title search
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination of public records to determine and confirm a property's legal ownership and reveal any existing liens, claims, or encumbrances.
Vietnamese Meaning
Một cuộc kiểm tra các hồ sơ công khai để xác định và xác nhận quyền sở hữu hợp pháp của một bất động sản, đồng thời tiết lộ bất kỳ khoản thế chấp, yêu cầu bồi thường hoặc gánh nặng hiện có nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The buyer ordered a title search to ensure there were no outstanding liens on the property."
"Người mua đã yêu cầu một cuộc tìm kiếm quyền sở hữu để đảm bảo không có bất kỳ khoản thế chấp nào còn tồn đọng trên bất động sản."
-
"A thorough title search is essential before purchasing any property."
"Một cuộc tìm kiếm quyền sở hữu kỹ lưỡng là điều cần thiết trước khi mua bất kỳ bất động sản nào."
-
"The title search revealed an easement that affected the property's value."
"Cuộc tìm kiếm quyền sở hữu đã tiết lộ một quyền sử dụng hạn chế ảnh hưởng đến giá trị của bất động sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | title | Quyền sở hữu (đất đai, tài sản); tiêu đề, danh hiệu. |
| Verb | entitle | Trao quyền, đặt tên (cho một tác phẩm). |
| Noun | titleholder | Người nắm giữ quyền sở hữu (của một tài sản) hoặc một danh hiệu. |
| Noun | searcher | Người thực hiện việc tìm kiếm, tra cứu (trong bối cảnh này là người thực hiện 'title search'). |
| Adjective | searchable | Có thể tìm kiếm, tra cứu được. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Title search là một quá trình quan trọng trong các giao dịch bất động sản, được thực hiện để đảm bảo rằng người mua tiềm năng nhận thức được tất cả các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Nó khác với 'property survey' (khảo sát bất động sản) là đo đạc và xác định ranh giới đất đai.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của việc tìm kiếm: 'a title search *for* encumbrances' (một cuộc tìm kiếm quyền sở hữu *để* tìm các gánh nặng). Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ việc tìm kiếm được thực hiện *trên* một bất động sản cụ thể: 'a title search *on* the property' (một cuộc tìm kiếm quyền sở hữu *trên* bất động sản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough a thorough title search (một cuộc tra cứu quyền sở hữu kỹ lưỡng)
-
comprehensive a comprehensive title search (một cuộc tra cứu quyền sở hữu toàn diện)
-
preliminary a preliminary title search (một cuộc tra cứu quyền sở hữu sơ bộ)
-
conduct to conduct a title search (thực hiện một cuộc tra cứu quyền sở hữu)
-
perform to perform a title search (tiến hành một cuộc tra cứu quyền sở hữu)
-
order to order a title search (yêu cầu/đặt mua dịch vụ tra cứu quyền sở hữu)
-
results title search results (kết quả tra cứu quyền sở hữu)
-
report title search report (báo cáo tra cứu quyền sở hữu)
-
company title search company (công ty chuyên tra cứu quyền sở hữu)
Idioms
-
conduct a title search
Thực hiện việc tìm kiếm và kiểm tra hồ sơ công khai về lịch sử sở hữu một tài sản để xác định tính hợp pháp của quyền sở hữu hiện tại.
"Before buying the house, we need to conduct a thorough title search to ensure there are no hidden liens."
(Trước khi mua nhà, chúng tôi cần thực hiện một cuộc tra cứu quyền sở hữu kỹ lưỡng để đảm bảo không có bất kỳ khoản nợ thế chấp ngầm nào.)
-
a clear title search
Một cuộc tra cứu quyền sở hữu cho thấy tài sản không có bất kỳ vấn đề pháp lý nào, chẳng hạn như nợ thế chấp, tranh chấp hoặc quyền hạn chế.
"The attorney confirmed a clear title search, so the property transaction can proceed smoothly."
(Luật sư xác nhận việc tra cứu quyền sở hữu là rõ ràng, vì vậy giao dịch bất động sản có thể diễn ra suôn sẻ.)
-
order a title search
Yêu cầu hoặc thuê dịch vụ tra cứu quyền sở hữu từ một công ty hoặc chuyên gia pháp lý.
"Our real estate agent advised us to order a title search immediately after our offer was accepted."
(Đại lý bất động sản của chúng tôi khuyên chúng tôi nên yêu cầu tra cứu quyền sở hữu ngay sau khi đề nghị mua được chấp nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
title search
nounMột cuộc kiểm tra các hồ sơ công khai để xác định và xác nhận quyền sở hữu hợp pháp của một bất động sản, đồng thời tiết lộ bất kỳ khoản thế chấp, yêu cầu bồi thường hoặc gánh nặng hiện có nào.
"The buyer ordered a title search to ensure there were no outstanding liens on the property."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "title search".
