(Top Banner Ad)
tinier than
A2
Adjective (comparative) A2 General

tinier than

UK: /ˈtaɪniə ðæn/ • US: /ˈtaɪniər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn bé hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smaller in size, amount, degree, or intensity compared to something else.

Vietnamese Meaning

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc cường độ so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This ant is tinier than that one."

    "Con kiến này nhỏ hơn con kiến kia."

  • "A mosquito is tinier than a housefly."

    "Con muỗi nhỏ hơn con ruồi nhà."

  • "Her handwriting is tinier than mine."

    "Chữ viết tay của cô ấy nhỏ hơn của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tiny rất nhỏ, bé tí
Noun tininess tính nhỏ bé, sự bé tí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'tinier than'

Cụm từ 'tinier than' đơn giản là dạng so sánh hơn của tính từ 'tiny', có nghĩa là 'nhỏ bé'. 'Tiny' xuất phát từ 'teeny', một từ lóng trẻ con để chỉ 'nhỏ', và '-er' và 'than' được thêm vào để tạo thành dạng so sánh hơn.

Usage Note

"Tinier than" là dạng so sánh hơn của tính từ "tiny". Nó dùng để so sánh hai đối tượng, trong đó một đối tượng có kích thước nhỏ hơn đối tượng còn lại. Thường dùng trong các ngữ cảnh mô tả kích thước vật lý, số lượng, hoặc mức độ trừu tượng. Ví dụ, "A speck of dust is tinier than a grain of sand."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinier than
  • much much tinier than
    (nhỏ hơn nhiều so với)
  • slightly slightly tinier than
    (nhỏ hơn một chút so với)
Verb + tinier than
  • appear appear tinier than
    (trông nhỏ hơn so với)
  • be be tinier than
    (nhỏ hơn so với)

Idioms

  • Feel tinier than a speck of dust

    Cảm thấy vô cùng nhỏ bé và không đáng kể.

    "After being criticized by the CEO, I felt tinier than a speck of dust."

    (Sau khi bị CEO chỉ trích, tôi cảm thấy mình nhỏ bé như một hạt bụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinier than

Adjective (comparative)
Lật mặt

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc cường độ so với một cái gì đó khác.

"This ant is tinier than that one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's smartphones have become tinier than ever before.
Điện thoại thông minh năm nay đã trở nên nhỏ hơn bao giờ hết.
Phủ định
I haven't seen a dog tinier than that Chihuahua.
Tôi chưa từng thấy một con chó nào nhỏ hơn con Chihuahua đó.
Nghi vấn
Has the company ever produced a device tinier than this one?
Công ty đã từng sản xuất một thiết bị nào nhỏ hơn cái này chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ant is tinier than that spider.
Con kiến này nhỏ hơn con nhện kia.
Phủ định
My phone isn't tinier than yours.
Điện thoại của tôi không nhỏ hơn điện thoại của bạn.
Nghi vấn
Is this grain of rice tinier than that one?
Hạt gạo này có nhỏ hơn hạt kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinier than".

Quan niệm về kích thước

Ở phương Tây, kích thước thường liên quan đến tầm quan trọng. Cái gì càng lớn thường được xem trọng hơn. Vì vậy, 'tinier than' có thể ám chỉ đến sự kém quan trọng hoặc yếu thế hơn.