to calculate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To determine (something) mathematically.
Vietnamese Meaning
Tính toán, xác định (điều gì đó) bằng phương pháp toán học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to calculate the cost of the project."
"Chúng ta cần tính toán chi phí của dự án."
-
"The software can calculate complex equations."
"Phần mềm có thể tính toán các phương trình phức tạp."
-
"He calculated that it would take three hours to drive there."
"Anh ấy tính toán rằng sẽ mất ba giờ để lái xe đến đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calculation | Sự tính toán, phép tính |
| Adjective | calculable | Có thể tính toán được |
| Adjective | calculated | Có tính toán, có chủ ý |
| Noun | calculator | Máy tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'calculate' thường được sử dụng để chỉ quá trình thực hiện các phép toán để tìm ra một kết quả cụ thể. Nó khác với 'estimate' (ước tính), vốn chỉ mang tính gần đúng và không yêu cầu độ chính xác cao. 'Compute' có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và các phép tính phức tạp.
Prepositions
Calculate at: sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến một giá trị cụ thể để tính toán. Calculate to: hướng đến một kết quả, mục tiêu sau khi tính toán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Difficult to calculate (Khó để tính toán)
-
Easy to calculate (Dễ để tính toán)
-
Quick to calculate (Tính toán nhanh chóng)
-
Need to calculate (Cần phải tính toán)
-
Try to calculate (Cố gắng tính toán)
-
Learn to calculate (Học cách tính toán)
Idioms
-
Calculate the odds
Tính toán khả năng thành công hoặc thất bại
"Before investing, it's important to calculate the odds."
(Trước khi đầu tư, điều quan trọng là phải tính toán khả năng thành công.)
-
Calculated risk
Rủi ro có tính toán, rủi ro đã được cân nhắc kỹ lưỡng
"He took a calculated risk by starting his own business."
(Anh ấy đã chấp nhận một rủi ro có tính toán khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to calculate
Động từTính toán, xác định (điều gì đó) bằng phương pháp toán học.
"We need to calculate the cost of the project."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer, who carefully calculates the stress on each component, ensures the bridge's safety. |
Kỹ sư, người cẩn thận tính toán ứng suất trên từng bộ phận, đảm bảo sự an toàn của cây cầu. |
| Phủ định | The software, which we thought would calculate complex financial models, unexpectedly failed to function. |
Phần mềm, mà chúng tôi nghĩ sẽ tính toán các mô hình tài chính phức tạp, bất ngờ không hoạt động. |
| Nghi vấn | Is this the formula, which physicists use to calculate the trajectory of projectiles? |
Đây có phải là công thức mà các nhà vật lý sử dụng để tính toán quỹ đạo của đạn không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She meticulously calculated the expenses for the trip. |
Cô ấy đã tính toán tỉ mỉ các chi phí cho chuyến đi. |
| Phủ định | He didn't quickly calculate the answer. |
Anh ấy đã không tính toán câu trả lời một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Can you accurately calculate the probability of winning? |
Bạn có thể tính toán chính xác xác suất chiến thắng không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The calculation of the distance was accurate. |
Việc tính toán khoảng cách là chính xác. |
| Phủ định | There was no calculation involved in the decision. |
Không có sự tính toán nào liên quan đến quyết định này. |
| Nghi vấn | Is a precise calculation necessary for this task? |
Có cần một phép tính chính xác cho nhiệm vụ này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had calculated the risks properly, they would be in a much better financial situation now. |
Nếu công ty đã tính toán rủi ro một cách chính xác, họ sẽ ở trong tình hình tài chính tốt hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't calculated his moves so carefully, he wouldn't be the CEO today. |
Nếu anh ấy không tính toán các bước đi của mình cẩn thận như vậy, anh ấy sẽ không phải là CEO ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If she had used the correct formula, would she be able to calculate the results faster now? |
Nếu cô ấy đã sử dụng công thức chính xác, liệu cô ấy có thể tính toán kết quả nhanh hơn bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company can calculate its profits accurately. |
Công ty có thể tính toán lợi nhuận của mình một cách chính xác. |
| Phủ định | No sooner had the data been collected than the analysts calculated the results. |
Dữ liệu vừa được thu thập thì các nhà phân tích đã tính toán kết quả. |
| Nghi vấn | Should you calculate the risk, you will understand the potential consequences. |
Nếu bạn tính toán rủi ro, bạn sẽ hiểu những hậu quả tiềm ẩn. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to calculate the cost of the project. |
Cô ấy sẽ tính toán chi phí của dự án. |
| Phủ định | They are not going to calculate the risk involved. |
Họ sẽ không tính toán rủi ro liên quan. |
| Nghi vấn | Are you going to calculate the taxes owed? |
Bạn có định tính số tiền thuế còn nợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to calculate".
