(Top Banner Ad)
To black out
B2
Động từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

To black out

UK: /ˈblækˌaʊt/ • US: /ˈblækˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ngất xỉu mất điện che giấu thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose consciousness temporarily; to faint.

Vietnamese Meaning

Ngất xỉu, mất ý thức tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He blacked out after donating blood."

    "Anh ấy bị ngất sau khi hiến máu."

  • "She blacked out from exhaustion."

    "Cô ấy ngất xỉu vì kiệt sức."

  • "The city experienced a complete blackout."

    "Thành phố trải qua một trận mất điện hoàn toàn."

  • "Information about the incident was blacked out in the press."

    "Thông tin về vụ việc đã bị che giấu trên báo chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Blackout Sự mất điện; sự mất ý thức
Adjective Black Màu đen; tối tăm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Black out

Nguồn gốc của 'Black out'

Cụm từ 'black out' ban đầu được sử dụng để mô tả việc tắt đèn hoàn toàn để tránh bị máy bay địch phát hiện trong chiến tranh. Sau này, nó mở rộng nghĩa để chỉ sự mất ý thức đột ngột hoặc mất điện.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc mất ý thức đột ngột, do nhiều nguyên nhân như mệt mỏi, thiếu máu, hoặc chấn thương. Khác với 'pass out', 'black out' thường mang ý nghĩa đột ngột và không kiểm soát được hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + To black out
  • Completely completely to black out
    (hoàn toàn mất ý thức)
  • Suddenly suddenly to black out
    (đột ngột mất ý thức)
Verb + To black out
  • Cause cause someone to black out
    (khiến ai đó mất ý thức)
  • Be about be about to black out
    (sắp sửa mất ý thức)

Idioms

  • Black out

    Mất ý thức, ngất xỉu

    "He blacked out from the pain."

    (Anh ấy đã ngất xỉu vì đau.)

  • Black something out

    Che phủ, bôi đen cái gì đó (thông tin, v.v.)

    "The government blacked out parts of the document."

    (Chính phủ đã bôi đen một phần của tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

To black out

Động từ
Lật mặt

Ngất xỉu, mất ý thức tạm thời.

"He blacked out after donating blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the power plant failed, the entire city experienced a blackout because the emergency generators didn't activate.
Sau khi nhà máy điện gặp sự cố, toàn thành phố trải qua một trận mất điện vì máy phát điện khẩn cấp không kích hoạt.
Phủ định
Unless the electrician repairs the faulty wiring, we won't prevent another blackout whenever a storm hits.
Trừ khi thợ điện sửa chữa đường dây bị lỗi, chúng ta sẽ không thể ngăn chặn một đợt mất điện khác bất cứ khi nào có bão.
Nghi vấn
If the backup generators fail, will the hospital black out, or does it have its own independent power source?
Nếu máy phát điện dự phòng bị hỏng, bệnh viện sẽ bị mất điện hay là nó có nguồn điện độc lập riêng?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he blacked out right after crossing the finish line!
Ồ, anh ấy ngất xỉu ngay sau khi băng qua vạch đích!
Phủ định
Oh no, the blackout didn't affect our neighborhood this time, thankfully!
Ôi không, may mắn thay, lần này sự cố mất điện không ảnh hưởng đến khu phố của chúng ta!
Nghi vấn
Good heavens, did she black out because of the heat?
Trời ơi, có phải cô ấy ngất xỉu vì nóng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't had that blackout last year, he would be a pilot now.
Nếu anh ấy không bị ngất vào năm ngoái, bây giờ anh ấy đã là phi công rồi.
Phủ định
If she were more careful about her blood sugar, she wouldn't have blacked out during the meeting.
Nếu cô ấy cẩn thận hơn về lượng đường trong máu của mình, cô ấy đã không bị ngất trong cuộc họp.
Nghi vấn
If they had reinforced the power grid, would the city have avoided the blackout?
Nếu họ đã gia cố lưới điện, thành phố có tránh được sự cố mất điện không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been blacking out frequently lately due to low blood pressure.
Gần đây tôi thường xuyên bị ngất xỉu do huyết áp thấp.
Phủ định
She hasn't been blacking out since she started taking her medication.
Cô ấy đã không còn bị ngất kể từ khi bắt đầu uống thuốc.
Nghi vấn
Have you been blacking out after standing up too quickly?
Bạn có bị ngất xỉu sau khi đứng dậy quá nhanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "To black out".

Blackout trong Chiến tranh

Trong Thế chiến II, nhiều thành phố đã thực hiện 'blackout' vào ban đêm để tránh bị máy bay ném bom của đối phương nhắm mục tiêu. Tất cả đèn đều phải tắt hoặc che chắn để không thể nhìn thấy chúng từ trên không.

Nguyên nhân y học của việc 'Black out'

Mất ý thức (blacking out) có thể do nhiều nguyên nhân y học khác nhau, từ hạ đường huyết đến các vấn đề về tim mạch. Việc tham khảo ý kiến bác sĩ là quan trọng nếu bạn thường xuyên bị ngất xỉu.