title card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A displayed piece of text shown on screen that displays the title, and sometimes other information, of a film, television program, or video game.
Vietnamese Meaning
Một đoạn văn bản hiển thị trên màn hình cho biết tiêu đề, và đôi khi các thông tin khác, của một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc trò chơi điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The title card for the film appeared on screen, displaying the movie's name and release year."
"Title card của bộ phim xuất hiện trên màn hình, hiển thị tên phim và năm phát hành."
-
"Many silent films used title cards to display dialogue and exposition."
"Nhiều bộ phim câm sử dụng title card để hiển thị lời thoại và diễn giải."
-
"The documentary began with a title card identifying the subject matter."
"Bộ phim tài liệu bắt đầu bằng một title card xác định chủ đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Title card thường xuất hiện ở đầu một bộ phim hoặc chương trình truyền hình để giới thiệu tên và các thông tin quan trọng khác. Đôi khi nó cũng được sử dụng giữa các cảnh để cung cấp thông tin bối cảnh hoặc diễn giải thời gian. Nó khác với 'opening credits' (đoạn giới thiệu đầu phim) ở chỗ title card thường đơn giản hơn và tập trung vào việc truyền tải thông tin trực tiếp, trong khi opening credits thường phức tạp hơn về mặt hình ảnh và âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Opening Opening title card (Thẻ tiêu đề mở đầu)
-
Closing Closing title card (Thẻ tiêu đề kết thúc)
-
Simple Simple title card (Thẻ tiêu đề đơn giản)
-
Read Read the title card (Đọc thẻ tiêu đề)
-
Design Design a title card (Thiết kế một thẻ tiêu đề)
-
Create Create a title card (Tạo một thẻ tiêu đề)
Idioms
-
That's a title card moment
Đó là một khoảnh khắc như trong phim (thường để chỉ một sự kiện quan trọng hoặc kịch tính).
"When he finally confessed his love, it was a real 'title card moment'."
(Khi anh ấy cuối cùng cũng thổ lộ tình yêu của mình, đó thực sự là một 'khoảnh khắc như trong phim'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
title card
nounMột đoạn văn bản hiển thị trên màn hình cho biết tiêu đề, và đôi khi các thông tin khác, của một bộ phim, chương trình truyền hình, hoặc trò chơi điện tử.
"The title card for the film appeared on screen, displaying the movie's name and release year."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documentary will feature a title card with historical context. |
Phim tài liệu sẽ có một title card với bối cảnh lịch sử. |
| Phủ định | They are not going to include a title card in the trailer. |
Họ sẽ không đưa một title card vào đoạn giới thiệu. |
| Nghi vấn | Will the new episode have a title card that summarizes the previous events? |
Tập phim mới có title card tóm tắt các sự kiện trước đó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The title card was simple but effective. |
Thẻ tiêu đề thì đơn giản nhưng hiệu quả. |
| Phủ định | The director didn't like the initial title card. |
Đạo diễn không thích thẻ tiêu đề ban đầu. |
| Nghi vấn | Did you see the title card at the beginning of the movie? |
Bạn có thấy thẻ tiêu đề ở đầu phim không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "title card".
