(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ to a degree
B2

to a degree

Trạng ngữ

Nghĩa tiếng Việt

ở một mức độ nào đó một phần nào đó đến một mức nào đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'To a degree'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phần; ở một mức độ nào đó.

Definition (English Meaning)

Partially; somewhat; to some extent.

Ví dụ Thực tế với 'To a degree'

  • "I agree with you to a degree, but I still have some reservations."

    "Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó, nhưng tôi vẫn còn một vài điều chưa chắc chắn."

  • "She was involved in the project to a degree."

    "Cô ấy có tham gia vào dự án ở một mức độ nào đó."

  • "The policy was effective to a degree."

    "Chính sách đó có hiệu quả ở một mức độ nào đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'To a degree'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

partly(một phần)
somewhat(đôi chút)
to some extent(ở một mức độ nào đó)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'To a degree'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một mức độ không hoàn toàn, một sự hạn chế hoặc một điều kiện. Nó diễn tả sự không chắc chắn hoặc sự chấp nhận một phần. So sánh với 'completely' (hoàn toàn) hoặc 'entirely' (toàn bộ), 'to a degree' mang ý nghĩa nhẹ nhàng và linh hoạt hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi sử dụng 'in' cùng với 'to a degree', nó thường nhấn mạnh vào khía cạnh hoặc lĩnh vực mà mức độ đó áp dụng. Ví dụ: 'He was successful to a degree in his career' nhấn mạnh rằng thành công chỉ đạt được ở một số khía cạnh nhất định của sự nghiệp.

Ngữ pháp ứng dụng với 'To a degree'

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying mathematics to a degree that she now understands complex theorems.
Cô ấy đã học toán đến một mức độ mà giờ đây cô ấy hiểu các định lý phức tạp.
Phủ định
They haven't been relying on his help to a degree that compromises their own abilities.
Họ đã không dựa dẫm vào sự giúp đỡ của anh ấy đến mức làm tổn hại đến khả năng của chính họ.
Nghi vấn
Has the company been investing in renewable energy to a degree that significantly reduces its carbon footprint?
Công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo đến mức giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)