(Top Banner Ad)
to start with
A2
Cụm giới từ A2 Tổng quát

to start with

UK: /tuː stɑːt wɪð/ • US: /tuː stɑːrt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

trước hết để bắt đầu ban đầu ngay từ đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Firstly; as an initial point.

Vietnamese Meaning

Trước hết; để bắt đầu; ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To start with, the service was slow."

    "Trước hết, dịch vụ rất chậm."

  • "To start with, I'd like to thank everyone for coming."

    "Để bắt đầu, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến."

  • "To start with, let's consider the cost."

    "Trước hết, chúng ta hãy xem xét chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu
Noun start sự bắt đầu
Adjective starting khởi đầu
Noun starter người bắt đầu; món khai vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
start
English
with
English
to start with

Nguồn gốc của 'to start with'

Cụm từ 'to start with' xuất phát từ việc bắt đầu một cái gì đó, thường là một cuộc trò chuyện, một bài thuyết trình, hoặc một danh sách. Nó giống như việc đặt nền móng đầu tiên cho một công trình xây dựng vậy. Nó đơn giản chỉ là một cách diễn đạt cho sự khởi đầu.

Usage Note

Thường dùng để mở đầu một chuỗi các lý do, ý kiến hoặc sự kiện. Nó cho thấy rằng đây chỉ là điểm khởi đầu và sẽ có thêm thông tin được cung cấp sau đó. Thường được dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Khác với 'initially' (ban đầu) ở chỗ 'to start with' thường mang tính liệt kê, còn 'initially' chỉ đơn thuần nói về thời điểm bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + to start with
  • Well Well, to start with...
    (À, để bắt đầu thì...)
  • First First, to start with...
    (Đầu tiên, để bắt đầu thì...)
Clause + to start with
  • I'd like I'd like to mention, to start with...
    (Tôi muốn đề cập, để bắt đầu thì...)

Idioms

  • To start with a clean slate

    Bắt đầu lại từ đầu (sau khi xóa bỏ lỗi lầm quá khứ)

    "After the scandal, the company wanted to start with a clean slate."

    (Sau vụ bê bối, công ty muốn bắt đầu lại từ đầu.)

  • Just to start with

    Chỉ để bắt đầu thôi

    "Just to start with, let's review the basic concepts."

    (Chỉ để bắt đầu thôi, chúng ta hãy ôn lại các khái niệm cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to start with

Cụm giới từ
Lật mặt

Trước hết; để bắt đầu; ban đầu.

"To start with, the service was slow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had started with the introduction before I even arrived.
Cô ấy đã bắt đầu với phần giới thiệu trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not started with the main course; they began with appetizers.
Họ đã không bắt đầu với món chính; họ bắt đầu với món khai vị.
Nghi vấn
Had he started with the conclusion, or did he write it later?
Anh ấy đã bắt đầu với phần kết luận, hay anh ấy viết nó sau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to start with".

Bắt đầu một dự án

Trong văn hóa phương Tây, việc bắt đầu một dự án hoặc một công việc mới thường đi kèm với sự hào hứng và mong đợi. Cụm từ 'to start with' được sử dụng để giới thiệu những bước đầu tiên và quan trọng nhất.