to be close
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Near in space or time.
Vietnamese Meaning
Gần về không gian hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park is close to our house."
"Công viên gần nhà chúng tôi."
-
"Keep close to me."
"Hãy ở gần tôi."
-
"They've always been very close."
"Họ luôn rất thân thiết."
-
"The election is close."
"Cuộc bầu cử sắp đến gần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự gần gũi về khoảng cách vật lý (ví dụ: 'The bank is close to my house.') hoặc thời gian (ví dụ: 'The deadline is close.'). Cần phân biệt với 'near' cũng có nghĩa là gần, nhưng 'close' thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự gần gũi hoặc sắp xảy ra.
Diễn tả mối quan hệ thân thiết, gần gũi về mặt tình cảm. Ví dụ: 'They are very close friends.' Cần phân biệt với 'friendly' (thân thiện), 'close' nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc hơn.
Diễn tả sự tương đồng, gần giống về mặt đặc điểm hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The two paintings are quite close in style.' Cần phân biệt với 'similar' (tương tự), 'close' nhấn mạnh vào mức độ tương đồng cao hơn.
Prepositions
'Close to' được sử dụng để chỉ sự gần gũi về khoảng cách, thời gian hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'The shop is close to the station.' (Gần khoảng cách). 'Christmas is close to.' (Gần thời gian). 'They are close to each other.' (Gần mối quan hệ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
very to be very close (rất thân thiết)
-
incredibly to be incredibly close (vô cùng thân thiết)
-
fairly to be fairly close (khá thân thiết)
-
start to start to be close (bắt đầu trở nên thân thiết)
-
become to become close (trở nên thân thiết)
-
remain to remain close (vẫn thân thiết)
Idioms
-
as close as two peas in a pod
khắng khít như đôi sam (rất thân thiết)
"They are as close as two peas in a pod."
(Họ khắng khít như đôi sam.)
-
close to home
chạm đến vấn đề nhạy cảm, làm ai đó khó chịu
"His comments were a little too close to home."
(Những lời bình luận của anh ấy hơi chạm đến vấn đề nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to be close
Tính từGần về không gian hoặc thời gian.
"The park is close to our house."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were close friends in high school. |
Họ là bạn thân ở trường trung học. |
| Phủ định | We were not close to finishing the project yesterday. |
Chúng tôi đã không gần hoàn thành dự án ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Were you close to your grandmother when you were a child? |
Bạn có thân thiết với bà của bạn khi bạn còn nhỏ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is close to her sister. |
Cô ấy thân thiết với em gái của mình. |
| Phủ định | They are not close to each other. |
Họ không thân thiết với nhau. |
| Nghi vấn | Are you close to your family? |
Bạn có thân thiết với gia đình của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to be close".
