(Top Banner Ad)
to calculate
B1
Động từ B1 Toán học, Khoa học, Kinh tế, Tài chính, Công nghệ

to calculate

UK: /ˈkælkjʊleɪt/ • US: /ˈkælkjəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán tính ước tính dự tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To determine (something) mathematically.

Vietnamese Meaning

Tính toán, xác định (điều gì đó) bằng phương pháp toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to calculate the cost of the project."

    "Chúng ta cần tính toán chi phí của dự án."

  • "The software can calculate complex equations."

    "Phần mềm có thể tính toán các phương trình phức tạp."

  • "He calculated that it would take three hours to drive there."

    "Anh ấy tính toán rằng sẽ mất ba giờ để lái xe đến đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calculation Sự tính toán, phép tính
Adjective calculable Có thể tính toán được
Adjective calculated Có tính toán, có chủ ý
Noun calculator Máy tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kinh tế, Tài chính, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculare
English
calculate

Nguồn gốc của 'Calculate'

Từ 'calculate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calculare', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'đếm'. Ban đầu, nó liên quan đến việc sử dụng sỏi (calculus trong tiếng Latin) để thực hiện các phép tính. Điều này cho thấy rằng việc tính toán đã từng là một hoạt động thủ công, sử dụng các vật thể vật lý để hỗ trợ quá trình này.

Usage Note

Động từ 'calculate' thường được sử dụng để chỉ quá trình thực hiện các phép toán để tìm ra một kết quả cụ thể. Nó khác với 'estimate' (ước tính), vốn chỉ mang tính gần đúng và không yêu cầu độ chính xác cao. 'Compute' có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và các phép tính phức tạp.

Prepositions

at to

Calculate at: sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến một giá trị cụ thể để tính toán. Calculate to: hướng đến một kết quả, mục tiêu sau khi tính toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to calculate
  • Difficult to calculate
    (Khó để tính toán)
  • Easy to calculate
    (Dễ để tính toán)
  • Quick to calculate
    (Tính toán nhanh chóng)
Verb + to calculate
  • Need to calculate
    (Cần phải tính toán)
  • Try to calculate
    (Cố gắng tính toán)
  • Learn to calculate
    (Học cách tính toán)

Idioms

  • Calculate the odds

    Tính toán khả năng thành công hoặc thất bại

    "Before investing, it's important to calculate the odds."

    (Trước khi đầu tư, điều quan trọng là phải tính toán khả năng thành công.)

  • Calculated risk

    Rủi ro có tính toán, rủi ro đã được cân nhắc kỹ lưỡng

    "He took a calculated risk by starting his own business."

    (Anh ấy đã chấp nhận một rủi ro có tính toán khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to calculate

Động từ
Lật mặt

Tính toán, xác định (điều gì đó) bằng phương pháp toán học.

"We need to calculate the cost of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer, who carefully calculates the stress on each component, ensures the bridge's safety.
Kỹ sư, người cẩn thận tính toán ứng suất trên từng bộ phận, đảm bảo sự an toàn của cây cầu.
Phủ định
The software, which we thought would calculate complex financial models, unexpectedly failed to function.
Phần mềm, mà chúng tôi nghĩ sẽ tính toán các mô hình tài chính phức tạp, bất ngờ không hoạt động.
Nghi vấn
Is this the formula, which physicists use to calculate the trajectory of projectiles?
Đây có phải là công thức mà các nhà vật lý sử dụng để tính toán quỹ đạo của đạn không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She meticulously calculated the expenses for the trip.
Cô ấy đã tính toán tỉ mỉ các chi phí cho chuyến đi.
Phủ định
He didn't quickly calculate the answer.
Anh ấy đã không tính toán câu trả lời một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Can you accurately calculate the probability of winning?
Bạn có thể tính toán chính xác xác suất chiến thắng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The calculation of the distance was accurate.
Việc tính toán khoảng cách là chính xác.
Phủ định
There was no calculation involved in the decision.
Không có sự tính toán nào liên quan đến quyết định này.
Nghi vấn
Is a precise calculation necessary for this task?
Có cần một phép tính chính xác cho nhiệm vụ này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had calculated the risks properly, they would be in a much better financial situation now.
Nếu công ty đã tính toán rủi ro một cách chính xác, họ sẽ ở trong tình hình tài chính tốt hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If he hadn't calculated his moves so carefully, he wouldn't be the CEO today.
Nếu anh ấy không tính toán các bước đi của mình cẩn thận như vậy, anh ấy sẽ không phải là CEO ngày hôm nay.
Nghi vấn
If she had used the correct formula, would she be able to calculate the results faster now?
Nếu cô ấy đã sử dụng công thức chính xác, liệu cô ấy có thể tính toán kết quả nhanh hơn bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company can calculate its profits accurately.
Công ty có thể tính toán lợi nhuận của mình một cách chính xác.
Phủ định
No sooner had the data been collected than the analysts calculated the results.
Dữ liệu vừa được thu thập thì các nhà phân tích đã tính toán kết quả.
Nghi vấn
Should you calculate the risk, you will understand the potential consequences.
Nếu bạn tính toán rủi ro, bạn sẽ hiểu những hậu quả tiềm ẩn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to calculate the cost of the project.
Cô ấy sẽ tính toán chi phí của dự án.
Phủ định
They are not going to calculate the risk involved.
Họ sẽ không tính toán rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Are you going to calculate the taxes owed?
Bạn có định tính số tiền thuế còn nợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to calculate".

Tầm quan trọng của tính toán trong khoa học

Trong khoa học, tính toán đóng vai trò then chốt trong việc mô hình hóa, dự đoán và hiểu các hiện tượng tự nhiên. Các nhà khoa học sử dụng các công cụ tính toán để phân tích dữ liệu, xây dựng lý thuyết và kiểm tra giả thuyết.

Ứng dụng của tính toán trong kinh tế

Trong kinh tế, việc tính toán giúp các nhà kinh tế và doanh nghiệp đưa ra các quyết định thông minh về đầu tư, sản xuất và tiêu dùng. Các mô hình kinh tế dựa trên các phép tính phức tạp để dự đoán xu hướng thị trường và đánh giá tác động của các chính sách khác nhau.