(Top Banner Ad)
tool belt
A2
danh từ A2 Xây dựng, Thủ công

tool belt

UK: /ˈtuːl belt/ • US: /ˈtuːl belt/

Nghĩa tiếng Việt

thắt lưng đựng đồ nghề đai đựng dụng cụ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belt, typically made of leather or heavy fabric, with pouches or loops for holding tools.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thắt lưng, thường làm bằng da hoặc vải dày, có các túi hoặc vòng để đựng dụng cụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter wore a tool belt filled with hammers, screwdrivers, and measuring tapes."

    "Người thợ mộc đeo một chiếc thắt lưng đựng đầy búa, tua vít và thước dây."

  • "He always wears his tool belt when he's working on a construction site."

    "Anh ấy luôn đeo thắt lưng đựng dụng cụ khi làm việc tại công trường xây dựng."

  • "She organized her tools carefully in her new tool belt."

    "Cô ấy sắp xếp các dụng cụ của mình một cách cẩn thận trong chiếc thắt lưng đựng dụng cụ mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool Dụng cụ, công cụ
Noun belt Dây lưng, thắt lưng
Noun toolbox Hộp đồ nghề, hộp dụng cụ

Synonyms

tool carrier (dụng cụ đựng đồ nghề)tool pouch set (bộ túi đựng đồ nghề)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tōl
English
tool
Old English
belt
English
belt
English (Compound)
tool belt

Nguồn gốc của "tool belt"

Từ 'tool belt' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời: 'tool' (công cụ) và 'belt' (thắt lưng). Từ 'tool' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', chỉ bất kỳ dụng cụ hay thiết bị nào. Còn 'belt' cũng từ tiếng Anh cổ 'belt', vay mượn từ tiếng Latin 'balteus', dùng để chỉ một dải vải hoặc da quấn quanh eo. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc thắt lưng được thiết kế đặc biệt để mang theo các công cụ, giúp người thợ dễ dàng tiếp cận chúng khi làm việc.

Usage Note

"Tool belt" là một vật dụng thiết yếu cho những người làm các công việc liên quan đến xây dựng, sửa chữa, hoặc các ngành nghề thủ công khác, giúp họ mang theo các dụng cụ cần thiết một cách tiện lợi và an toàn. Nó cho phép người dùng có thể dễ dàng tiếp cận các công cụ mà không cần phải quay lại hộp đựng dụng cụ hoặc cúi xuống liên tục. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các cụm từ như "tool carrier" hoặc "tool pouch set" với nghĩa tương tự nhưng có thể khác về hình thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + tool belt
  • wear wear a tool belt
    (đeo thắt lưng dụng cụ)
  • put on put on a tool belt
    (đeo thắt lưng dụng cụ vào)
  • take off take off a tool belt
    (tháo thắt lưng dụng cụ ra)
Tính từ + tool belt
  • heavy heavy tool belt
    (thắt lưng dụng cụ nặng)
  • leather leather tool belt
    (thắt lưng dụng cụ bằng da)
  • empty empty tool belt
    (thắt lưng dụng cụ trống rỗng)

Idioms

  • have something in one's tool belt

    có một kỹ năng, kiến thức hoặc công cụ hữu ích trong tay để giải quyết vấn đề

    "A good problem-solver always has multiple strategies in their tool belt."

    (Một người giải quyết vấn đề giỏi luôn có nhiều chiến lược trong 'thắt lưng dụng cụ' của mình.)

  • add to one's tool belt

    học thêm một kỹ năng mới hoặc trang bị thêm kiến thức/công cụ mới

    "Taking that coding course really added a valuable skill to my tool belt."

    (Tham gia khóa học lập trình đó thực sự đã thêm một kỹ năng quý giá vào 'thắt lưng dụng cụ' của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tool belt

danh từ
Lật mặt

Một chiếc thắt lưng, thường làm bằng da hoặc vải dày, có các túi hoặc vòng để đựng dụng cụ.

"The carpenter wore a tool belt filled with hammers, screwdrivers, and measuring tapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool belt".

Biểu tượng của người lao động thủ công

Tool belt thường được liên tưởng chặt chẽ với các ngành nghề lao động thủ công như thợ mộc, thợ điện, thợ sửa ống nước và công nhân xây dựng. Nó là một biểu tượng của sự chăm chỉ, kỹ năng thực hành và sự sẵn sàng làm việc. Việc đeo tool belt thể hiện sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong công việc, cho phép người thợ giữ các dụng cụ cần thiết trong tầm tay mà không cần phải liên tục đi lại lấy.