to start with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trước hết; để bắt đầu; ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To start with, the service was slow."
"Trước hết, dịch vụ rất chậm."
-
"To start with, I'd like to thank everyone for coming."
"Để bắt đầu, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến."
-
"To start with, let's consider the cost."
"Trước hết, chúng ta hãy xem xét chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mở đầu một chuỗi các lý do, ý kiến hoặc sự kiện. Nó cho thấy rằng đây chỉ là điểm khởi đầu và sẽ có thêm thông tin được cung cấp sau đó. Thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Khác với 'initially' (ban đầu) ở chỗ 'to start with' thường mang tính liệt kê, còn 'initially' chỉ đơn thuần nói về thời điểm bắt đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well Well, to start with... (À, để bắt đầu thì...)
-
First First, to start with... (Đầu tiên, để bắt đầu thì...)
-
I'd like I'd like to mention, to start with... (Tôi muốn đề cập, để bắt đầu thì...)
Idioms
-
To start with a clean slate
Bắt đầu lại từ đầu (sau khi xóa bỏ lỗi lầm quá khứ)
"After the scandal, the company wanted to start with a clean slate."
(Sau vụ bê bối, công ty muốn bắt đầu lại từ đầu.)
-
Just to start with
Chỉ để bắt đầu thôi
"Just to start with, let's review the basic concepts."
(Chỉ để bắt đầu thôi, chúng ta hãy ôn lại các khái niệm cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to start with
Cụm giới từTrước hết; để bắt đầu; ban đầu.
"To start with, the service was slow."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had started with the introduction before I even arrived. |
Cô ấy đã bắt đầu với phần giới thiệu trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not started with the main course; they began with appetizers. |
Họ đã không bắt đầu với món chính; họ bắt đầu với món khai vị. |
| Nghi vấn | Had he started with the conclusion, or did he write it later? |
Anh ấy đã bắt đầu với phần kết luận, hay anh ấy viết nó sau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to start with".
