ấy nhỏ hơn của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Tinier than" là dạng so sánh hơn của tính từ "tiny". Nó dùng để so sánh hai đối tượng, trong đó một đối tượng có kích thước nhỏ hơn đối tượng còn lại. Thường dùng trong các ngữ cảnh mô tả kích thước vật lý, số lượng, hoặc mức độ trừu tượng. Ví dụ, "A speck of dust is tinier than a grain of sand."
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much tinier than (nhỏ hơn nhiều so với)
-
slightly slightly tinier than (nhỏ hơn một chút so với)
-
appear appear tinier than (trông nhỏ hơn so với)
-
be be tinier than (nhỏ hơn so với)
Idioms
-
Feel tinier than a speck of dust
Cảm thấy vô cùng nhỏ bé và không đáng kể.
"After being criticized by the CEO, I felt tinier than a speck of dust."
(Sau khi bị CEO chỉ trích, tôi cảm thấy mình nhỏ bé như một hạt bụi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinier than
Adjective (comparative)Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc cường độ so với một cái gì đó khác.
"This ant is tinier than that one."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's smartphones have become tinier than ever before. |
Điện thoại thông minh năm nay đã trở nên nhỏ hơn bao giờ hết. |
| Phủ định | I haven't seen a dog tinier than that Chihuahua. |
Tôi chưa từng thấy một con chó nào nhỏ hơn con Chihuahua đó. |
| Nghi vấn | Has the company ever produced a device tinier than this one? |
Công ty đã từng sản xuất một thiết bị nào nhỏ hơn cái này chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This ant is tinier than that spider. |
Con kiến này nhỏ hơn con nhện kia. |
| Phủ định | My phone isn't tinier than yours. |
Điện thoại của tôi không nhỏ hơn điện thoại của bạn. |
| Nghi vấn | Is this grain of rice tinier than that one? |
Hạt gạo này có nhỏ hơn hạt kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinier than".
