(Top Banner Ad)
title search
B2
noun B2 Bất động sản, Pháp lý

title search

UK: /ˈtaɪtl̩ sɜːtʃ/ • US: /ˈtaɪtl̩ sɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra quyền sở hữu tra cứu quyền sở hữu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination of public records to determine and confirm a property's legal ownership and reveal any existing liens, claims, or encumbrances.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra các hồ sơ công khai để xác định và xác nhận quyền sở hữu hợp pháp của một bất động sản, đồng thời tiết lộ bất kỳ khoản thế chấp, yêu cầu bồi thường hoặc gánh nặng hiện có nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buyer ordered a title search to ensure there were no outstanding liens on the property."

    "Người mua đã yêu cầu một cuộc tìm kiếm quyền sở hữu để đảm bảo không có bất kỳ khoản thế chấp nào còn tồn đọng trên bất động sản."

  • "A thorough title search is essential before purchasing any property."

    "Một cuộc tìm kiếm quyền sở hữu kỹ lưỡng là điều cần thiết trước khi mua bất kỳ bất động sản nào."

  • "The title search revealed an easement that affected the property's value."

    "Cuộc tìm kiếm quyền sở hữu đã tiết lộ một quyền sử dụng hạn chế ảnh hưởng đến giá trị của bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun title Quyền sở hữu (đất đai, tài sản); tiêu đề, danh hiệu.
Verb entitle Trao quyền, đặt tên (cho một tác phẩm).
Noun titleholder Người nắm giữ quyền sở hữu (của một tài sản) hoặc một danh hiệu.
Noun searcher Người thực hiện việc tìm kiếm, tra cứu (trong bối cảnh này là người thực hiện 'title search').
Adjective searchable Có thể tìm kiếm, tra cứu được.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
titulus
Old French
titre
Middle English
title
Old French
cerchier
Middle English
serchen
Modern English
title search

Nguồn gốc của 'title search'

Thuật ngữ 'title search' là một cụm danh từ kép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'title' (quyền sở hữu) và 'search' (tìm kiếm). 'Title' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'titulus' (nghĩa là 'nhãn, tiêu đề, danh hiệu'), qua tiếng Pháp cổ 'titre'. 'Search' đến từ tiếng Pháp cổ 'cerchier' (nghĩa là 'đi vòng quanh, tìm kiếm'). Cụm 'title search' ra đời trong bối cảnh phát triển của hệ thống pháp luật về quyền sở hữu đất đai, đặc biệt trong các giao dịch bất động sản ở các nước phương Tây, nơi việc xác minh lịch sử và tính hợp pháp của quyền sở hữu là vô cùng quan trọng.

Usage Note

Title search là một quá trình quan trọng trong các giao dịch bất động sản, được thực hiện để đảm bảo rằng người mua tiềm năng nhận thức được tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Nó khác với 'property survey' (khảo sát bất động sản) là đo đạc và xác định ranh giới đất đai.

Prepositions

for on

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của việc tìm kiếm: 'a title search *for* encumbrances' (một cuộc tìm kiếm quyền sở hữu *để* tìm các gánh nặng). Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ việc tìm kiếm được thực hiện *trên* một bất động sản cụ thể: 'a title search *on* the property' (một cuộc tìm kiếm quyền sở hữu *trên* bất động sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + title search
  • thorough a thorough title search
    (một cuộc tra cứu quyền sở hữu kỹ lưỡng)
  • comprehensive a comprehensive title search
    (một cuộc tra cứu quyền sở hữu toàn diện)
  • preliminary a preliminary title search
    (một cuộc tra cứu quyền sở hữu sơ bộ)
Verb + title search
  • conduct to conduct a title search
    (thực hiện một cuộc tra cứu quyền sở hữu)
  • perform to perform a title search
    (tiến hành một cuộc tra cứu quyền sở hữu)
  • order to order a title search
    (yêu cầu/đặt mua dịch vụ tra cứu quyền sở hữu)
title search + Noun
  • results title search results
    (kết quả tra cứu quyền sở hữu)
  • report title search report
    (báo cáo tra cứu quyền sở hữu)
  • company title search company
    (công ty chuyên tra cứu quyền sở hữu)

Idioms

  • conduct a title search

    Thực hiện việc tìm kiếm và kiểm tra hồ sơ công khai về lịch sử sở hữu một tài sản để xác định tính hợp pháp của quyền sở hữu hiện tại.

    "Before buying the house, we need to conduct a thorough title search to ensure there are no hidden liens."

    (Trước khi mua nhà, chúng tôi cần thực hiện một cuộc tra cứu quyền sở hữu kỹ lưỡng để đảm bảo không có bất kỳ khoản nợ thế chấp ngầm nào.)

  • a clear title search

    Một cuộc tra cứu quyền sở hữu cho thấy tài sản không có bất kỳ vấn đề pháp lý nào, chẳng hạn như nợ thế chấp, tranh chấp hoặc quyền hạn chế.

    "The attorney confirmed a clear title search, so the property transaction can proceed smoothly."

    (Luật sư xác nhận việc tra cứu quyền sở hữu là rõ ràng, vì vậy giao dịch bất động sản có thể diễn ra suôn sẻ.)

  • order a title search

    Yêu cầu hoặc thuê dịch vụ tra cứu quyền sở hữu từ một công ty hoặc chuyên gia pháp lý.

    "Our real estate agent advised us to order a title search immediately after our offer was accepted."

    (Đại lý bất động sản của chúng tôi khuyên chúng tôi nên yêu cầu tra cứu quyền sở hữu ngay sau khi đề nghị mua được chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

title search

noun
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra các hồ sơ công khai để xác định và xác nhận quyền sở hữu hợp pháp của một bất động sản, đồng thời tiết lộ bất kỳ khoản thế chấp, yêu cầu bồi thường hoặc gánh nặng hiện có nào.

"The buyer ordered a title search to ensure there were no outstanding liens on the property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "title search".

Bảo vệ Người Mua Bất Động Sản

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, 'title search' là một bước không thể thiếu trong mọi giao dịch mua bán bất động sản. Mục đích chính là bảo vệ người mua khỏi những rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Việc này giúp xác minh rằng người bán thực sự có quyền hợp pháp để chuyển nhượng tài sản và rằng tài sản đó không bị ràng buộc bởi các khoản nợ, thế chấp, hoặc các tranh chấp quyền sở hữu của bên thứ ba.

Đảm bảo Quyền Sở Hữu Rõ Ràng

Hệ thống pháp luật phương Tây rất coi trọng việc đảm bảo 'clear title' (quyền sở hữu rõ ràng) đối với tài sản. 'Title search' sẽ kiểm tra các hồ sơ công khai như giấy tờ sở hữu trước đây, di chúc, hồ sơ tòa án, thuế chấp, và các quy định khác để lập một lịch sử đầy đủ về quyền sở hữu tài sản. Điều này đảm bảo rằng khi một người mua nhà, họ sẽ có quyền sở hữu không tranh cãi, tránh được các rắc rối pháp lý có thể phát sinh sau này.