(Top Banner Ad)
to a degree
B2
Trạng ngữ B2 Tổng quát

to a degree

Nghĩa tiếng Việt

ở một mức độ nào đó một phần nào đó đến một mức nào đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Partially; somewhat; to some extent.

Vietnamese Meaning

Một phần; ở một mức độ nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I agree with you to a degree, but I still have some reservations."

    "Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó, nhưng tôi vẫn còn một vài điều chưa chắc chắn."

  • "She was involved in the project to a degree."

    "Cô ấy có tham gia vào dự án ở một mức độ nào đó."

  • "The policy was effective to a degree."

    "Chính sách đó có hiệu quả ở một mức độ nào đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun degree mức độ, bằng cấp, trình độ
Verb graduate tốt nghiệp; chia độ (thang đo)
Adjective gradual dần dần, từng bước
Adverb gradually một cách dần dần, từ từ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degradus
Old French
degré
Middle English
degree
Modern English
degree

Nguồn gốc của 'degree' và ý nghĩa 'mức độ'

Từ 'degree' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'degradus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bước' hoặc 'bậc thang'. Qua tiếng Pháp cổ ('degré'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, dần dần phát triển ý nghĩa để không chỉ chỉ 'bậc' hay 'thang' vật lý mà còn là 'mức độ', 'trình độ' hay 'chừng mực'. Cụm từ 'to a degree' phản ánh chính xác sự phát triển ý nghĩa này, hàm ý 'đến một mức độ nào đó' hoặc 'phần nào'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một mức độ không hoàn toàn, một sự hạn chế hoặc một điều kiện. Nó diễn tả sự không chắc chắn hoặc sự chấp nhận một phần. So sánh với 'completely' (hoàn toàn) hoặc 'entirely' (toàn bộ), 'to a degree' mang ý nghĩa nhẹ nhàng và linh hoạt hơn.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in' cùng với 'to a degree', nó thường nhấn mạnh vào khía cạnh hoặc lĩnh vực mà mức độ đó áp dụng. Ví dụ: 'He was successful to a degree in his career' nhấn mạnh rằng thành công chỉ đạt được ở một số khía cạnh nhất định của sự nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to a degree
  • true true to a degree
    (đúng ở một mức độ nào đó)
  • similar similar to a degree
    (tương tự ở một mức độ nào đó)
  • successful successful to a degree
    (thành công ở một mức độ nào đó)
Verb + to a degree
  • agree agree to a degree
    (đồng ý ở một mức độ nào đó)
  • understand understand to a degree
    (hiểu ở một mức độ nào đó)
  • believe believe to a degree
    (tin ở một mức độ nào đó)

Idioms

  • to a degree

    đến một mức độ nào đó; phần nào; ở một chừng mực nào đó

    "I agree with you to a degree, but not entirely."

    (Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.)

  • to some degree

    đến một mức độ nào đó; phần nào (thường dùng thay thế 'to a degree')

    "His success was due to luck to some degree."

    (Sự thành công của anh ấy một phần nào đó là do may mắn.)

  • to a greater or lesser degree

    ở mức độ lớn hơn hoặc ít hơn

    "All humans, to a greater or lesser degree, experience anxiety."

    (Tất cả mọi người, ở mức độ nhiều hay ít, đều trải qua sự lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to a degree

Trạng ngữ
Lật mặt

Một phần; ở một mức độ nào đó.

"I agree with you to a degree, but I still have some reservations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying mathematics to a degree that she now understands complex theorems.
Cô ấy đã học toán đến một mức độ mà giờ đây cô ấy hiểu các định lý phức tạp.
Phủ định
They haven't been relying on his help to a degree that compromises their own abilities.
Họ đã không dựa dẫm vào sự giúp đỡ của anh ấy đến mức làm tổn hại đến khả năng của chính họ.
Nghi vấn
Has the company been investing in renewable energy to a degree that significantly reduces its carbon footprint?
Công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo đến mức giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to a degree".

Nuance và Sự Rõ Ràng trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp học thuật và chuyên nghiệp, việc sử dụng các cụm từ như 'to a degree' rất phổ biến để thể hiện sự tinh tế và tránh những khẳng định tuyệt đối. Nó cho phép người nói/viết công nhận tính phức tạp của vấn đề, thừa nhận rằng mọi thứ hiếm khi là trắng đen rõ ràng, từ đó giúp cuộc đối thoại trở nên cân nhắc và ít đối đầu hơn.

Tính Khách Quan và Thận Trọng

Sử dụng 'to a degree' cũng thể hiện tính khách quan và sự thận trọng. Thay vì đưa ra một tuyên bố chung chung hoặc phiến diện, người nói/viết cho thấy họ đã xem xét các khía cạnh khác và hiểu rằng điều gì đó chỉ đúng, hợp lý, hoặc xảy ra trong một giới hạn nhất định. Điều này được đánh giá cao trong các cuộc thảo luận cần sự phân tích kỹ lưỡng và cân bằng.