(Top Banner Ad)
to call
A1
Động từ A1 Tổng quát

to call

UK: /kɔːl/ • US: /kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

gọi điện thoại hét mệnh danh cuộc gọi gọi điện
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone or something a name.

Vietnamese Meaning

Đặt tên cho ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to call their daughter Lily."

    "Họ quyết định gọi con gái của họ là Lily."

  • "What do you call this flower?"

    "Bạn gọi loại hoa này là gì?"

  • "I need to call the doctor."

    "Tôi cần gọi cho bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recall nhớ lại, triệu hồi
Noun caller người gọi điện, người đến thăm
Noun calling tiếng gọi, thiên hướng, nghề nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰelH-
Proto-Germanic
*kalljanan
Old English
ceallian

Nguồn Gốc Của 'Call'

Từ 'call' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, mang ý nghĩa 'la hét' hoặc 'kêu'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ Germanic trước khi trở thành 'ceallian' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang ý nghĩa gốc là 'gọi lớn tiếng'. Ngày nay, 'call' có nhiều nghĩa hơn, nhưng dấu vết của nguồn gốc cổ xưa vẫn còn đó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc gán một cái tên, danh hiệu hoặc mô tả cho ai/cái gì. Khác với 'name' (động từ), 'call' có thể nhấn mạnh sự chính thức hoặc thông thường hơn của việc đặt tên.

Prepositions

by something out

'call by' (ghé thăm), 'call something' (gọi cái gì đó), 'call out' (gọi lớn, thách đấu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to call
  • easy to call
    (dễ dàng gọi)
  • difficult to call
    (khó gọi)
  • important to call
    (quan trọng để gọi)
Verb + to call
  • try to call
    (cố gắng gọi)
  • decide to call
    (quyết định gọi)
  • forget to call
    (quên gọi)
Adverb + to call
  • back to call
    (gọi lại)
  • up to call
    (gọi điện)
  • out to call
    (gọi ra ngoài)

Idioms

  • to call it a day

    nghỉ ngơi, kết thúc công việc trong ngày

    "Let's call it a day, I'm tired."

    (Hãy nghỉ thôi, tôi mệt rồi.)

  • to call someone's bluff

    vạch trần ai đó đang nói dối hoặc khoe khoang

    "I think he's lying about his experience, but I'm not sure if I should call his bluff."

    (Tôi nghĩ anh ta đang nói dối về kinh nghiệm của mình, nhưng tôi không chắc có nên vạch trần anh ta không.)

  • to call the shots

    quyết định, chỉ huy, kiểm soát

    "As the team leader, she gets to call the shots."

    (Là trưởng nhóm, cô ấy được quyền quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to call

Động từ
Lật mặt

Đặt tên cho ai đó hoặc cái gì đó.

"They decided to call their daughter Lily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had called me yesterday, I would be able to help him now.
Nếu hôm qua anh ấy gọi cho tôi, bây giờ tôi đã có thể giúp anh ấy rồi.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have called you back immediately.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã gọi lại cho bạn ngay lập tức rồi.
Nghi vấn
If they had practiced more, would they call themselves experts now?
Nếu họ luyện tập nhiều hơn, liệu bây giờ họ có tự gọi mình là chuyên gia không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been calling him every day before he finally answered.
Cô ấy đã gọi cho anh ấy mỗi ngày trước khi cuối cùng anh ấy trả lời.
Phủ định
They hadn't been calling for help; they were just shouting.
Họ đã không gọi để được giúp đỡ; họ chỉ đang la hét.
Nghi vấn
Had you been calling the company repeatedly before you received a response?
Bạn đã gọi cho công ty liên tục trước khi bạn nhận được phản hồi phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is calling her mother right now.
Cô ấy đang gọi cho mẹ của cô ấy ngay bây giờ.
Phủ định
They are not calling to complain about the service.
Họ không gọi để phàn nàn về dịch vụ.
Nghi vấn
Are you calling me from your new phone?
Bạn đang gọi cho tôi từ điện thoại mới của bạn phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to call my grandmother every Sunday.
Tôi đã từng gọi cho bà tôi mỗi Chủ nhật.
Phủ định
She didn't use to call me by my full name unless I was in trouble.
Cô ấy đã từng không gọi tôi bằng tên đầy đủ trừ khi tôi gặp rắc rối.
Nghi vấn
Did you use to call him 'buddy' when you first met?
Bạn có từng gọi anh ta là 'bạn thân' khi bạn mới gặp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to call".

Calling in sick

Trong văn hóa phương Tây, 'calling in sick' là hành động thông báo cho công ty bạn bị ốm và không thể đến làm việc. Đôi khi, bạn không cần giải thích chi tiết, chỉ cần nói rằng bạn không khỏe.

Cold Calling

Trong kinh doanh, 'cold calling' là việc gọi điện cho những người mà bạn chưa từng liên lạc trước đây để bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là một kỹ thuật phổ biến trong lĩnh vực bán hàng.