(Top Banner Ad)
to sell
A2
Động từ A2 Kinh tế

to sell

UK: /sel/ • US: /sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

bán buôn bán rao bán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exchange goods or services for money.

Vietnamese Meaning

Bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sells its products online."

    "Công ty bán sản phẩm của mình trực tuyến."

  • "She sells seashells by the seashore."

    "Cô ấy bán vỏ sò bên bờ biển."

  • "They are selling their old car."

    "Họ đang bán chiếc xe cũ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán, doanh số
Noun seller người bán
Adjective sellable có thể bán được
Noun selling việc bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saljanan
Old English
sellan

Nguồn gốc của 'to sell'

Từ 'to sell' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*saljanan', có nghĩa là 'trao đổi, giao cho'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'sellan', mang ý nghĩa 'cho đi, nhường lại'. Quá trình này cho thấy sự phát triển từ việc đơn giản là trao đổi đến hành động bán hàng như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Động từ 'sell' là một động từ cơ bản trong kinh doanh, chỉ hành động chuyển giao quyền sở hữu một thứ gì đó cho người khác để nhận lại tiền bạc. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bán lẻ đến bán buôn, bán hàng cá nhân đến bán hàng doanh nghiệp. Khác với 'market' (tiếp thị, quảng bá) tập trung vào việc tạo ra nhu cầu và thu hút khách hàng, 'sell' tập trung vào hành động trao đổi thực tế. So với 'trade' (trao đổi), 'sell' thường liên quan đến tiền bạc, trong khi 'trade' có thể là trao đổi hàng hóa lấy hàng hóa khác.

Prepositions

to for on

‘Sell to’: Bán cho ai đó (người mua). Ví dụ: We sell our products to retailers. ‘Sell for’: Bán với giá bao nhiêu. Ví dụ: We sell the house for $200,000. ‘Sell on’: Bán trên (nền tảng). Ví dụ: We sell our products on Amazon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to sell
  • Easy to sell
    (dễ bán)
  • Hard to sell
    (khó bán)
  • Ready to sell
    (sẵn sàng để bán)
Verb + to sell
  • Want to sell
    (muốn bán)
  • Decide to sell
    (quyết định bán)
  • Try to sell
    (cố gắng bán)

Idioms

  • sell like hotcakes

    bán đắt như tôm tươi

    "The new iPhone is selling like hotcakes."

    (iPhone mới đang bán đắt như tôm tươi.)

  • sell someone short

    đánh giá thấp ai đó

    "Don't sell yourself short; you're a talented artist."

    (Đừng đánh giá thấp bản thân; bạn là một nghệ sĩ tài năng.)

  • sell out

    bán hết vé, đánh mất lý tưởng

    "The concert sold out in minutes."

    (Buổi hòa nhạc đã bán hết vé chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to sell

Động từ
Lật mặt

Bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền.

"The company sells its products online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they sell handmade crafts at the market!
Ồ, họ bán đồ thủ công mỹ nghệ ở chợ kìa!
Phủ định
Well, this product isn't selling as well as we expected.
Chà, sản phẩm này không bán chạy như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Hey, do they sell organic vegetables at this store?
Này, họ có bán rau hữu cơ ở cửa hàng này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she sold her old car last week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bán chiếc xe cũ của mình vào tuần trước.
Phủ định
He told me that he didn't sell any books at the sale.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bán bất kỳ cuốn sách nào trong đợt giảm giá.
Nghi vấn
She asked if I could sell her house.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể bán nhà cho cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to sell".

Ngày Thứ Sáu Đen Tối (Black Friday)

Black Friday là ngày thứ Sáu sau Lễ Tạ Ơn ở Mỹ, được xem là ngày khởi đầu cho mùa mua sắm Giáng Sinh. Các cửa hàng thường có những chương trình khuyến mãi và giảm giá lớn, thu hút rất đông người mua sắm. Ở Việt Nam, khái niệm này cũng dần trở nên phổ biến.

Văn hóa 'Bán' trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'bán' không chỉ là trao đổi hàng hóa mà còn là xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Người bán hàng giỏi không chỉ thuyết phục khách hàng mua sản phẩm mà còn tạo dựng sự tin tưởng và lòng trung thành.